(Top Banner Ad)
modern innovation
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ, Kinh tế, Xã hội

modern innovation

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới hiện đại sáng kiến hiện đại cải tiến tân tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recent invention, discovery, or development that is new and advanced.

Vietnamese Meaning

Một phát minh, khám phá hoặc phát triển gần đây, mới và tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern innovations in healthcare are improving patient outcomes."

    "Những đổi mới hiện đại trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang cải thiện kết quả cho bệnh nhân."

  • "The company is committed to modern innovation and sustainability."

    "Công ty cam kết đổi mới hiện đại và phát triển bền vững."

  • "Modern innovation is crucial for economic growth."

    "Đổi mới hiện đại là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Adverb modernly một cách hiện đại
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative mang tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
Middle English
moderne
English
modern
Latin
innovare
Old French
innovacion
Middle English
innovacion
English
innovation

Nguồn gốc từ 'Modern'

Từ 'modern' có gốc từ tiếng Latin 'modo' nghĩa là 'ngay bây giờ, vừa mới'. Từ đó, nó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, dùng để chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại, đối lập với quá khứ. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự mới mẻ, thuộc về thời đại ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Innovation'

Từ 'innovation' xuất phát từ động từ Latin 'innovare', có nghĩa là 'làm mới, khôi phục'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'novus' (mới). Do đó, 'innovation' mang ý nghĩa của việc đưa cái gì đó mới mẻ vào hiện thực, tạo ra sự thay đổi hoặc cải tiến. Khi kết hợp với 'modern', nó nhấn mạnh những đổi mới mang tính chất đột phá của thời đại.

Usage Note

"Modern" ở đây nhấn mạnh tính thời đại, mới mẻ, khác biệt so với những cái cũ, lạc hậu. "Innovation" mang ý nghĩa về sự cải tiến, sáng tạo, tạo ra những điều mới mẻ có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern innovation
  • cutting-edge cutting-edge modern innovation
    (đổi mới hiện đại tiên tiến nhất)
  • significant significant modern innovation
    (đổi mới hiện đại đáng kể)
  • technological technological modern innovation
    (đổi mới hiện đại về công nghệ)
  • sustainable sustainable modern innovation
    (đổi mới hiện đại bền vững)
  • groundbreaking groundbreaking modern innovation
    (đổi mới hiện đại mang tính đột phá)
Verb + modern innovation
  • embrace embrace modern innovation
    (đón nhận/áp dụng đổi mới hiện đại)
  • drive drive modern innovation
    (thúc đẩy đổi mới hiện đại)
  • foster foster modern innovation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích đổi mới hiện đại)
  • introduce introduce modern innovation
    (giới thiệu đổi mới hiện đại)
  • utilize utilize modern innovation
    (tận dụng đổi mới hiện đại)
modern innovation + Prepositional Phrase / Context
  • in healthcare modern innovation in healthcare
    (đổi mới hiện đại trong lĩnh vực y tế)
  • for economic growth modern innovation for economic growth
    (đổi mới hiện đại vì tăng trưởng kinh tế)

Idioms

  • Embrace modern innovation

    Tích cực đón nhận và áp dụng những đổi mới hiện đại.

    "Companies must embrace modern innovation to stay competitive in the global market."

    (Các công ty phải đón nhận đổi mới hiện đại để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)

  • At the forefront of modern innovation

    Ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong việc tạo ra hoặc áp dụng những đổi mới hiện đại.

    "Silicon Valley is often considered at the forefront of modern innovation in technology."

    (Thung lũng Silicon thường được coi là đi đầu trong đổi mới hiện đại về công nghệ.)

  • A catalyst for modern innovation

    Một yếu tố thúc đẩy, xúc tác cho sự phát triển của đổi mới hiện đại.

    "Digital transformation has been a catalyst for modern innovation across many industries."

    (Chuyển đổi kỹ thuật số đã là một chất xúc tác cho đổi mới hiện đại trên nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern innovation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phát minh, khám phá hoặc phát triển gần đây, mới và tiên tiến.

"Modern innovations in healthcare are improving patient outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest heavily in modern innovation this year.
Công ty sẽ đầu tư mạnh vào đổi mới hiện đại trong năm nay.
Phủ định
They are not going to abandon traditional methods; they are going to integrate them with modern innovation.
Họ sẽ không từ bỏ các phương pháp truyền thống; họ sẽ tích hợp chúng với đổi mới hiện đại.
Nghi vấn
Are we going to see more modern innovation in the healthcare sector in the coming years?
Chúng ta có thấy nhiều đổi mới hiện đại hơn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern innovation".

Tinh thần Thung lũng Silicon

Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, Mỹ, là một trung tâm toàn cầu cho đổi mới công nghệ. Nơi đây định hình văn hóa chấp nhận rủi ro, thử nghiệm nhanh chóng và tư duy 'phá vỡ' (disruption), tức là tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới làm thay đổi thị trường hiện tại. 'Modern innovation' ở đây thường gắn liền với công nghệ số, AI và khả năng thay đổi thế giới.

Tư duy Tiến bộ và Phát triển không ngừng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp, có niềm tin mạnh mẽ vào sự tiến bộ không ngừng thông qua khoa học và công nghệ. 'Modern innovation' thường được coi là động lực chính của sự phát triển xã hội, cải thiện chất lượng cuộc sống và giải quyết các vấn đề toàn cầu, thúc đẩy một tương lai tốt đẹp hơn.