(Top Banner Ad)
restorative sleep
B2
cụm danh từ B2 Y học/Sức khỏe

restorative sleep

UK: /rɪˈstɔːrətɪv sliːp/ • US: /rɪˈstɔːrətɪv sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ phục hồi giấc ngủ tái tạo năng lượng giấc ngủ giúp phục hồi sức khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that allows the body and mind to recover and rejuvenate, resulting in feeling refreshed and energized upon waking.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ cho phép cơ thể và tâm trí phục hồi và trẻ hóa, dẫn đến cảm giác sảng khoái và tràn đầy năng lượng khi thức dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting restorative sleep is crucial for maintaining overall health and well-being."

    "Có được giấc ngủ phục hồi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể và hạnh phúc."

  • "Regular exercise and a healthy diet can contribute to more restorative sleep."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể góp phần tạo nên giấc ngủ phục hồi hơn."

  • "She felt much better after a full night of restorative sleep."

    "Cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều sau một đêm ngủ phục hồi trọn vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore phục hồi, khôi phục
Noun restoration sự phục hồi, sự khôi phục
Noun restorer người/vật phục hồi
Adjective restorative có tính phục hồi, giúp phục hồi
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleepiness sự buồn ngủ
Noun sleeplessness chứng mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
English
restore
Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slǣpan
English
sleep
Modern English
restorative sleep

Nguồn gốc của 'Restorative'

Từ 'restorative' bắt nguồn từ động từ 'restore' (phục hồi). 'Restore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restaurare', có nghĩa là 'xây dựng lại, làm cho trở lại trạng thái cũ'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại', và 'staurare' liên quan đến 'stare' nghĩa là 'đứng vững'. Hậu tố '-ive' biến động từ thành tính từ, mang ý nghĩa 'có khả năng hoặc tác dụng phục hồi'.

Nguồn gốc của 'Sleep'

Từ 'sleep' (giấc ngủ) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slēpanan'. Nó đã tồn tại từ thời Old English (tiếng Anh cổ) dưới dạng 'slǣpan', mô tả hành động nghỉ ngơi tự nhiên và cần thiết của cơ thể và tâm trí.

Ý nghĩa của 'Restorative Sleep'

Khi kết hợp 'restorative' và 'sleep', chúng ta có 'restorative sleep' - nghĩa là giấc ngủ có chức năng phục hồi. Đây không chỉ là việc ngủ thông thường, mà là một giấc ngủ sâu và chất lượng, giúp cơ thể và tinh thần được tái tạo năng lượng, sửa chữa các tổn thương, và chuẩn bị cho một ngày mới.

Usage Note

Cụm từ 'restorative sleep' nhấn mạnh chất lượng giấc ngủ hơn là số lượng. Nó tập trung vào khả năng của giấc ngủ trong việc khôi phục các chức năng thể chất và tinh thần. Nó khác với 'normal sleep' ở chỗ nó ám chỉ một giấc ngủ chất lượng cao, giúp người ngủ cảm thấy tốt hơn sau khi thức dậy. Nó cũng khác với 'deep sleep' mặc dù deep sleep là một phần quan trọng của restorative sleep, nhưng restorative sleep bao gồm cả các giai đoạn khác giúp phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restorative sleep
  • deep deep restorative sleep
    (giấc ngủ sâu phục hồi)
  • quality quality restorative sleep
    (giấc ngủ phục hồi chất lượng)
  • adequate adequate restorative sleep
    (giấc ngủ phục hồi đầy đủ)
  • sufficient sufficient restorative sleep
    (giấc ngủ phục hồi đủ)
  • proper proper restorative sleep
    (giấc ngủ phục hồi đúng cách)
Verb + restorative sleep
  • get get restorative sleep
    (có được giấc ngủ phục hồi)
  • achieve achieve restorative sleep
    (đạt được giấc ngủ phục hồi)
  • need need restorative sleep
    (cần giấc ngủ phục hồi)
  • ensure ensure restorative sleep
    (đảm bảo giấc ngủ phục hồi)
  • promote promote restorative sleep
    (thúc đẩy giấc ngủ phục hồi)
  • facilitate facilitate restorative sleep
    (tạo điều kiện cho giấc ngủ phục hồi)
Noun + of restorative sleep
  • lack lack of restorative sleep
    (thiếu giấc ngủ phục hồi)
  • benefits benefits of restorative sleep
    (lợi ích của giấc ngủ phục hồi)
  • importance importance of restorative sleep
    (tầm quan trọng của giấc ngủ phục hồi)

Idioms

  • A night of restorative sleep

    một đêm ngủ ngon phục hồi sức khỏe

    "After a stressful week, all she wanted was a night of restorative sleep."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tất cả những gì cô ấy muốn là một đêm ngủ ngon để phục hồi sức khỏe.)

  • To get/have restorative sleep

    có được/đạt được giấc ngủ phục hồi

    "It's essential to get restorative sleep for overall well-being."

    (Điều cần thiết là có được giấc ngủ phục hồi để có sức khỏe tổng thể tốt.)

  • Prioritize restorative sleep

    ưu tiên giấc ngủ phục hồi

    "Many health experts advise us to prioritize restorative sleep over late-night activities."

    (Nhiều chuyên gia y tế khuyên chúng ta nên ưu tiên giấc ngủ phục hồi hơn các hoạt động về đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restorative sleep

cụm danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ cho phép cơ thể và tâm trí phục hồi và trẻ hóa, dẫn đến cảm giác sảng khoái và tràn đầy năng lượng khi thức dậy.

"Getting restorative sleep is crucial for maintaining overall health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting restorative sleep is crucial for physical and mental health.
Có được giấc ngủ phục hồi là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần.
Phủ định
He didn't experience restorative sleep after the stressful day.
Anh ấy đã không có được giấc ngủ phục hồi sau một ngày căng thẳng.
Nghi vấn
Do you usually get restorative sleep on weekends?
Bạn có thường có được giấc ngủ phục hồi vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restorative sleep".

Vai trò thiết yếu của giấc ngủ phục hồi

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'giấc ngủ phục hồi' được công nhận là một yếu tố then chốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó không chỉ là thời gian nghỉ ngơi thụ động, mà là một quá trình sinh học tích cực, nơi cơ thể sửa chữa tế bào, củng cố trí nhớ, cân bằng hormone và điều chỉnh cảm xúc. Thiếu giấc ngủ phục hồi có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Văn hóa 'Vệ sinh giấc ngủ' (Sleep Hygiene)

Khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' đã trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích các thói quen và môi trường tốt để đạt được giấc ngủ phục hồi. Điều này bao gồm việc duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo phòng ngủ tối và yên tĩnh, tránh caffeine và màn hình điện tử trước khi ngủ, nhằm tối ưu hóa chất lượng giấc ngủ và đảm bảo cơ thể được phục hồi tối đa.