reconcile differences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find a way in which two situations or beliefs that are opposed to each other can agree and exist together.
Vietnamese Meaning
Hòa giải những khác biệt: Tìm cách để hai tình huống hoặc niềm tin đối lập có thể đồng ý và cùng tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's often difficult to reconcile science with religion."
"Thường rất khó để dung hòa khoa học với tôn giáo."
-
"The two countries are trying to reconcile their differences through diplomatic talks."
"Hai nước đang cố gắng hòa giải những khác biệt của họ thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao."
-
"He managed to reconcile his love for art with his need to earn a living."
"Anh ấy đã xoay sở để dung hòa tình yêu nghệ thuật với nhu cầu kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reconciliation | Sự hòa giải, sự điều đình |
| Adjective | reconcilable | Có thể hòa giải, có thể dung hòa được |
| Adjective | irreconcilable | Không thể hòa giải, không thể dung hòa được |
| Verb | differ | Khác, không đồng ý |
| Adjective | different | Khác biệt |
| Noun | difference | Sự khác biệt, điểm khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa các cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh nỗ lực để đạt được sự hòa hợp và thống nhất sau một giai đoạn xung đột hoặc hiểu lầm. Khác với 'resolve conflicts' (giải quyết xung đột), 'reconcile differences' chú trọng hơn vào việc khôi phục mối quan hệ và sự hiểu biết lẫn nhau.
Prepositions
reconcile *with* (ai đó): hòa giải với ai đó. reconcile *between* (những thứ): hòa giải giữa những thứ gì đó. Ví dụ: reconcile with your brother, reconcile differences between two parties.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully reconcile differences (hòa giải thành công những khác biệt)
-
effectively effectively reconcile differences (hòa giải hiệu quả những khác biệt)
-
try to try to reconcile differences (cố gắng hòa giải những khác biệt)
-
attempt to attempt to reconcile differences (nỗ lực hòa giải những khác biệt)
-
help to help to reconcile differences (giúp hòa giải những khác biệt)
-
negotiate to negotiate to reconcile differences (đàm phán để hòa giải những khác biệt)
-
mediate to mediate to reconcile differences (làm trung gian để hòa giải những khác biệt)
Idioms
-
make a concerted effort to reconcile differences
nỗ lực phối hợp để hòa giải những khác biệt
"Both teams decided to make a concerted effort to reconcile their differences and work together on the project."
(Cả hai đội đã quyết định nỗ lực phối hợp để hòa giải những khác biệt và cùng làm việc trong dự án.)
-
find common ground to reconcile differences
tìm điểm chung để hòa giải những khác biệt
"During the negotiation, it's crucial to find common ground to reconcile differences and reach an agreement."
(Trong quá trình đàm phán, điều quan trọng là phải tìm ra điểm chung để hòa giải những khác biệt và đạt được thỏa thuận.)
-
a willingness to reconcile differences
sự sẵn lòng hòa giải những khác biệt
"True progress can only be made with a genuine willingness to reconcile differences and move forward."
(Tiến bộ thực sự chỉ có thể đạt được với sự sẵn lòng chân thành để hòa giải những khác biệt và tiến lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconcile differences
verbHòa giải những khác biệt: Tìm cách để hai tình huống hoặc niềm tin đối lập có thể đồng ý và cùng tồn tại.
"It's often difficult to reconcile science with religion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile differences".
