modern innovation
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Modern innovation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phát minh, khám phá hoặc phát triển gần đây, mới và tiên tiến.
Definition (English Meaning)
A recent invention, discovery, or development that is new and advanced.
Ví dụ Thực tế với 'Modern innovation'
-
"Modern innovations in healthcare are improving patient outcomes."
"Những đổi mới hiện đại trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang cải thiện kết quả cho bệnh nhân."
-
"The company is committed to modern innovation and sustainability."
"Công ty cam kết đổi mới hiện đại và phát triển bền vững."
-
"Modern innovation is crucial for economic growth."
"Đổi mới hiện đại là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Modern innovation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Modern innovation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Modern" ở đây nhấn mạnh tính thời đại, mới mẻ, khác biệt so với những cái cũ, lạc hậu. "Innovation" mang ý nghĩa về sự cải tiến, sáng tạo, tạo ra những điều mới mẻ có giá trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Modern innovation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.