(Top Banner Ad)
reduce waste
B1
Động từ B1 Môi trường

reduce waste

UK: /rɪˈdjuːs weɪst/ • US: /rɪˈduːs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

giảm chất thải giảm lượng rác thải hạn chế chất thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease the amount of unwanted or unusable materials, substances, or by-products.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt lượng vật liệu, chất thải hoặc sản phẩm phụ không mong muốn hoặc không thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reduce waste to protect the environment."

    "Chúng ta cần giảm lượng chất thải để bảo vệ môi trường."

  • "Companies are encouraged to reduce waste through efficient production processes."

    "Các công ty được khuyến khích giảm chất thải thông qua các quy trình sản xuất hiệu quả."

  • "Individuals can reduce waste by using reusable shopping bags."

    "Cá nhân có thể giảm chất thải bằng cách sử dụng túi mua sắm có thể tái sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction Sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible Có thể giảm bớt được
Adjective wasteful Phung phí, lãng phí
Adverb wastefully Một cách phung phí, lãng phí
Noun wastage Sự lãng phí, lượng hao phí

Synonyms

minimize waste (giảm thiểu chất thải)cut down on waste (cắt giảm chất thải)lessen waste (làm giảm chất thải)

Antonyms

increase waste (tăng chất thải)generate waste (tạo ra chất thải)

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Latin
vastus
Old Northern French
wast
Middle English
waste

Gốc rễ của 'Reduce'

Từ 'reduce' bắt nguồn từ động từ 'reducere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'mang về'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn', 'giảm bớt' hoặc 'cắt giảm', thể hiện hành động đưa một thứ gì đó về trạng thái ít hơn hoặc đơn giản hơn so với ban đầu.

Sự hình thành của 'Waste'

'Waste' (chất thải, sự lãng phí) có nguồn gốc từ 'vastus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trống rỗng', 'hoang vắng'. Qua tiếng Pháp cổ ('wast'), từ này mang ý nghĩa của sự phá hủy, tiêu tốn vô ích, và cuối cùng trở thành 'chất thải' hoặc 'sự lãng phí' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả những thứ không còn giá trị sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, quản lý chất thải và sản xuất. 'Reduce' ở đây mang nghĩa chủ động, có ý thức giảm thiểu, khác với 'decrease' mang tính bị động hơn. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện các biện pháp để giảm lượng chất thải phát sinh ban đầu. Ví dụ, thay vì chỉ đơn thuần xử lý chất thải, 'reduce waste' tập trung vào việc ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự tạo ra chất thải ngay từ đầu.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'Reduce waste by 50%'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reduce waste
  • effectively effectively reduce waste
    (giảm thiểu rác thải một cách hiệu quả)
  • significantly significantly reduce waste
    (giảm đáng kể lượng rác thải)
  • drastically drastically reduce waste
    (giảm rác thải một cách mạnh mẽ/triệt để)
  • substantially substantially reduce waste
    (giảm đáng kể lượng rác thải)
Verb + reduce waste
  • aim to aim to reduce waste
    (nhằm mục tiêu giảm rác thải)
  • strive to strive to reduce waste
    (phấn đấu/nỗ lực giảm rác thải)
  • help to help to reduce waste
    (giúp giảm rác thải)
  • manage to manage to reduce waste
    (xoay sở/thành công trong việc giảm rác thải)
Noun phrase + reduce waste
  • efforts to efforts to reduce waste
    (những nỗ lực để giảm rác thải)
  • measures to measures to reduce waste
    (các biện pháp để giảm rác thải)
  • strategies to strategies to reduce waste
    (các chiến lược để giảm rác thải)

Idioms

  • make an effort to reduce waste

    nỗ lực/cố gắng giảm rác thải

    "We should all make an effort to reduce waste in our daily lives."

    (Tất cả chúng ta nên nỗ lực giảm rác thải trong cuộc sống hàng ngày.)

  • take steps to reduce waste

    thực hiện các bước/biện pháp để giảm rác thải

    "The company is taking steps to reduce waste in its production process."

    (Công ty đang thực hiện các bước để giảm rác thải trong quy trình sản xuất của mình.)

  • committed to reducing waste

    cam kết giảm rác thải

    "Our city is committed to reducing waste by 50% over the next decade."

    (Thành phố của chúng tôi cam kết giảm rác thải 50% trong thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce waste

Động từ
Lật mặt

Giảm bớt lượng vật liệu, chất thải hoặc sản phẩm phụ không mong muốn hoặc không thể sử dụng được.

"We need to reduce waste to protect the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce waste".

Quy tắc 3R: Reduce, Reuse, Recycle

Quy tắc 'Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế' (Reduce, Reuse, Recycle) là một triết lý môi trường toàn cầu, khuyến khích mọi người thay đổi thói quen tiêu dùng để giảm tác động tiêu cực lên hành tinh. 'Reduce waste' chính là trọng tâm của chữ 'Reduce' đầu tiên, kêu gọi mọi người giảm bớt lượng rác thải sinh ra ngay từ đầu, trước khi nghĩ đến việc tái sử dụng hay tái chế.

Phong trào Không Rác Thải (Zero Waste)

Phong trào Zero Waste (Không Rác Thải) là một lối sống và triết lý hướng tới việc không tạo ra bất kỳ chất thải nào đưa ra bãi rác hoặc lò đốt. Nó khuyến khích tiêu dùng có ý thức, mua sắm tối giản, tái sử dụng mọi thứ và tránh các sản phẩm dùng một lần. 'Reduce waste' là nguyên tắc cốt lõi của phong trào này, nhấn mạnh việc giảm thiểu lượng rác thải cá nhân và tập thể ở mức tối đa.