relaxing drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing relaxation; helping to rest and feel at ease.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự thư giãn; giúp nghỉ ngơi và cảm thấy thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A relaxing bath can ease your stress."
"Một bồn tắm thư giãn có thể làm giảm căng thẳng của bạn."
-
"She enjoys a relaxing drink before bed."
"Cô ấy thích một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ."
-
"A cup of chamomile tea is a relaxing drink."
"Một tách trà hoa cúc là một thức uống thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn |
| Noun | relaxation | sự thư giãn |
| Adjective | relaxed | được thư giãn, thoải mái |
| Noun | drink | đồ uống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'relaxing' thường được dùng để mô tả những thứ có tác dụng xoa dịu, giảm căng thẳng. Nó khác với 'relaxed' (cảm thấy thư giãn), mô tả trạng thái của người hoặc vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm relaxing drink (đồ uống thư giãn ấm áp)
-
soothing relaxing drink (đồ uống thư giãn nhẹ nhàng)
-
hot relaxing drink (đồ uống nóng giúp thư giãn)
-
enjoy a relaxing drink (thưởng thức một đồ uống thư giãn)
-
have a relaxing drink (uống một đồ uống thư giãn)
-
prepare a relaxing drink (chuẩn bị một đồ uống thư giãn)
Idioms
-
Unwind with a relaxing drink
Thư giãn bằng một thức uống dễ chịu
"After a long day at work, I like to unwind with a relaxing drink."
(Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng một thức uống dễ chịu.)
-
Sip on a relaxing drink
Nhâm nhi một thức uống thư giãn
"She sat on the porch, sipping on a relaxing drink and watching the sunset."
(Cô ấy ngồi trên hiên nhà, nhâm nhi một thức uống thư giãn và ngắm hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxing drink
Tính từ (relaxing)Mang lại sự thư giãn; giúp nghỉ ngơi và cảm thấy thoải mái.
"A relaxing bath can ease your stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxing drink".
