reduce waste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease the amount of unwanted or unusable materials, substances, or by-products.
Vietnamese Meaning
Giảm bớt lượng vật liệu, chất thải hoặc sản phẩm phụ không mong muốn hoặc không thể sử dụng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to reduce waste to protect the environment."
"Chúng ta cần giảm lượng chất thải để bảo vệ môi trường."
-
"Companies are encouraged to reduce waste through efficient production processes."
"Các công ty được khuyến khích giảm chất thải thông qua các quy trình sản xuất hiệu quả."
-
"Individuals can reduce waste by using reusable shopping bags."
"Cá nhân có thể giảm chất thải bằng cách sử dụng túi mua sắm có thể tái sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reduction | Sự giảm bớt, sự cắt giảm |
| Adjective | reducible | Có thể giảm bớt được |
| Adjective | wasteful | Phung phí, lãng phí |
| Adverb | wastefully | Một cách phung phí, lãng phí |
| Noun | wastage | Sự lãng phí, lượng hao phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, quản lý chất thải và sản xuất. 'Reduce' ở đây mang nghĩa chủ động, có ý thức giảm thiểu, khác với 'decrease' mang tính bị động hơn. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện các biện pháp để giảm lượng chất thải phát sinh ban đầu. Ví dụ, thay vì chỉ đơn thuần xử lý chất thải, 'reduce waste' tập trung vào việc ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự tạo ra chất thải ngay từ đầu.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'Reduce waste by 50%'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively reduce waste (giảm thiểu rác thải một cách hiệu quả)
-
significantly significantly reduce waste (giảm đáng kể lượng rác thải)
-
drastically drastically reduce waste (giảm rác thải một cách mạnh mẽ/triệt để)
-
substantially substantially reduce waste (giảm đáng kể lượng rác thải)
-
aim to aim to reduce waste (nhằm mục tiêu giảm rác thải)
-
strive to strive to reduce waste (phấn đấu/nỗ lực giảm rác thải)
-
help to help to reduce waste (giúp giảm rác thải)
-
manage to manage to reduce waste (xoay sở/thành công trong việc giảm rác thải)
-
efforts to efforts to reduce waste (những nỗ lực để giảm rác thải)
-
measures to measures to reduce waste (các biện pháp để giảm rác thải)
-
strategies to strategies to reduce waste (các chiến lược để giảm rác thải)
Idioms
-
make an effort to reduce waste
nỗ lực/cố gắng giảm rác thải
"We should all make an effort to reduce waste in our daily lives."
(Tất cả chúng ta nên nỗ lực giảm rác thải trong cuộc sống hàng ngày.)
-
take steps to reduce waste
thực hiện các bước/biện pháp để giảm rác thải
"The company is taking steps to reduce waste in its production process."
(Công ty đang thực hiện các bước để giảm rác thải trong quy trình sản xuất của mình.)
-
committed to reducing waste
cam kết giảm rác thải
"Our city is committed to reducing waste by 50% over the next decade."
(Thành phố của chúng tôi cam kết giảm rác thải 50% trong thập kỷ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduce waste
Động từGiảm bớt lượng vật liệu, chất thải hoặc sản phẩm phụ không mong muốn hoặc không thể sử dụng được.
"We need to reduce waste to protect the environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce waste".
