(Top Banner Ad)
regional dialect
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

regional dialect

UK: /ˈriːdʒənəl ˈdaɪəˌlɛkt/ • US: /ˈriːdʒənəl ˈdaɪəˌlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

phương ngữ vùng tiếng địa phương thổ ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of a language spoken in a particular geographical area that differs somewhat from the standard form of the language.

Vietnamese Meaning

Một dạng ngôn ngữ được nói ở một khu vực địa lý cụ thể, khác biệt một chút so với dạng chuẩn của ngôn ngữ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Appalachian region is known for its unique regional dialect."

    "Vùng Appalachian nổi tiếng với phương ngữ khu vực độc đáo của nó."

  • "Many linguists study regional dialects to understand language evolution."

    "Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các phương ngữ khu vực để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ."

  • "The regional dialect spoken in the Scottish Highlands is often difficult for outsiders to understand."

    "Phương ngữ khu vực được nói ở vùng Cao nguyên Scotland thường khó hiểu đối với người ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Noun dialect phương ngữ, tiếng địa phương
Noun dialectology ngôn ngữ học phương ngữ
Noun dialectologist nhà ngôn ngữ học phương ngữ
Adjective regional thuộc vùng, địa phương
Adjective dialectal thuộc phương ngữ, mang tính phương ngữ
Adverb regionally theo vùng, mang tính địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dialektos (διάλεκτος)
Latin
dialectus
Old French
dialecte
English
dialect
Latin
regio
Old French
region
English
region
English
regional

Nguồn gốc từ 'Regional Dialect'

Cụm từ 'regional dialect' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Dialect' (phương ngữ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialektos' (cách nói chuyện, ngôn ngữ của một vùng), qua tiếng Latin 'dialectus' và tiếng Pháp cổ 'dialecte'. 'Regional' (thuộc vùng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regio' (hướng, khu vực, quận), qua tiếng Pháp cổ 'region'. Khi kết hợp lại, 'regional dialect' mô tả một cách nói, một biến thể ngôn ngữ đặc trưng cho một khu vực địa lý cụ thể.

Usage Note

“Regional dialect” dùng để chỉ sự biến thể ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng địa lý nhất định. Nó bao gồm các khác biệt về phát âm, từ vựng, và đôi khi cả ngữ pháp so với ngôn ngữ chuẩn. Khác với “accent” (giọng), chỉ đề cập đến cách phát âm, “dialect” bao hàm một phạm vi rộng hơn các đặc điểm ngôn ngữ. Nó cũng khác với “slang” (tiếng lóng) vốn mang tính không chính thức và thường thay đổi nhanh chóng.

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: 'a dialect of English'. "in" được dùng để chỉ vị trí địa lý: 'a dialect in the South'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional dialect
  • strong strong regional dialect
    (phương ngữ địa phương đậm chất, nặng giọng)
  • distinct distinct regional dialect
    (phương ngữ địa phương rõ rệt, khác biệt)
  • pronounced pronounced regional dialect
    (phương ngữ địa phương dễ nhận thấy, rõ ràng)
  • subtle subtle regional dialect
    (phương ngữ địa phương tinh tế, khó nhận ra)
Verb + regional dialect
  • speak speak a regional dialect
    (nói một phương ngữ địa phương)
  • use use a regional dialect
    (sử dụng một phương ngữ địa phương)
  • preserve preserve a regional dialect
    (bảo tồn một phương ngữ địa phương)
  • have have a regional dialect
    (có một phương ngữ địa phương)
regional dialect + Verb
  • varies regional dialect varies
    (phương ngữ địa phương đa dạng)
  • reflects regional dialect reflects
    (phương ngữ địa phương phản ánh)

Idioms

  • speak with a strong regional dialect

    nói với giọng địa phương nặng/đậm chất

    "She speaks with a strong regional dialect from the north of England."

    (Cô ấy nói với giọng địa phương nặng của miền bắc nước Anh.)

  • a distinct regional dialect

    một phương ngữ địa phương rõ rệt, đặc trưng

    "The isolated island developed its own distinct regional dialect."

    (Hòn đảo biệt lập đó đã phát triển phương ngữ địa phương đặc trưng của riêng mình.)

  • preserve a regional dialect

    bảo tồn một phương ngữ địa phương

    "Local communities are working to preserve their regional dialect through education."

    (Các cộng đồng địa phương đang nỗ lực bảo tồn phương ngữ của họ thông qua giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional dialect

Danh từ
Lật mặt

Một dạng ngôn ngữ được nói ở một khu vực địa lý cụ thể, khác biệt một chút so với dạng chuẩn của ngôn ngữ đó.

"The Appalachian region is known for its unique regional dialect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that regional dialect is quite charming!
Ồ, phương ngữ vùng miền đó thật quyến rũ!
Phủ định
Oh dear, I don't understand a word of that regional dialect.
Ôi trời, tôi không hiểu một từ nào trong phương ngữ vùng đó cả.
Nghi vấn
Hey, is that a regional dialect you're speaking?
Này, đó có phải là phương ngữ vùng miền mà bạn đang nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional dialect".

Phương ngữ và Bản sắc Văn hóa

Phương ngữ địa phương thường là một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa và cá nhân. Nó không chỉ thể hiện nguồn gốc địa lý của một người mà còn mang trong mình lịch sử, truyền thống và cảm giác thuộc về một cộng đồng. Việc nói phương ngữ có thể củng cố mối liên kết giữa những người cùng quê hương hoặc thể hiện sự tự hào về cội nguồn của mình.

Nhận thức xã hội về Phương ngữ

Trong nhiều xã hội, cách một người nói phương ngữ có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận về họ. Đôi khi, một số phương ngữ có thể bị gán cho các định kiến xã hội hoặc bị coi là kém 'chuẩn' hơn so với ngôn ngữ tiêu chuẩn. Ngược lại, nhiều phương ngữ lại được trân trọng vì sự độc đáo và đóng góp vào sự đa dạng ngôn ngữ của một quốc gia. Điều này phản ánh sự phức tạp của các yếu tố xã hội, lịch sử và quyền lực liên quan đến ngôn ngữ.