unrefined version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unrefined" means not processed or purified, in a natural state. "Version" refers to a particular form of something differing in certain respects from an earlier form or other forms of the same thing.
Vietnamese Meaning
"Unrefined" nghĩa là chưa được xử lý hoặc tinh chế, ở trạng thái tự nhiên. "Version" nghĩa là một dạng cụ thể của cái gì đó khác biệt ở một vài khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an unrefined version of the software, so expect some bugs."
"Đây là một phiên bản phần mềm chưa được tinh chỉnh, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho một số lỗi."
-
"The unrefined version of the algorithm was inefficient."
"Phiên bản chưa được tinh chỉnh của thuật toán hoạt động không hiệu quả."
-
"We are working on improving the unrefined version of our product."
"Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện phiên bản sản phẩm chưa được tinh chỉnh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, lọc, cải thiện |
| Adjective | refined | tinh tế, đã được tinh chế |
| Noun | refinement | sự tinh chế, sự cải thiện, sự tinh tế |
| Noun | version | phiên bản, thể loại |
| Verb | convert | chuyển đổi (liên quan đến 'version' từ gốc 'vertere') |
| Adjective | versatile | đa năng, linh hoạt (liên quan đến 'version' từ gốc 'vertere') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống chưa được hoàn thiện hoặc cải tiến. Nó nhấn mạnh tính chất thô sơ, ban đầu hoặc thiếu sự tinh tế. Khác với 'crude version' (phiên bản thô), 'unrefined version' có thể chỉ ra một giai đoạn phát triển sớm hơn, chứ không nhất thiết là chất lượng kém.
Collocations (Từ đi kèm)
-
present to present an unrefined version (trình bày một phiên bản chưa hoàn thiện)
-
develop to develop an unrefined version (phát triển một phiên bản thô)
-
work on to work on an unrefined version (nghiên cứu, chỉnh sửa một phiên bản chưa hoàn thiện)
-
release to release an unrefined version (phát hành một phiên bản chưa tinh chỉnh (ví dụ: bản beta))
Idioms
-
an unrefined version of oneself
một phiên bản chưa trau chuốt của bản thân (chưa được rèn giũa, còn tự nhiên, bộc trực)
"She showed an unrefined version of herself, speaking her mind without hesitation."
(Cô ấy thể hiện một phiên bản chưa trau chuốt của bản thân, nói thẳng suy nghĩ của mình mà không ngần ngại.)
-
a preliminary unrefined version
một phiên bản thô sơ ban đầu
"The team shared a preliminary unrefined version of the software for early feedback."
(Nhóm đã chia sẻ một phiên bản thô sơ ban đầu của phần mềm để nhận phản hồi sớm.)
-
to be an unrefined version of X
là một phiên bản chưa hoàn thiện/thô sơ của X
"The prototype was an unrefined version of their final product concept."
(Nguyên mẫu là một phiên bản thô sơ của ý tưởng sản phẩm cuối cùng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrefined version
Tính từ + Danh từ"Unrefined" nghĩa là chưa được xử lý hoặc tinh chế, ở trạng thái tự nhiên. "Version" nghĩa là một dạng cụ thể của cái gì đó khác biệt ở một vài khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ.
"This is an unrefined version of the software, so expect some bugs."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the process had been more advanced, the unrefined version wouldn't be so popular now. |
Nếu quy trình này tiên tiến hơn, phiên bản chưa tinh chế đã không phổ biến đến vậy bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't insisted on the unrefined method, the results would not be different today. |
Nếu anh ấy không khăng khăng sử dụng phương pháp thô sơ, kết quả đã không khác biệt ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If she were a better coder, would the unrefined application have crashed? |
Nếu cô ấy là một lập trình viên giỏi hơn, liệu ứng dụng chưa hoàn thiện có bị sập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined version".
