(Top Banner Ad)
regional bloc
B2
noun B2 Kinh tế, Chính trị

regional bloc

UK: /ˈriːdʒənəl blɒk/ • US: /ˈriːdʒənəl blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối khu vực khối liên kết khu vực khối kinh tế khu vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of countries within a geographical region that have joined together for purposes of trade, economic integration, or political cooperation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các quốc gia trong một khu vực địa lý đã liên kết với nhau vì mục đích thương mại, hội nhập kinh tế hoặc hợp tác chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regional bloc aims to promote free trade among its members."

    "Khối khu vực này hướng đến việc thúc đẩy tự do thương mại giữa các thành viên."

  • "The regional bloc is working to reduce tariffs."

    "Khối khu vực đang nỗ lực giảm thuế quan."

  • "The strength of the regional bloc is dependent on its member states."

    "Sức mạnh của khối khu vực phụ thuộc vào các quốc gia thành viên của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc về khu vực, mang tính khu vực
Adverb regionally theo khu vực, về mặt khu vực
Noun regionalism chủ nghĩa khu vực
Noun block khối, tảng (một vật thể rắn); khu phố
Verb block chặn, ngăn cản

Synonyms

trade bloc (khối thương mại)economic union (liên minh kinh tế)

Antonyms

independent nations (các quốc gia độc lập)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
English
regional
Old French
bloc
French
bloc
English
bloc

Nguồn gốc của 'Regional'

Từ 'regional' xuất phát từ 'region' trong tiếng Anh, có nghĩa là khu vực hoặc vùng. Bản thân 'region' lại bắt nguồn từ 'regio' trong tiếng Latin, chỉ một hướng, ranh giới, hoặc một khu vực địa lý cụ thể. Do đó, 'regional' mang ý nghĩa 'thuộc về một khu vực'.

Nguồn gốc của 'Bloc'

Từ 'bloc' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là một 'khối' lớn (ví dụ: khối đá, khối gỗ). Vào thế kỷ 19, nghĩa của 'bloc' trong tiếng Pháp đã phát triển để chỉ một nhóm hoặc liên minh chính trị. Tiếng Anh đã mượn nghĩa này để chỉ một nhóm quốc gia hoặc đảng phái hợp tác với nhau.

Sự kết hợp của 'Regional Bloc'

Khi hai từ 'regional' và 'bloc' kết hợp, chúng tạo thành 'regional bloc', mô tả một 'khối khu vực'. Điều này có nghĩa là một nhóm các quốc gia nằm trong cùng một khu vực địa lý, hợp tác với nhau vì lợi ích chung, thường là về kinh tế, chính trị hoặc an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức quốc tế như Liên minh Châu Âu (EU), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), hoặc Khối thị trường chung Nam Mỹ (Mercosur). 'Bloc' nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ và mục tiêu chung của các quốc gia thành viên. Nó khác với 'regional group' ở chỗ nhấn mạnh sự ràng buộc và hợp tác sâu sắc hơn.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động của khối khu vực đó. Ví dụ: 'Investment within the regional bloc increased.' (Đầu tư trong khối khu vực tăng lên.). 'It's a key country in the regional bloc.' (Đó là một quốc gia quan trọng trong khối khu vực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional bloc
  • powerful a powerful regional bloc
    (một khối khu vực hùng mạnh)
  • economic an economic regional bloc
    (một khối khu vực kinh tế)
  • trade a trade regional bloc
    (một khối khu vực thương mại)
  • emerging an emerging regional bloc
    (một khối khu vực đang nổi lên/phát triển)
Verb + regional bloc
  • form to form a regional bloc
    (hình thành một khối khu vực)
  • join to join a regional bloc
    (tham gia một khối khu vực)
  • strengthen to strengthen a regional bloc
    (củng cố một khối khu vực)
  • disband to disband a regional bloc
    (giải tán một khối khu vực)
Noun + of a regional bloc
  • members members of a regional bloc
    (các thành viên của một khối khu vực)
  • future the future of a regional bloc
    (tương lai của một khối khu vực)

Idioms

  • form a regional bloc

    hình thành một khối khu vực

    "Many countries are looking to form a regional bloc to enhance their collective economic power."

    (Nhiều quốc gia đang tìm cách hình thành một khối khu vực để tăng cường sức mạnh kinh tế tập thể của họ.)

  • join a regional bloc

    tham gia một khối khu vực

    "Vietnam decided to join a regional bloc to promote trade and cooperation."

    (Việt Nam quyết định tham gia một khối khu vực để thúc đẩy thương mại và hợp tác.)

  • strengthen a regional bloc

    củng cố một khối khu vực

    "The leaders met to discuss ways to strengthen a regional bloc against external pressures."

    (Các nhà lãnh đạo đã họp để thảo luận về cách củng cố một khối khu vực trước áp lực từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional bloc

noun
Lật mặt

Một nhóm các quốc gia trong một khu vực địa lý đã liên kết với nhau vì mục đích thương mại, hội nhập kinh tế hoặc hợp tác chính trị.

"The regional bloc aims to promote free trade among its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional bloc".

Liên minh Châu Âu (EU) và sự hội nhập khu vực

Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những ví dụ điển hình nhất về một khối khu vực, với mức độ hội nhập kinh tế, chính trị và xã hội sâu rộng giữa các quốc gia thành viên. EU không chỉ tạo ra một thị trường chung khổng lồ mà còn thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác chặt chẽ, đóng vai trò quan trọng trên trường quốc tế.

Vai trò của các khối khu vực trong thương mại và chính trị toàn cầu

Các khối khu vực như ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á), EU, hoặc USMCA (thay thế NAFTA ở Bắc Mỹ) đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc kinh tế và chính trị thế giới. Chúng giúp các quốc gia thành viên tăng cường sức mạnh đàm phán, thúc đẩy thương mại nội khối, giải quyết các vấn đề chung và bảo vệ lợi ích tập thể trước các thách thức toàn cầu.