relaxation yoga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of yoga designed to reduce stress and promote relaxation through gentle poses and breathing techniques.
Vietnamese Meaning
Một hình thức yoga được thiết kế để giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn thông qua các tư thế nhẹ nhàng và kỹ thuật thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find relaxation yoga helpful for managing anxiety."
"Nhiều người thấy rằng yoga thư giãn rất hữu ích trong việc kiểm soát sự lo lắng."
-
"The studio offers a variety of relaxation yoga classes."
"Phòng tập cung cấp nhiều lớp học yoga thư giãn khác nhau."
-
"Relaxation yoga can help improve sleep quality."
"Yoga thư giãn có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Relaxation yoga nhấn mạnh vào việc làm dịu hệ thần kinh và giải phóng căng thẳng thể chất. Nó khác với các loại yoga mạnh mẽ hơn như Ashtanga hoặc Power Yoga, vốn tập trung vào sức mạnh và sự dẻo dai.
Sự khác biệt giữa 'relaxation' và các từ như 'rest' và 'leisure' nằm ở chỗ 'relaxation' nhấn mạnh trạng thái tâm lý và thể chất thoải mái, trong khi 'rest' chỉ đơn thuần là ngừng hoạt động, và 'leisure' liên quan đến thời gian rảnh để tận hưởng các hoạt động giải trí.
Yoga có nhiều phong cách khác nhau, mỗi phong cách tập trung vào các khía cạnh khác nhau của sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó không chỉ đơn thuần là tập thể dục, mà còn là một triết lý sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle relaxation yoga (yoga thư giãn nhẹ nhàng)
-
deep deep relaxation yoga (yoga thư giãn sâu)
-
restorative restorative relaxation yoga (yoga phục hồi thư giãn)
-
practice practice relaxation yoga (tập yoga thư giãn)
-
do do relaxation yoga (tập yoga thư giãn)
-
teach teach relaxation yoga (dạy yoga thư giãn)
Idioms
-
find your inner peace through relaxation yoga
tìm thấy sự bình yên nội tâm thông qua yoga thư giãn
"After a stressful day, she tries to find her inner peace through relaxation yoga."
(Sau một ngày căng thẳng, cô ấy cố gắng tìm thấy sự bình yên nội tâm thông qua yoga thư giãn.)
-
unwind with relaxation yoga
thư giãn đầu óc với yoga thư giãn
"I like to unwind with relaxation yoga before bed."
(Tôi thích thư giãn đầu óc với yoga thư giãn trước khi đi ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxation yoga
Noun phraseMột hình thức yoga được thiết kế để giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn thông qua các tư thế nhẹ nhàng và kỹ thuật thở.
"Many people find relaxation yoga helpful for managing anxiety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation yoga".
