regional dialect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of a language spoken in a particular geographical area that differs somewhat from the standard form of the language.
Vietnamese Meaning
Một dạng ngôn ngữ được nói ở một khu vực địa lý cụ thể, khác biệt một chút so với dạng chuẩn của ngôn ngữ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Appalachian region is known for its unique regional dialect."
"Vùng Appalachian nổi tiếng với phương ngữ khu vực độc đáo của nó."
-
"Many linguists study regional dialects to understand language evolution."
"Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các phương ngữ khu vực để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ."
-
"The regional dialect spoken in the Scottish Highlands is often difficult for outsiders to understand."
"Phương ngữ khu vực được nói ở vùng Cao nguyên Scotland thường khó hiểu đối với người ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Noun | dialect | phương ngữ, tiếng địa phương |
| Noun | dialectology | ngôn ngữ học phương ngữ |
| Noun | dialectologist | nhà ngôn ngữ học phương ngữ |
| Adjective | regional | thuộc vùng, địa phương |
| Adjective | dialectal | thuộc phương ngữ, mang tính phương ngữ |
| Adverb | regionally | theo vùng, mang tính địa phương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Regional dialect” dùng để chỉ sự biến thể ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng địa lý nhất định. Nó bao gồm các khác biệt về phát âm, từ vựng, và đôi khi cả ngữ pháp so với ngôn ngữ chuẩn. Khác với “accent” (giọng), chỉ đề cập đến cách phát âm, “dialect” bao hàm một phạm vi rộng hơn các đặc điểm ngôn ngữ. Nó cũng khác với “slang” (tiếng lóng) vốn mang tính không chính thức và thường thay đổi nhanh chóng.
Prepositions
"of" được dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: 'a dialect of English'. "in" được dùng để chỉ vị trí địa lý: 'a dialect in the South'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong regional dialect (phương ngữ địa phương đậm chất, nặng giọng)
-
distinct distinct regional dialect (phương ngữ địa phương rõ rệt, khác biệt)
-
pronounced pronounced regional dialect (phương ngữ địa phương dễ nhận thấy, rõ ràng)
-
subtle subtle regional dialect (phương ngữ địa phương tinh tế, khó nhận ra)
-
speak speak a regional dialect (nói một phương ngữ địa phương)
-
use use a regional dialect (sử dụng một phương ngữ địa phương)
-
preserve preserve a regional dialect (bảo tồn một phương ngữ địa phương)
-
have have a regional dialect (có một phương ngữ địa phương)
-
varies regional dialect varies (phương ngữ địa phương đa dạng)
-
reflects regional dialect reflects (phương ngữ địa phương phản ánh)
Idioms
-
speak with a strong regional dialect
nói với giọng địa phương nặng/đậm chất
"She speaks with a strong regional dialect from the north of England."
(Cô ấy nói với giọng địa phương nặng của miền bắc nước Anh.)
-
a distinct regional dialect
một phương ngữ địa phương rõ rệt, đặc trưng
"The isolated island developed its own distinct regional dialect."
(Hòn đảo biệt lập đó đã phát triển phương ngữ địa phương đặc trưng của riêng mình.)
-
preserve a regional dialect
bảo tồn một phương ngữ địa phương
"Local communities are working to preserve their regional dialect through education."
(Các cộng đồng địa phương đang nỗ lực bảo tồn phương ngữ của họ thông qua giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional dialect
Danh từMột dạng ngôn ngữ được nói ở một khu vực địa lý cụ thể, khác biệt một chút so với dạng chuẩn của ngôn ngữ đó.
"The Appalachian region is known for its unique regional dialect."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that regional dialect is quite charming! |
Ồ, phương ngữ vùng miền đó thật quyến rũ! |
| Phủ định | Oh dear, I don't understand a word of that regional dialect. |
Ôi trời, tôi không hiểu một từ nào trong phương ngữ vùng đó cả. |
| Nghi vấn | Hey, is that a regional dialect you're speaking? |
Này, đó có phải là phương ngữ vùng miền mà bạn đang nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional dialect".
