(Top Banner Ad)
refreshing sleep
B1
Tính từ B1 Sức khỏe & Sinh hoạt

refreshing sleep

UK: /rɪˈfreʃɪŋ sliːp/ • US: /rɪˈfreʃɪŋ sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ sảng khoái giấc ngủ phục hồi giấc ngủ tỉnh táo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel less tired or hot.

Vietnamese Meaning

Làm cho bạn cảm thấy bớt mệt mỏi hoặc nóng bức; mang lại cảm giác tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a refreshing sleep, I felt ready to start the day."

    "Sau một giấc ngủ sảng khoái, tôi cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu một ngày mới."

  • "I always feel better after a refreshing sleep."

    "Tôi luôn cảm thấy tốt hơn sau một giấc ngủ sảng khoái."

  • "A refreshing sleep can improve your mood."

    "Một giấc ngủ sảng khoái có thể cải thiện tâm trạng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm sảng khoái, làm tươi mới
Noun refreshment sự sảng khoái; đồ ăn thức uống nhẹ
Adjective refreshed sảng khoái, tươi tỉnh
Adjective unrefreshing không sảng khoái, không làm tươi tỉnh
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleeping đang ngủ; dùng để ngủ (e.g., sleeping bag)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slab-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep
Proto-Germanic
*friskaz
Old French
refreschir
Middle English
refreshen
English
refreshing
English
refreshing sleep

Nguồn gốc của 'Refresh'

Từ 'refresh' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'refreschir', nghĩa đen là 'làm mới lại'. Nó ghép từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'freschir' (làm cho tươi). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc làm mát, làm sạch hoặc khôi phục cái gì đó về trạng thái ban đầu, tươi mới.

Nguồn gốc của 'Sleep'

Từ 'sleep' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'slǣp' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*slēpaz'. Gốc từ này liên quan đến trạng thái yếu ớt hoặc mệt mỏi, phản ánh bản chất của việc cần nghỉ ngơi khi cơ thể kiệt sức.

Sự kết hợp 'Refreshing Sleep'

Khi kết hợp lại, 'refreshing sleep' mô tả một giấc ngủ không chỉ giúp cơ thể nghỉ ngơi mà còn phục hồi năng lượng, làm cho tinh thần và thể chất trở nên tươi mới, sảng khoái như thể được 'làm mới lại' hoàn toàn.

Usage Note

Tính từ 'refreshing' trong cụm này nhấn mạnh vào tác động phục hồi và làm mới của giấc ngủ. Nó không chỉ đơn thuần là một giấc ngủ mà là một giấc ngủ chất lượng cao, giúp loại bỏ sự mệt mỏi và đem lại sự tỉnh táo. So sánh với 'restful sleep' (giấc ngủ yên bình), 'refreshing sleep' tập trung vào kết quả của giấc ngủ hơn là trạng thái trong khi ngủ.
Ở đây 'sleep' được dùng theo nghĩa danh từ thông thường, chỉ hành động hoặc trạng thái ngủ. Tuy nhiên, sự kết hợp với tính từ 'refreshing' làm tăng thêm giá trị và chất lượng của giấc ngủ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refreshing sleep
  • deep deep refreshing sleep
    (giấc ngủ sâu sảng khoái)
  • good good refreshing sleep
    (giấc ngủ ngon lành, sảng khoái)
  • much-needed much-needed refreshing sleep
    (giấc ngủ sảng khoái rất cần thiết)
  • truly truly refreshing sleep
    (giấc ngủ thực sự sảng khoái)
Verb + refreshing sleep
  • get get a refreshing sleep
    (có được một giấc ngủ sảng khoái)
  • have have a refreshing sleep
    (có một giấc ngủ sảng khoái)
  • enjoy enjoy a refreshing sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ sảng khoái)
  • need need a refreshing sleep
    (cần một giấc ngủ sảng khoái)
Other common phrases
  • wake up from wake up from a refreshing sleep
    (thức dậy sau một giấc ngủ sảng khoái)
  • after after a refreshing sleep
    (sau một giấc ngủ sảng khoái)

Idioms

  • Sleep like a baby

    Ngủ sâu, yên bình và không bị quấy rầy, thường khiến bạn cảm thấy rất sảng khoái khi thức dậy.

    "After a long day, I just want to sleep like a baby tonight."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn ngủ ngon như em bé tối nay.)

  • A good night's sleep

    Một giấc ngủ đủ và chất lượng trong đêm, giúp cơ thể và tinh thần phục hồi, sảng khoái.

    "All I need is a good night's sleep to feel ready for the exam."

    (Tất cả những gì tôi cần là một giấc ngủ ngon cả đêm để sẵn sàng cho kỳ thi.)

  • Recharge one's batteries

    Nghỉ ngơi hoặc thư giãn để lấy lại năng lượng, sức lực, thường là sau một giai đoạn làm việc căng thẳng, giống như có một giấc ngủ sảng khoái.

    "I'm going on vacation next week to recharge my batteries."

    (Tôi sẽ đi nghỉ mát tuần tới để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refreshing sleep

Tính từ
Lật mặt

Làm cho bạn cảm thấy bớt mệt mỏi hoặc nóng bức; mang lại cảm giác tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

"After a refreshing sleep, I felt ready to start the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshing sleep".

Giấc ngủ sắc đẹp (Beauty Sleep)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'beauty sleep' (giấc ngủ sắc đẹp) thể hiện niềm tin rằng việc ngủ đủ giấc, đặc biệt là vào ban đêm, là điều cần thiết để duy trì vẻ ngoài trẻ trung, làn da khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn. Đây là một cách nói hài hước nhưng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của giấc ngủ sảng khoái đối với cả sức khỏe và ngoại hình.

Giấc ngủ trưa ngắn (Power Nap)

'Power nap' là một giấc ngủ ngắn từ 10-30 phút trong ngày, được thực hiện để nhanh chóng phục hồi năng lượng, cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc mà không gây cảm giác lờ đờ sau khi thức dậy. Đây là một khái niệm phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở, nhằm tối ưu hóa năng suất thông qua những giấc ngủ sảng khoái ngắn.