(Top Banner Ad)
subscription payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

subscription payment

UK: /səbˈskrɪpʃən ˈpeɪmənt/ • US: /səbˈskrɪpʃən ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán phí đăng ký trả tiền đăng ký thanh toán thuê bao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made to maintain a subscription, typically recurring at regular intervals.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán được thực hiện để duy trì một đăng ký, thường lặp lại theo các khoảng thời gian đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot to make the subscription payment, so my service was interrupted."

    "Tôi quên thanh toán phí đăng ký, vì vậy dịch vụ của tôi đã bị gián đoạn."

  • "Please ensure your subscription payment is up to date to avoid service disruption."

    "Vui lòng đảm bảo thanh toán phí đăng ký của bạn được cập nhật để tránh gián đoạn dịch vụ."

  • "The company offers various options for subscription payment, including credit card and bank transfer."

    "Công ty cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán phí đăng ký, bao gồm thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe
Noun subscriber
Adjective subscribed
Verb pay
Noun payer
Noun payee

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Old French
subscriptio
English
subscription
Old French
paiement
English
payment

Nguồn gốc từ "ký tên bên dưới"

Từ "subscription" bắt nguồn từ động từ Latin "subscribere", có nghĩa là "viết bên dưới" hoặc "ký tên bên dưới". Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc ký tên vào cuối một tài liệu để xác nhận hoặc đồng ý. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành việc đồng ý nhận một ấn phẩm định kỳ (như tạp chí) hoặc dịch vụ, và trả tiền cho nó.

"Payment" – Sự thỏa mãn khi trả tiền

Từ "payment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "paiement", mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ "payer" (trả tiền). Điều thú vị là "payer" ban đầu có nghĩa là "làm hòa", "làm hài lòng" hoặc "thỏa mãn". Điều này ngụ ý rằng việc trả tiền là để làm "hài lòng" người nhận, hoặc để giải quyết một món nợ, mang lại "sự bình yên" cho cả người trả và người nhận.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm mà bạn đã đăng ký. Nó nhấn mạnh việc thanh toán này là bắt buộc để tiếp tục nhận được quyền lợi từ đăng ký đó. Nó khác với 'one-time payment' (thanh toán một lần) ở chỗ nó diễn ra định kỳ.

Prepositions

for of

'Payment for' dùng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: payment for the subscription). 'Payment of' thường dùng để chỉ số tiền hoặc hành động thanh toán (ví dụ: payment of $10).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subscription payment
  • make make a subscription payment
    (thực hiện một khoản thanh toán đăng ký)
  • process process a subscription payment
    (xử lý một khoản thanh toán đăng ký)
  • renew renew a subscription payment
    (gia hạn khoản thanh toán đăng ký)
  • cancel cancel a subscription payment
    (hủy khoản thanh toán đăng ký)
  • miss miss a subscription payment
    (bỏ lỡ/quên một khoản thanh toán đăng ký)
  • set up set up a subscription payment
    (thiết lập/cài đặt một khoản thanh toán đăng ký)
Adjective + subscription payment
  • regular regular subscription payment
    (khoản thanh toán đăng ký định kỳ)
  • monthly monthly subscription payment
    (khoản thanh toán đăng ký hàng tháng)
  • annual annual subscription payment
    (khoản thanh toán đăng ký hàng năm)
  • recurring recurring subscription payment
    (khoản thanh toán đăng ký lặp lại/tự động)
  • overdue overdue subscription payment
    (khoản thanh toán đăng ký quá hạn)
  • automatic automatic subscription payment
    (khoản thanh toán đăng ký tự động)
Subscription payment + Noun
  • details subscription payment details
    (chi tiết thanh toán đăng ký)
  • method subscription payment method
    (phương thức thanh toán đăng ký)
  • plan subscription payment plan
    (gói/kế hoạch thanh toán đăng ký)
  • history subscription payment history
    (lịch sử thanh toán đăng ký)

Idioms

  • Fall behind on subscription payments

    Bị chậm/nợ các khoản thanh toán đăng ký

    "Many users fall behind on subscription payments when they forget to update their card details."

    (Nhiều người dùng bị chậm các khoản thanh toán đăng ký khi họ quên cập nhật thông tin thẻ.)

  • Set up automatic subscription payments

    Thiết lập các khoản thanh toán đăng ký tự động

    "To avoid missing a deadline, I decided to set up automatic subscription payments for all my services."

    (Để tránh bỏ lỡ thời hạn, tôi quyết định thiết lập các khoản thanh toán đăng ký tự động cho tất cả các dịch vụ của mình.)

  • Review your subscription payments

    Rà soát/kiểm tra các khoản thanh toán đăng ký của bạn

    "It's a good habit to regularly review your subscription payments to avoid unnecessary expenses."

    (Đó là một thói quen tốt để thường xuyên rà soát các khoản thanh toán đăng ký của bạn để tránh các chi phí không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán được thực hiện để duy trì một đăng ký, thường lặp lại theo các khoảng thời gian đều đặn.

"I forgot to make the subscription payment, so my service was interrupted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription payment".

Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

"Subscription payment" là trung tâm của "Nền kinh tế đăng ký" (Subscription Economy) đang phát triển mạnh mẽ. Thay vì mua sản phẩm một lần, người tiêu dùng trả các khoản phí định kỳ (hàng tháng, hàng năm) để truy cập dịch vụ hoặc sản phẩm (ví dụ: Netflix, Spotify, phần mềm SaaS, hộp quà đăng ký hàng tháng). Mô hình này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt nhưng cũng yêu cầu người dùng phải quản lý các khoản chi tiêu định kỳ cẩn thận.

Bẫy đăng ký quên hủy (The Subscription Trap)

Một khía cạnh văn hóa tiêu dùng liên quan đến "subscription payment" là "bẫy đăng ký quên hủy" (subscription trap). Người dùng thường đăng ký dùng thử miễn phí hoặc dịch vụ với ý định hủy sau, nhưng sau đó quên mất hoặc thấy quá phức tạp để hủy, dẫn đến việc tiếp tục bị trừ tiền không mong muốn. Điều này đã trở thành một vấn đề phổ biến, khiến nhiều công ty phải thay đổi chính sách hủy để minh bạch hơn.