(Top Banner Ad)
local dialect
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

local dialect

UK: /ˈləʊkəl ˈdaɪəˌlɛkt/ • US: /ˈloʊkəl ˈdaɪəˌlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

phương ngữ địa phương thổ ngữ địa phương tiếng địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regional or social variety of a language distinguished by pronunciation, grammar, or vocabulary, especially a variety of speech differing from the standard literary language or speech pattern of the culture in which it exists.

Vietnamese Meaning

Một biến thể khu vực hoặc xã hội của một ngôn ngữ được phân biệt bởi cách phát âm, ngữ pháp hoặc từ vựng, đặc biệt là một dạng tiếng nói khác với ngôn ngữ văn học tiêu chuẩn hoặc mô hình tiếng nói của nền văn hóa mà nó tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The older residents still speak in the local dialect."

    "Những cư dân lớn tuổi vẫn nói bằng phương ngữ địa phương."

  • "The documentary featured interviews with people speaking in their local dialect."

    "Bộ phim tài liệu có các cuộc phỏng vấn với những người nói bằng phương ngữ địa phương của họ."

  • "Preserving local dialects is important for maintaining cultural heritage."

    "Bảo tồn các phương ngữ địa phương là rất quan trọng để duy trì di sản văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality địa phương, khu vực
Adverb locally tại địa phương, cục bộ
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng
Adjective dialectal thuộc về phương ngữ
Noun dialectology phương ngữ học
Noun dialectologist nhà phương ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Ancient Greek
διάλεκτος (dialektos)
Latin
dialectus
Old French
dialecte
English
dialect

Nguồn gốc của 'local' và 'dialect'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'nơi chốn', phát triển thành 'localis' (thuộc về một nơi), rồi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'dialect' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialektos' nghĩa là 'thảo luận, ngôn ngữ của một vùng'. Khi kết hợp lại, 'local dialect' mô tả một biến thể ngôn ngữ đặc trưng của một vùng địa lý cụ thể, phản ánh lịch sử và văn hóa riêng của nơi đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'local dialect' nhấn mạnh sự khác biệt về ngôn ngữ trong một khu vực địa lý cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ các phương ngữ có những đặc điểm riêng biệt so với ngôn ngữ tiêu chuẩn hoặc các phương ngữ khác. Cần phân biệt với 'accent' (giọng), vốn chỉ liên quan đến cách phát âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local dialect
  • strong strong local dialect
    (phương ngữ địa phương mạnh mẽ/rõ nét)
  • distinct distinct local dialect
    (phương ngữ địa phương khác biệt)
  • dying dying local dialect
    (phương ngữ địa phương đang mai một)
  • rich rich local dialect
    (phương ngữ địa phương phong phú)
Verb + local dialect
  • speak speak a local dialect
    (nói một phương ngữ địa phương)
  • understand understand a local dialect
    (hiểu một phương ngữ địa phương)
  • preserve preserve a local dialect
    (bảo tồn một phương ngữ địa phương)
  • lose lose a local dialect
    (mất đi một phương ngữ địa phương)
Noun + of + local dialect
  • features features of the local dialect
    (đặc điểm của phương ngữ địa phương)
  • speakers speakers of a local dialect
    (người nói một phương ngữ địa phương)

Idioms

  • a dying local dialect

    một phương ngữ địa phương đang mai một

    "Many cultural organizations are working to save a dying local dialect."

    (Nhiều tổ chức văn hóa đang nỗ lực cứu lấy một phương ngữ địa phương đang mai một.)

  • speak in the local dialect

    nói bằng phương ngữ địa phương

    "When visiting a village, it helps to speak in the local dialect to connect with people."

    (Khi thăm một ngôi làng, việc nói bằng phương ngữ địa phương giúp kết nối với mọi người.)

  • rich in local dialect

    giàu phương ngữ địa phương

    "The region's literature is rich in local dialect and traditional expressions."

    (Văn học của vùng này rất phong phú về phương ngữ địa phương và các cách diễn đạt truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local dialect

Danh từ
Lật mặt

Một biến thể khu vực hoặc xã hội của một ngôn ngữ được phân biệt bởi cách phát âm, ngữ pháp hoặc từ vựng, đặc biệt là một dạng tiếng nói khác với ngôn ngữ văn học tiêu chuẩn hoặc mô hình tiếng nói của nền văn hóa mà nó tồn tại.

"The older residents still speak in the local dialect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguists had been studying the local dialect for years before they published their findings.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu phương ngữ địa phương trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
They hadn't been documenting the local dialect effectively before the project received more funding.
Họ đã không ghi lại phương ngữ địa phương một cách hiệu quả trước khi dự án nhận được nhiều tài trợ hơn.
Nghi vấn
Had the children been speaking the local dialect at school before the teacher intervened?
Có phải bọn trẻ đã nói phương ngữ địa phương ở trường trước khi giáo viên can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local dialect".

Phương ngữ và Bản sắc Văn hóa

Phương ngữ địa phương không chỉ là cách nói mà còn là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa và lịch sử của một cộng đồng. Nó chứa đựng những từ ngữ, cách diễn đạt độc đáo phản ánh lối sống, phong tục và tư duy của người dân ở một vùng cụ thể. Việc bảo tồn phương ngữ cũng là bảo tồn một phần di sản văn hóa.

Sự Khác Biệt Giữa Phương Ngữ và Giọng Điệu

Điều quan trọng cần lưu ý là 'local dialect' (phương ngữ địa phương) khác với 'accent' (giọng điệu). Giọng điệu là cách phát âm một ngôn ngữ, trong khi phương ngữ bao gồm cả sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu. Một người có thể nói tiếng Anh chuẩn với giọng địa phương, nhưng một người khác có thể nói một phương ngữ địa phương với cấu trúc và từ vựng riêng biệt.