food stall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một gian hàng, xe đẩy, hoặc sạp hàng nơi bán thức ăn, thường ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many food stalls selling delicious street food in Hanoi."
"Có rất nhiều gian hàng bán đồ ăn đường phố ngon ở Hà Nội."
-
"The food stall was crowded with tourists."
"Gian hàng đồ ăn chật kín khách du lịch."
-
"I always grab a quick lunch from the food stall down the street."
"Tôi luôn mua một bữa trưa nhanh từ gian hàng đồ ăn cuối phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stallholder | Người chủ hoặc người bán hàng tại một quầy hàng. |
| Noun | food vendor | Người bán đồ ăn (thường ở quầy hàng). |
| Noun | market stall | Quầy hàng ở chợ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food stall' thường được dùng để chỉ những địa điểm bán đồ ăn tạm thời, di động hoặc bán cố định ở các khu chợ, đường phố, hội chợ,... Khác với 'restaurant' là một nhà hàng cố định, có quy mô lớn hơn và cung cấp dịch vụ đầy đủ hơn. 'Food stand' và 'food booth' là những từ đồng nghĩa gần.
Prepositions
'at a food stall': chỉ vị trí cụ thể tại một gian hàng thức ăn. Ví dụ: I bought a sandwich at the food stall. 'near a food stall': chỉ vị trí gần một gian hàng thức ăn. Ví dụ: We sat near a food stall to eat our lunch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy food stall (một quầy hàng ăn đông đúc)
-
local a local food stall (một quầy hàng ăn địa phương)
-
traditional a traditional food stall (một quầy hàng ăn truyền thống)
-
run run a food stall (điều hành một quầy hàng ăn)
-
set up set up a food stall (dựng/thiết lập một quầy hàng ăn)
-
eat at eat at a food stall (ăn ở một quầy hàng ăn)
Idioms
-
street food stall
Quầy hàng đồ ăn đường phố
"We tried some delicious noodles at a street food stall."
(Chúng tôi đã thử một ít mì ngon ở một quầy hàng đồ ăn đường phố.)
-
food stall owner
Chủ quầy hàng ăn
"The food stall owner always greets customers with a smile."
(Chủ quầy hàng ăn luôn chào đón khách hàng bằng một nụ cười.)
-
food stall market
Chợ/Khu có nhiều quầy hàng ăn
"The night market is famous for its vibrant food stall market."
(Chợ đêm nổi tiếng với khu chợ ẩm thực nhộn nhịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food stall
danh từMột gian hàng, xe đẩy, hoặc sạp hàng nơi bán thức ăn, thường ở nơi công cộng.
"There are many food stalls selling delicious street food in Hanoi."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef owns a popular food stall in the night market. |
Đầu bếp sở hữu một quầy bán đồ ăn phổ biến ở chợ đêm. |
| Phủ định | She does not manage the food stall on Mondays. |
Cô ấy không quản lý quầy bán đồ ăn vào các ngày thứ Hai. |
| Nghi vấn | Does he like the food stall near the university? |
Anh ấy có thích quầy bán đồ ăn gần trường đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food stall".
