(Top Banner Ad)
rectangular coordinates
B2
Danh từ B2 Toán học

rectangular coordinates

UK: /rɛkˈtæŋɡjʊlə kəʊˈɔːdɪnəts/ • US: /rɛkˈtæŋɡjələr koʊˈɔrdɪnəts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ chữ nhật hệ tọa độ Descartes
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinate system in which the location of a point is specified by its distances from perpendicular lines or planes.

Vietnamese Meaning

Một hệ tọa độ trong đó vị trí của một điểm được xác định bằng khoảng cách của nó từ các đường hoặc mặt phẳng vuông góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can plot the function on a graph using rectangular coordinates."

    "Chúng ta có thể vẽ hàm số trên đồ thị bằng cách sử dụng tọa độ chữ nhật."

  • "The position of the robot arm is calculated using rectangular coordinates."

    "Vị trí của cánh tay robot được tính toán bằng cách sử dụng tọa độ chữ nhật."

  • "Express the equation in terms of rectangular coordinates."

    "Diễn đạt phương trình theo tọa độ chữ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rectangle hình chữ nhật
Adverb rectangularly một cách hình chữ nhật, theo hình chữ nhật
Verb coordinate phối hợp, điều phối, định vị
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator người điều phối, điều phối viên
Adjective coordinated được phối hợp, được sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rectus
Latin
angulus
Late Latin
rectangularis
English
rectangular
Latin
co-
Latin
ordinare
Late Latin
coordinatus
English
coordinate

Nguồn gốc của 'Rectangular' và 'Coordinate'

Từ 'rectangular' (hình chữ nhật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectus' (thẳng) và 'angulus' (góc), chỉ một góc vuông. Từ 'coordinate' (tọa độ) có gốc từ tiếng Latin 'co-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp), mang nghĩa 'sắp xếp cùng nhau'.

Sự ra đời của Tọa độ Descartes

Khái niệm 'rectangular coordinates' (tọa độ Descartes) gắn liền với nhà toán học và triết học người Pháp René Descartes vào thế kỷ 17. Ông đã phát minh ra hệ thống này, cho phép biểu diễn các điểm trong không gian bằng các con số, cách mạng hóa hình học và đại số.

Usage Note

Thuật ngữ 'rectangular coordinates' thường được sử dụng thay thế cho 'Cartesian coordinates'. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng các trục vuông góc để xác định vị trí trong không gian hai hoặc ba chiều. Trong không gian hai chiều, chúng ta sử dụng trục x và trục y; trong không gian ba chiều, chúng ta thêm trục z.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectangular coordinates
  • Cartesian Cartesian rectangular coordinates
    (tọa độ Descartes (hình chữ nhật))
  • two-dimensional two-dimensional rectangular coordinates
    (tọa độ Descartes hai chiều)
  • three-dimensional three-dimensional rectangular coordinates
    (tọa độ Descartes ba chiều)
  • given given rectangular coordinates
    (tọa độ Descartes đã cho)
Verb + rectangular coordinates
  • plot plot rectangular coordinates
    (vẽ đồ thị các tọa độ Descartes)
  • specify specify rectangular coordinates
    (chỉ định tọa độ Descartes)
  • convert convert to rectangular coordinates
    (chuyển đổi sang tọa độ Descartes)
  • use use rectangular coordinates
    (sử dụng tọa độ Descartes)
  • express express in rectangular coordinates
    (biểu diễn bằng tọa độ Descartes)

Idioms

  • in rectangular coordinates

    trong hệ tọa độ Descartes

    "The position of the point is given in rectangular coordinates."

    (Vị trí của điểm được cho trong hệ tọa độ Descartes.)

  • plot points using rectangular coordinates

    vẽ các điểm bằng cách sử dụng tọa độ Descartes

    "Students learn to plot points using rectangular coordinates on a graph."

    (Học sinh học cách vẽ các điểm bằng cách sử dụng tọa độ Descartes trên đồ thị.)

  • transform to rectangular coordinates

    chuyển đổi sang tọa độ Descartes

    "We need to transform the polar coordinates to rectangular coordinates for easier calculation."

    (Chúng ta cần chuyển đổi tọa độ cực sang tọa độ Descartes để tính toán dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectangular coordinates

Danh từ
Lật mặt

Một hệ tọa độ trong đó vị trí của một điểm được xác định bằng khoảng cách của nó từ các đường hoặc mặt phẳng vuông góc.

"We can plot the function on a graph using rectangular coordinates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectangular coordinates".

Giấc mơ của Descartes và con ruồi

Câu chuyện nổi tiếng kể rằng René Descartes đã nảy ra ý tưởng về hệ tọa độ khi đang nằm trên giường và quan sát một con ruồi trên trần nhà. Ông tự hỏi làm thế nào để mô tả chính xác vị trí của con ruồi đó bằng các con số, dẫn đến sự ra đời của hệ tọa độ mà nay mang tên ông (Hệ tọa độ Descartes).

Cầu nối giữa Đại số và Hình học

Phát minh của Descartes về hệ tọa độ (hay tọa độ Descartes) là một bước ngoặt lịch sử, lần đầu tiên tạo ra cầu nối giữa đại số và hình học. Nó cho phép các hình hình học được biểu diễn bằng các phương trình đại số và ngược lại, mở ra một kỷ nguyên mới cho toán học và khoa học, là nền tảng cho nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ hiện đại.