warm milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ấm áp; có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt dễ chịu và thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to drink a glass of warm milk before bed."
"Tôi thích uống một ly sữa ấm trước khi đi ngủ."
-
"She gave the baby a bottle of warm milk."
"Cô ấy cho em bé một bình sữa ấm."
-
"Warm milk can help you relax before bed."
"Sữa ấm có thể giúp bạn thư giãn trước khi đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'warm' trong 'warm milk' chỉ mức nhiệt độ không quá nóng, vừa đủ để tạo cảm giác dễ chịu. So với 'hot milk' (sữa nóng), 'warm milk' dịu hơn, thường được dùng để uống trước khi đi ngủ hoặc cho trẻ em.
Trong cụm từ 'warm milk', 'milk' là danh từ chỉ loại thức uống. Nó mang ý nghĩa cơ bản của sữa, không có sắc thái đặc biệt nào khác.
Prepositions
'warm with' được sử dụng để mô tả sự ấm áp đi kèm với một yếu tố khác. Ví dụ: 'The milk was warm with honey' (Sữa ấm có thêm mật ong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lukewarm lukewarm warm milk (sữa ấm vừa phải)
-
slightly slightly warm milk (sữa ấm nhẹ)
-
drink drink warm milk (uống sữa ấm)
-
heat heat warm milk (hâm nóng sữa ấm)
-
make make warm milk (pha sữa ấm)
-
with warm milk with honey (sữa ấm với mật ong)
-
before warm milk before bed (sữa ấm trước khi đi ngủ)
Idioms
-
Don't cry over spilled milk
Đừng khóc than cho những việc đã rồi (chuyện đã xảy ra rồi thì đừng tiếc nuối)
"I know you failed the exam, but don't cry over spilled milk. Just study harder next time."
(Tôi biết bạn đã trượt kỳ thi, nhưng đừng khóc than cho những việc đã rồi. Hãy học hành chăm chỉ hơn vào lần tới.)
-
Happy as a clam (at high tide)
Vui như mở hội (không liên quan trực tiếp đến 'warm milk', nhưng đôi khi được dùng để diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu như khi uống sữa ấm)
"After a long day at work, I felt as happy as a clam when I finally got home and had a warm milk."
(Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy vui như mở hội khi cuối cùng cũng về đến nhà và có một ly sữa ấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm milk
Tính từẤm áp; có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt dễ chịu và thoải mái.
"I like to drink a glass of warm milk before bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm milk".
