(Top Banner Ad)
regular shape
A2
Danh từ A2 Toán học, Hình học

regular shape

UK: /ˈreɡjʊlə ʃeɪp/ • US: /ˈreɡjələr ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình đều hình dạng đều đặn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shape where all angles are equal and all sides are equal.

Vietnamese Meaning

Một hình mà tất cả các góc và tất cả các cạnh đều bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A square is a regular shape with four equal sides and four right angles."

    "Hình vuông là một hình đều với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông."

  • "The stop sign is a regular octagon."

    "Biển báo dừng là một hình bát giác đều."

  • "Regular shapes are often used in tessellations."

    "Các hình đều thường được sử dụng trong việc lát gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular đều đặn, thông thường
Noun regularity sự đều đặn, sự thường xuyên
Adjective irregular không đều, bất quy tắc
Noun irregularity sự không đều, sự bất quy tắc
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định
Verb shape định hình, tạo dáng
Noun shaper dụng cụ/người tạo hình
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng
Verb reshape định hình lại, tái tạo

Synonyms

uniform shape (hình dạng đồng nhất)symmetrical shape (hình dạng đối xứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
regulere
English
regular
Proto-Germanic
*skapjanan*
Old English
scieppan
Middle English
shappe
English
shape

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ thẳng'. Điều này liên hệ trực tiếp đến ý nghĩa của sự đều đặn, có trật tự và theo một khuôn mẫu nhất định. Trong hình học, một hình dạng đều đặn là một hình tuân theo các quy tắc nhất định về cạnh và góc.

Nguồn gốc của 'Shape'

Từ 'shape' (hình dạng) đến từ tiếng Proto-Germanic '*skapjanan*', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'hình thành'. Nó đã phát triển qua tiếng Old English 'scieppan' và Middle English 'shappe'. Ban đầu, nó nhấn mạnh hành động tạo ra hoặc sắp đặt một cái gì đó, sau đó dần dần mang ý nghĩa là hình thái bên ngoài của một vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong toán học và hình học để mô tả các hình có tính đối xứng cao. Ví dụ: hình vuông, tam giác đều, ngũ giác đều, v.v. Nó nhấn mạnh tính đều đặn và cân đối của hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular shape
  • perfectly perfectly regular shape
    (hình dạng hoàn toàn đều đặn)
  • basic basic regular shape
    (hình dạng cơ bản, đều đặn)
  • simple simple regular shape
    (hình dạng đơn giản, đều đặn)
  • complex complex regular shape
    (hình dạng phức tạp nhưng đều đặn)
Verb + regular shape
  • form form a regular shape
    (tạo thành một hình dạng đều đặn)
  • create create a regular shape
    (tạo ra một hình dạng đều đặn)
  • assume assume a regular shape
    (mang/có một hình dạng đều đặn)
  • maintain maintain a regular shape
    (duy trì một hình dạng đều đặn)
Noun + regular shape
  • object with a object with a regular shape
    (vật thể có hình dạng đều đặn)
  • pattern in a pattern in a regular shape
    (hoa văn theo hình dạng đều đặn)

Idioms

  • assume a regular shape

    mang/có một hình dạng đều đặn (thường dùng để mô tả quá trình biến đổi)

    "Over time, the sand dunes can assume a regular shape due to wind erosion."

    (Theo thời gian, các cồn cát có thể mang một hình dạng đều đặn do xói mòn của gió.)

  • form a regular shape

    tạo thành một hình dạng đều đặn (thường chỉ hành động hoặc kết quả của sự hình thành)

    "The crystals tend to form a regular shape under ideal conditions."

    (Các tinh thể có xu hướng tạo thành một hình dạng đều đặn trong điều kiện lý tưởng.)

  • maintain a regular shape

    duy trì một hình dạng đều đặn (chỉ sự giữ gìn trạng thái hiện có)

    "It's difficult for a liquid drop to maintain a regular shape without external forces."

    (Một giọt chất lỏng khó có thể duy trì hình dạng đều đặn nếu không có lực bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular shape

Danh từ
Lật mặt

Một hình mà tất cả các góc và tất cả các cạnh đều bằng nhau.

"A square is a regular shape with four equal sides and four right angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular shape".

Ý nghĩa trong Kiến trúc và Nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, các hình dạng đều đặn như hình vuông, hình tròn, hình tam giác đều được coi là biểu tượng của sự cân bằng, hài hòa và vẻ đẹp lý tưởng. Chúng là nền tảng của nhiều công trình kiến trúc cổ điển, từ kim tự tháp đến đền đài Hy Lạp, cũng như các tác phẩm nghệ thuật và thiết kế hiện đại, thể hiện trật tự và sự hoàn hảo.

Khoa học và Tự nhiên

Các hình dạng đều đặn không chỉ là khái niệm trừu tượng mà còn xuất hiện khắp nơi trong tự nhiên. Ví dụ, cấu trúc tinh thể của khoáng chất, hình dạng của một số bông hoa, hoặc quỹ đạo của các hành tinh thường tuân theo các quy tắc hình học đều đặn. Điều này cho thấy sự tồn tại của trật tự và các định luật vật lý cơ bản trong vũ trụ.