(Top Banner Ad)
red card
B1
Danh từ B1 Thể thao, Luật

red card

UK: /ˌred ˈkɑːd/ • US: /ˌred ˈkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ đỏ bị truất quyền thi đấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In many sports, such as soccer, a red card is shown by a referee to a player who has broken the rules very seriously. It means that the player must leave the field immediately and can no longer play in the game. The player's team may not be allowed to replace them.

Vietnamese Meaning

Trong nhiều môn thể thao, như bóng đá, thẻ đỏ được trọng tài rút ra để phạt một cầu thủ đã vi phạm luật một cách nghiêm trọng. Nó có nghĩa là cầu thủ đó phải rời sân ngay lập tức và không được phép tiếp tục chơi trong trận đấu. Đội của cầu thủ đó có thể không được phép thay người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a red card for a dangerous tackle."

    "Anh ta nhận một thẻ đỏ vì một pha vào bóng nguy hiểm."

  • "The referee showed him a red card."

    "Trọng tài rút thẻ đỏ cho anh ta."

  • "Getting a red card can severely impact a team's chances of winning."

    "Việc nhận thẻ đỏ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội chiến thắng của một đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun red card Thẻ đỏ (trong thể thao, biểu thị việc cầu thủ bị truất quyền thi đấu)
Verb red-card Rút thẻ đỏ, truất quyền thi đấu (dành cho cầu thủ bằng cách rút thẻ đỏ)
Adjective/Past Participle red-carded Bị rút thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu (đã nhận thẻ đỏ)

Synonyms

Related Words

yellow card (thẻ vàng)foul (lỗi)penalty (phạt đền)

Subject Area

Thể thao, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
red
English
card
English
red card

Nguồn gốc của thẻ đỏ trong bóng đá

Hệ thống thẻ phạt (thẻ vàng và thẻ đỏ) được giới thiệu bởi trọng tài người Anh Ken Aston sau World Cup 1966. Trong giải đấu đó, có một trận đấu giữa Anh và Argentina mà sau này được gọi là 'Trận chiến Santiago', các cầu thủ không hiểu rõ các quyết định phạt của trọng tài. Ken Aston nảy ra ý tưởng sử dụng thẻ màu sau khi nhìn thấy đèn giao thông: vàng để cảnh báo, đỏ để dừng lại. Hệ thống này được áp dụng chính thức lần đầu tiên tại World Cup 1970 tại Mexico, mang lại sự rõ ràng và nhất quán trong việc xử phạt.

Usage Note

Thẻ đỏ là hình phạt nặng nhất trong bóng đá và một số môn thể thao khác. Nó thường được sử dụng cho các hành vi bạo lực, chơi xấu hoặc cản trở cơ hội ghi bàn rõ ràng của đối phương. So sánh với thẻ vàng (yellow card), là một cảnh báo ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

for because of

‘Red card for [hành động]’: Cho biết lý do cầu thủ nhận thẻ đỏ. ‘Red card because of [hành động]’: Tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến việc nhận thẻ đỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + red card
  • issue issue a red card
    (Rút thẻ đỏ (trọng tài đưa ra))
  • show show a red card
    (Giơ thẻ đỏ, rút thẻ đỏ)
  • receive receive a red card
    (Nhận thẻ đỏ)
  • get get a red card
    (Bị phạt thẻ đỏ)
  • avoid avoid a red card
    (Tránh bị thẻ đỏ)
Adjective + red card
  • straight a straight red card
    (Một thẻ đỏ trực tiếp (không qua thẻ vàng))
  • controversial a controversial red card
    (Một thẻ đỏ gây tranh cãi)
  • early an early red card
    (Thẻ đỏ từ sớm (trong trận đấu))
red card + Noun
  • decision red card decision
    (Quyết định rút thẻ đỏ)

Idioms

  • to be shown the red card

    Bị cho 'ra rìa', bị loại bỏ, bị sa thải (mang nghĩa ẩn dụ ngoài thể thao)

    "If you keep missing deadlines, you might be shown the red card by your boss."

    (Nếu bạn cứ trễ hạn nộp bài, bạn có thể bị sếp cho 'ra rìa'.)

  • to give someone a red card

    Loại bỏ, sa thải, cho 'nghỉ chơi' ai đó (mang nghĩa ẩn dụ)

    "The manager gave the problematic employee a red card after repeated warnings."

    (Người quản lý đã sa thải nhân viên gây rắc rối sau nhiều lần cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red card

Danh từ
Lật mặt

Trong nhiều môn thể thao, như bóng đá, thẻ đỏ được trọng tài rút ra để phạt một cầu thủ đã vi phạm luật một cách nghiêm trọng. Nó có nghĩa là cầu thủ đó phải rời sân ngay lập tức và không được phép tiếp tục chơi trong trận đấu. Đội của cầu thủ đó có thể không được phép thay người.

"He received a red card for a dangerous tackle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red card".

Biểu tượng phổ quát của sự trừng phạt

Trong bóng đá và nhiều môn thể thao khác, thẻ đỏ là biểu tượng quốc tế, dễ hiểu cho việc một cầu thủ bị truất quyền thi đấu ngay lập tức và phải rời sân. Nó truyền tải một thông điệp rõ ràng và không thể nhầm lẫn về hành vi vi phạm nghiêm trọng, bất kể người xem đến từ quốc gia hay nói ngôn ngữ nào.

Sự tương phản với thẻ vàng

Thẻ đỏ luôn đi kèm với thẻ vàng, tạo thành một hệ thống cảnh báo và trừng phạt. Thẻ vàng dùng để cảnh cáo các lỗi nhỏ hơn và là một lời cảnh báo, trong khi thẻ đỏ dành cho các lỗi nghiêm trọng, dẫn đến việc truất quyền thi đấu. Hệ thống màu sắc rõ ràng này giúp mọi người, từ cầu thủ đến khán giả, đều hiểu được hậu quả của hành vi sai trái trên sân.