(Top Banner Ad)
recreational dancing
B1
Danh từ B1 Giải trí, Văn hóa

recreational dancing

UK: /ˌrekriˈeɪʃənəl ˈdɑːnsɪŋ/ • US: /ˌrekriˈeɪʃənəl ˈdænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ giải trí nhảy múa giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dancing that is engaged in for pleasure and enjoyment, rather than as a profession or for competitive purposes.

Vietnamese Meaning

Khiêu vũ giải trí, hoạt động nhảy múa được thực hiện để thư giãn, vui vẻ và tận hưởng, chứ không phải là một nghề nghiệp hay để thi đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center offers recreational dancing classes for all ages."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp khiêu vũ giải trí cho mọi lứa tuổi."

  • "Recreational dancing is a great way to exercise and have fun."

    "Khiêu vũ giải trí là một cách tuyệt vời để tập thể dục và vui chơi."

  • "Many people find recreational dancing to be a relaxing and enjoyable hobby."

    "Nhiều người thấy khiêu vũ giải trí là một sở thích thư giãn và thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, tiêu khiển
Verb recreate giải trí, tiêu khiển (tạo lại)
Adjective recreational có tính giải trí, dùng để giải trí
Adverb recreationally một cách giải trí
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Verb dance nhảy, khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy
Adjective danceable có thể nhảy được

Synonyms

social dancing (khiêu vũ giao lưu)leisure dancing (khiêu vũ thư giãn)

Antonyms

professional dancing (khiêu vũ chuyên nghiệp)competitive dancing (khiêu vũ thi đấu)

Related Words

ballroom dancing (khiêu vũ ba lê)folk dancing (múa dân gian)line dancing (nhảy theo hàng)

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + creare (to create) → recreare (to restore, refresh)
Old French
recreation (restoration, amusement)
English
recreation / recreational (adj. from recreation)
Old French
dancer (to dance)
English
dance (verb/noun) / dancing (gerund/participle from dance)

Nguồn gốc của 'Khiêu vũ giải trí'

Cụm từ 'recreational dancing' kết hợp ý nghĩa từ hai từ gốc. 'Recreational' xuất phát từ tiếng Latin 'recreare' có nghĩa là 'tạo lại, khôi phục, làm mới'. Ban đầu, nó đề cập đến việc phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần sau lao động. 'Dancing' (khiêu vũ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancer', miêu tả hành động di chuyển theo nhạc. Vì vậy, 'recreational dancing' mang ý nghĩa là khiêu vũ như một hoạt động để 'làm mới' bản thân, giải trí, thư giãn và phục hồi năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích giải trí và thư giãn của việc khiêu vũ. Nó bao gồm nhiều phong cách nhảy khác nhau, từ nhảy tự do đến các điệu nhảy có cấu trúc hơn, miễn là mục đích chính là để vui chơi. Khác với 'professional dancing' (khiêu vũ chuyên nghiệp) hoặc 'competitive dancing' (khiêu vũ thi đấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreational dancing
  • social social recreational dancing
    (khiêu vũ giải trí giao tiếp)
  • casual casual recreational dancing
    (khiêu vũ giải trí ngẫu hứng/thư giãn)
  • organized organized recreational dancing
    (khiêu vũ giải trí có tổ chức)
Verb + recreational dancing
  • enjoy enjoy recreational dancing
    (thích thú khiêu vũ giải trí)
  • engage in engage in recreational dancing
    (tham gia khiêu vũ giải trí)
  • take up take up recreational dancing
    (bắt đầu học/tham gia khiêu vũ giải trí)
Noun + recreational dancing
  • benefits of benefits of recreational dancing
    (lợi ích của khiêu vũ giải trí)
  • forms of forms of recreational dancing
    (các hình thức khiêu vũ giải trí)

Idioms

  • take up recreational dancing

    bắt đầu một sở thích khiêu vũ giải trí

    "Many people take up recreational dancing to stay active and meet new friends."

    (Nhiều người bắt đầu khiêu vũ giải trí để duy trì hoạt động và gặp gỡ bạn bè mới.)

  • participate in recreational dancing

    tham gia vào hoạt động khiêu vũ giải trí

    "The community center offers classes for those who want to participate in recreational dancing."

    (Trung tâm cộng đồng có các lớp học dành cho những người muốn tham gia khiêu vũ giải trí.)

  • find joy in recreational dancing

    tìm thấy niềm vui trong khiêu vũ giải trí

    "She finds great joy in recreational dancing after a long week at work."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn trong khiêu vũ giải trí sau một tuần làm việc dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreational dancing

Danh từ
Lật mặt

Khiêu vũ giải trí, hoạt động nhảy múa được thực hiện để thư giãn, vui vẻ và tận hưởng, chứ không phải là một nghề nghiệp hay để thi đấu.

"The community center offers recreational dancing classes for all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recreational dancing is enjoyed by many people around the world.
Khiêu vũ giải trí được nhiều người trên khắp thế giới yêu thích.
Phủ định
Recreational dancing is not considered a professional sport by everyone.
Khiêu vũ giải trí không được mọi người coi là một môn thể thao chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is recreational dancing being promoted by the community center?
Khiêu vũ giải trí có đang được trung tâm cộng đồng quảng bá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreational dancing".

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Khiêu vũ giải trí không chỉ là một hình thức tập thể dục tuyệt vời, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, sự dẻo dai và thăng bằng, mà còn là liều thuốc hữu hiệu cho tinh thần. Nó giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng, tăng cường sự tự tin và là một cách tuyệt vời để giải phóng năng lượng tích cực.

Hoạt động xã hội và cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khiêu vũ giải trí là một hoạt động xã hội phổ biến, thường diễn ra trong các câu lạc bộ, trung tâm cộng đồng hoặc các sự kiện đặc biệt. Đây là cơ hội để mọi người gặp gỡ, giao lưu, kết bạn và xây dựng các mối quan hệ xã hội, từ đó tăng cường gắn kết cộng đồng. Các hình thức khiêu vũ giải trí phổ biến bao gồm khiêu vũ giao tiếp (ballroom dancing), nhảy zumba, line dance, v.v.