(Top Banner Ad)
warm milk
A1
Tính từ A1 Ẩm thực, Sức khỏe

warm milk

UK: /wɔːm mɪlk/ • US: /wɔːrm mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa ấm sữa hâm nóng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Ấm áp; có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt dễ chịu và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to drink a glass of warm milk before bed."

    "Tôi thích uống một ly sữa ấm trước khi đi ngủ."

  • "She gave the baby a bottle of warm milk."

    "Cô ấy cho em bé một bình sữa ấm."

  • "Warm milk can help you relax before bed."

    "Sữa ấm có thể giúp bạn thư giãn trước khi đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp (tính từ)
Verb warm làm ấm (động từ)
Noun warmth sự ấm áp (danh từ)
Noun milk sữa (danh từ)
Verb milk vắt sữa (động từ)
Adjective milky có sữa, như sữa (tính từ)

Synonyms

lukewarm milk (sữa ấm ấm)

Antonyms

cold milk (sữa lạnh)hot milk (sữa nóng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
Middle English
warm
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc
Middle English
milk

Nguồn gốc của 'warm'

Từ 'warm' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*warmaz', mang ý nghĩa là 'ấm áp'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'warm' trong tiếng Anh hiện đại. Nó gợi lên cảm giác dễ chịu và thoải mái.

Nguồn gốc của 'milk'

Từ 'milk' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*meluks'. Nó chỉ chất lỏng dinh dưỡng từ động vật có vú, một nguồn thực phẩm quan trọng từ thời cổ đại. Sữa tượng trưng cho sự nuôi dưỡng và sức khỏe.

Usage Note

Từ 'warm' trong 'warm milk' chỉ mức nhiệt độ không quá nóng, vừa đủ để tạo cảm giác dễ chịu. So với 'hot milk' (sữa nóng), 'warm milk' dịu hơn, thường được dùng để uống trước khi đi ngủ hoặc cho trẻ em.
Trong cụm từ 'warm milk', 'milk' là danh từ chỉ loại thức uống. Nó mang ý nghĩa cơ bản của sữa, không có sắc thái đặc biệt nào khác.

Prepositions

with

'warm with' được sử dụng để mô tả sự ấm áp đi kèm với một yếu tố khác. Ví dụ: 'The milk was warm with honey' (Sữa ấm có thêm mật ong).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm milk
  • lukewarm lukewarm warm milk
    (sữa ấm vừa phải)
  • slightly slightly warm milk
    (sữa ấm nhẹ)
Verb + warm milk
  • drink drink warm milk
    (uống sữa ấm)
  • heat heat warm milk
    (hâm nóng sữa ấm)
  • make make warm milk
    (pha sữa ấm)
Preposition + warm milk
  • with warm milk with honey
    (sữa ấm với mật ong)
  • before warm milk before bed
    (sữa ấm trước khi đi ngủ)

Idioms

  • Don't cry over spilled milk

    Đừng khóc than cho những việc đã rồi (chuyện đã xảy ra rồi thì đừng tiếc nuối)

    "I know you failed the exam, but don't cry over spilled milk. Just study harder next time."

    (Tôi biết bạn đã trượt kỳ thi, nhưng đừng khóc than cho những việc đã rồi. Hãy học hành chăm chỉ hơn vào lần tới.)

  • Happy as a clam (at high tide)

    Vui như mở hội (không liên quan trực tiếp đến 'warm milk', nhưng đôi khi được dùng để diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu như khi uống sữa ấm)

    "After a long day at work, I felt as happy as a clam when I finally got home and had a warm milk."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy vui như mở hội khi cuối cùng cũng về đến nhà và có một ly sữa ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm milk

Tính từ
Lật mặt

Ấm áp; có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt dễ chịu và thoải mái.

"I like to drink a glass of warm milk before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm milk".

Sữa ấm trước khi ngủ

Ở nhiều nước phương Tây, uống một ly sữa ấm trước khi đi ngủ là một thói quen phổ biến để giúp dễ ngủ. Sữa chứa tryptophan, một axit amin có thể giúp cơ thể sản xuất melatonin, một hormone điều hòa giấc ngủ.

Sữa ấm cho trẻ em

Sữa ấm thường được dùng để dỗ trẻ em ngủ hoặc khi chúng bị ốm. Nó được coi là một thức uống nhẹ nhàng và an ủi.