(Top Banner Ad)
relaxation yoga
B1
Noun phrase B1 Sức khỏe và Thể thao

relaxation yoga

UK: /ˌriːlækˈseɪʃən ˈjəʊɡə/ • US: /ˌriːlækˈseɪʃən ˈjoʊɡə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga thư giãn yoga giảm căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of yoga designed to reduce stress and promote relaxation through gentle poses and breathing techniques.

Vietnamese Meaning

Một hình thức yoga được thiết kế để giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn thông qua các tư thế nhẹ nhàng và kỹ thuật thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find relaxation yoga helpful for managing anxiety."

    "Nhiều người thấy rằng yoga thư giãn rất hữu ích trong việc kiểm soát sự lo lắng."

  • "The studio offers a variety of relaxation yoga classes."

    "Phòng tập cung cấp nhiều lớp học yoga thư giãn khác nhau."

  • "Relaxation yoga can help improve sleep quality."

    "Yoga thư giãn có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relax sự thư giãn, nghỉ ngơi (sự giải tỏa căng thẳng)
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi (làm cho bớt căng thẳng)
Adjective relaxed thư thái, thoải mái
Noun yoga yoga (một hệ thống các bài tập thể chất và tinh thần)
Adjective yogic thuộc về yoga

Synonyms

restorative yoga (yoga phục hồi)stress-reducing yoga (yoga giảm căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
relaxation
Sanskrit
yoga

Nguồn gốc của 'Relaxation'

Từ 'relaxation' xuất phát từ tiếng Latinh 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự thả lỏng về thể chất và tinh thần.

Nguồn gốc của 'Yoga'

Yoga có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, là một hệ thống các bài tập thể chất, tinh thần và tâm linh nhằm cải thiện sức khỏe và đạt được sự giác ngộ. Nó đã lan rộng ra khắp thế giới và trở thành một phương pháp phổ biến để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Relaxation yoga nhấn mạnh vào việc làm dịu hệ thần kinh và giải phóng căng thẳng thể chất. Nó khác với các loại yoga mạnh mẽ hơn như Ashtanga hoặc Power Yoga, vốn tập trung vào sức mạnh và sự dẻo dai.
Sự khác biệt giữa 'relaxation' và các từ như 'rest' và 'leisure' nằm ở chỗ 'relaxation' nhấn mạnh trạng thái tâm lý và thể chất thoải mái, trong khi 'rest' chỉ đơn thuần là ngừng hoạt động, và 'leisure' liên quan đến thời gian rảnh để tận hưởng các hoạt động giải trí.
Yoga có nhiều phong cách khác nhau, mỗi phong cách tập trung vào các khía cạnh khác nhau của sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó không chỉ đơn thuần là tập thể dục, mà còn là một triết lý sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxation yoga
  • gentle gentle relaxation yoga
    (yoga thư giãn nhẹ nhàng)
  • deep deep relaxation yoga
    (yoga thư giãn sâu)
  • restorative restorative relaxation yoga
    (yoga phục hồi thư giãn)
Verb + relaxation yoga
  • practice practice relaxation yoga
    (tập yoga thư giãn)
  • do do relaxation yoga
    (tập yoga thư giãn)
  • teach teach relaxation yoga
    (dạy yoga thư giãn)

Idioms

  • find your inner peace through relaxation yoga

    tìm thấy sự bình yên nội tâm thông qua yoga thư giãn

    "After a stressful day, she tries to find her inner peace through relaxation yoga."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy cố gắng tìm thấy sự bình yên nội tâm thông qua yoga thư giãn.)

  • unwind with relaxation yoga

    thư giãn đầu óc với yoga thư giãn

    "I like to unwind with relaxation yoga before bed."

    (Tôi thích thư giãn đầu óc với yoga thư giãn trước khi đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxation yoga

Noun phrase
Lật mặt

Một hình thức yoga được thiết kế để giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn thông qua các tư thế nhẹ nhàng và kỹ thuật thở.

"Many people find relaxation yoga helpful for managing anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation yoga".

Yoga and Mindfulness

Yoga thư giãn thường kết hợp với chánh niệm (mindfulness), một phương pháp thiền định tập trung vào việc nhận thức về hiện tại mà không phán xét. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Western Adaptations of Yoga

Yoga đã được phương Tây hóa và điều chỉnh để phù hợp với lối sống hiện đại. Yoga thư giãn là một ví dụ điển hình, tập trung vào các tư thế nhẹ nhàng và kỹ thuật thở để giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Các lớp học yoga thư giãn rất phổ biến trong các trung tâm thể dục và studio yoga ở phương Tây.