recreational dancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dancing that is engaged in for pleasure and enjoyment, rather than as a profession or for competitive purposes.
Vietnamese Meaning
Khiêu vũ giải trí, hoạt động nhảy múa được thực hiện để thư giãn, vui vẻ và tận hưởng, chứ không phải là một nghề nghiệp hay để thi đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community center offers recreational dancing classes for all ages."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp khiêu vũ giải trí cho mọi lứa tuổi."
-
"Recreational dancing is a great way to exercise and have fun."
"Khiêu vũ giải trí là một cách tuyệt vời để tập thể dục và vui chơi."
-
"Many people find recreational dancing to be a relaxing and enjoyable hobby."
"Nhiều người thấy khiêu vũ giải trí là một sở thích thư giãn và thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recreation | sự giải trí, tiêu khiển |
| Verb | recreate | giải trí, tiêu khiển (tạo lại) |
| Adjective | recreational | có tính giải trí, dùng để giải trí |
| Adverb | recreationally | một cách giải trí |
| Noun | dance | điệu nhảy, buổi khiêu vũ |
| Verb | dance | nhảy, khiêu vũ |
| Noun | dancer | vũ công, người nhảy |
| Adjective | danceable | có thể nhảy được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích giải trí và thư giãn của việc khiêu vũ. Nó bao gồm nhiều phong cách nhảy khác nhau, từ nhảy tự do đến các điệu nhảy có cấu trúc hơn, miễn là mục đích chính là để vui chơi. Khác với 'professional dancing' (khiêu vũ chuyên nghiệp) hoặc 'competitive dancing' (khiêu vũ thi đấu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social recreational dancing (khiêu vũ giải trí giao tiếp)
-
casual casual recreational dancing (khiêu vũ giải trí ngẫu hứng/thư giãn)
-
organized organized recreational dancing (khiêu vũ giải trí có tổ chức)
-
enjoy enjoy recreational dancing (thích thú khiêu vũ giải trí)
-
engage in engage in recreational dancing (tham gia khiêu vũ giải trí)
-
take up take up recreational dancing (bắt đầu học/tham gia khiêu vũ giải trí)
-
benefits of benefits of recreational dancing (lợi ích của khiêu vũ giải trí)
-
forms of forms of recreational dancing (các hình thức khiêu vũ giải trí)
Idioms
-
take up recreational dancing
bắt đầu một sở thích khiêu vũ giải trí
"Many people take up recreational dancing to stay active and meet new friends."
(Nhiều người bắt đầu khiêu vũ giải trí để duy trì hoạt động và gặp gỡ bạn bè mới.)
-
participate in recreational dancing
tham gia vào hoạt động khiêu vũ giải trí
"The community center offers classes for those who want to participate in recreational dancing."
(Trung tâm cộng đồng có các lớp học dành cho những người muốn tham gia khiêu vũ giải trí.)
-
find joy in recreational dancing
tìm thấy niềm vui trong khiêu vũ giải trí
"She finds great joy in recreational dancing after a long week at work."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn trong khiêu vũ giải trí sau một tuần làm việc dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recreational dancing
Danh từKhiêu vũ giải trí, hoạt động nhảy múa được thực hiện để thư giãn, vui vẻ và tận hưởng, chứ không phải là một nghề nghiệp hay để thi đấu.
"The community center offers recreational dancing classes for all ages."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Recreational dancing is enjoyed by many people around the world. |
Khiêu vũ giải trí được nhiều người trên khắp thế giới yêu thích. |
| Phủ định | Recreational dancing is not considered a professional sport by everyone. |
Khiêu vũ giải trí không được mọi người coi là một môn thể thao chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Is recreational dancing being promoted by the community center? |
Khiêu vũ giải trí có đang được trung tâm cộng đồng quảng bá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreational dancing".
