regular shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hình mà tất cả các góc và tất cả các cạnh đều bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A square is a regular shape with four equal sides and four right angles."
"Hình vuông là một hình đều với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông."
-
"The stop sign is a regular octagon."
"Biển báo dừng là một hình bát giác đều."
-
"Regular shapes are often used in tessellations."
"Các hình đều thường được sử dụng trong việc lát gạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | đều đặn, thông thường |
| Noun | regularity | sự đều đặn, sự thường xuyên |
| Adjective | irregular | không đều, bất quy tắc |
| Noun | irregularity | sự không đều, sự bất quy tắc |
| Verb | regulate | điều chỉnh, quy định |
| Noun | regulation | sự điều chỉnh, quy định |
| Verb | shape | định hình, tạo dáng |
| Noun | shaper | dụng cụ/người tạo hình |
| Adjective | shapeless | không có hình dạng rõ ràng |
| Verb | reshape | định hình lại, tái tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong toán học và hình học để mô tả các hình có tính đối xứng cao. Ví dụ: hình vuông, tam giác đều, ngũ giác đều, v.v. Nó nhấn mạnh tính đều đặn và cân đối của hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly regular shape (hình dạng hoàn toàn đều đặn)
-
basic basic regular shape (hình dạng cơ bản, đều đặn)
-
simple simple regular shape (hình dạng đơn giản, đều đặn)
-
complex complex regular shape (hình dạng phức tạp nhưng đều đặn)
-
form form a regular shape (tạo thành một hình dạng đều đặn)
-
create create a regular shape (tạo ra một hình dạng đều đặn)
-
assume assume a regular shape (mang/có một hình dạng đều đặn)
-
maintain maintain a regular shape (duy trì một hình dạng đều đặn)
-
object with a object with a regular shape (vật thể có hình dạng đều đặn)
-
pattern in a pattern in a regular shape (hoa văn theo hình dạng đều đặn)
Idioms
-
assume a regular shape
mang/có một hình dạng đều đặn (thường dùng để mô tả quá trình biến đổi)
"Over time, the sand dunes can assume a regular shape due to wind erosion."
(Theo thời gian, các cồn cát có thể mang một hình dạng đều đặn do xói mòn của gió.)
-
form a regular shape
tạo thành một hình dạng đều đặn (thường chỉ hành động hoặc kết quả của sự hình thành)
"The crystals tend to form a regular shape under ideal conditions."
(Các tinh thể có xu hướng tạo thành một hình dạng đều đặn trong điều kiện lý tưởng.)
-
maintain a regular shape
duy trì một hình dạng đều đặn (chỉ sự giữ gìn trạng thái hiện có)
"It's difficult for a liquid drop to maintain a regular shape without external forces."
(Một giọt chất lỏng khó có thể duy trì hình dạng đều đặn nếu không có lực bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular shape
Danh từMột hình mà tất cả các góc và tất cả các cạnh đều bằng nhau.
"A square is a regular shape with four equal sides and four right angles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular shape".
