(Top Banner Ad)
reconcile differences
C1
verb C1 Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Tâm lý học

reconcile differences

UK: /ˈrek.ən.saɪl/ • US: /ˈrek.ən.saɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải những khác biệt dung hòa những khác biệt giải quyết bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a way in which two situations or beliefs that are opposed to each other can agree and exist together.

Vietnamese Meaning

Hòa giải những khác biệt: Tìm cách để hai tình huống hoặc niềm tin đối lập có thể đồng ý và cùng tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's often difficult to reconcile science with religion."

    "Thường rất khó để dung hòa khoa học với tôn giáo."

  • "The two countries are trying to reconcile their differences through diplomatic talks."

    "Hai nước đang cố gắng hòa giải những khác biệt của họ thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao."

  • "He managed to reconcile his love for art with his need to earn a living."

    "Anh ấy đã xoay sở để dung hòa tình yêu nghệ thuật với nhu cầu kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconciliation Sự hòa giải, sự điều đình
Adjective reconcilable Có thể hòa giải, có thể dung hòa được
Adjective irreconcilable Không thể hòa giải, không thể dung hòa được
Verb differ Khác, không đồng ý
Adjective different Khác biệt
Noun difference Sự khác biệt, điểm khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
Middle English
reconcile

Hòa giải: Mang Trở Lại Cùng Nhau

Từ 'reconcile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reconciliare', nghĩa là 'mang trở lại cùng nhau' hoặc 'phục hồi'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'conciliare' (nghĩa là 'đoàn kết, mang lại gần nhau'), vốn xuất phát từ 'concilium' (một hội đồng hoặc cuộc họp). Vì vậy, 'reconcile' mang ý nghĩa khôi phục lại sự hòa hợp hay thống nhất sau khi có mâu thuẫn hoặc bất đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa các cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh nỗ lực để đạt được sự hòa hợp và thống nhất sau một giai đoạn xung đột hoặc hiểu lầm. Khác với 'resolve conflicts' (giải quyết xung đột), 'reconcile differences' chú trọng hơn vào việc khôi phục mối quan hệ và sự hiểu biết lẫn nhau.

Prepositions

with between

reconcile *with* (ai đó): hòa giải với ai đó. reconcile *between* (những thứ): hòa giải giữa những thứ gì đó. Ví dụ: reconcile with your brother, reconcile differences between two parties.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reconcile differences
  • successfully successfully reconcile differences
    (hòa giải thành công những khác biệt)
  • effectively effectively reconcile differences
    (hòa giải hiệu quả những khác biệt)
Verb + reconcile differences
  • try to try to reconcile differences
    (cố gắng hòa giải những khác biệt)
  • attempt to attempt to reconcile differences
    (nỗ lực hòa giải những khác biệt)
  • help to help to reconcile differences
    (giúp hòa giải những khác biệt)
Noun/Phrase + reconcile differences
  • negotiate to negotiate to reconcile differences
    (đàm phán để hòa giải những khác biệt)
  • mediate to mediate to reconcile differences
    (làm trung gian để hòa giải những khác biệt)

Idioms

  • make a concerted effort to reconcile differences

    nỗ lực phối hợp để hòa giải những khác biệt

    "Both teams decided to make a concerted effort to reconcile their differences and work together on the project."

    (Cả hai đội đã quyết định nỗ lực phối hợp để hòa giải những khác biệt và cùng làm việc trong dự án.)

  • find common ground to reconcile differences

    tìm điểm chung để hòa giải những khác biệt

    "During the negotiation, it's crucial to find common ground to reconcile differences and reach an agreement."

    (Trong quá trình đàm phán, điều quan trọng là phải tìm ra điểm chung để hòa giải những khác biệt và đạt được thỏa thuận.)

  • a willingness to reconcile differences

    sự sẵn lòng hòa giải những khác biệt

    "True progress can only be made with a genuine willingness to reconcile differences and move forward."

    (Tiến bộ thực sự chỉ có thể đạt được với sự sẵn lòng chân thành để hòa giải những khác biệt và tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconcile differences

verb
Lật mặt

Hòa giải những khác biệt: Tìm cách để hai tình huống hoặc niềm tin đối lập có thể đồng ý và cùng tồn tại.

"It's often difficult to reconcile science with religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile differences".

Hòa giải thông qua Trung gian (Mediation)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và giải quyết xung đột, việc sử dụng người trung gian (mediator) để giúp các bên hòa giải sự khác biệt mà không cần ra tòa là rất phổ biến. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc tìm kiếm giải pháp chung và duy trì mối quan hệ nếu có thể.

Giá trị của sự Thỏa hiệp và Đàm phán

Tại các xã hội phương Tây, khả năng thỏa hiệp và đàm phán để hòa giải những khác biệt thường được coi là một kỹ năng quan trọng trong cả đời sống cá nhân lẫn chuyên môn. Nó phản ánh niềm tin rằng sự hợp tác và tìm kiếm điểm chung sẽ dẫn đến kết quả bền vững hơn là một bên 'thắng' hoàn toàn.