contemporary creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or happening now.
Vietnamese Meaning
Hiện tại, đương thời, thuộc về thời đại ngày nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Contemporary art is often challenging and thought-provoking."
"Nghệ thuật đương đại thường mang tính thách thức và gợi mở."
-
"The museum features contemporary creations from local artists."
"Bảo tàng trưng bày những tác phẩm đương đại từ các nghệ sĩ địa phương."
-
"This theatre is showcasing contemporary creations."
"Nhà hát này đang trình diễn những sáng tạo đương đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo |
| Adjective | contemporary | đương đại, cùng thời |
| Noun | contemporariness | tính đương đại, tính hiện đại |
| Adverb | contemporaneously | một cách đồng thời, cùng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'contemporary' thường được dùng để chỉ những thứ tồn tại hoặc diễn ra ở thời điểm hiện tại. Nó mang ý nghĩa về sự mới mẻ, hiện đại và phù hợp với xu hướng của thời đại. Nó có thể chỉ một phong cách, một quan điểm, hoặc một sự kiện. Cần phân biệt với 'modern' (hiện đại) vì 'contemporary' thường có ý nghĩa ngắn hạn và cụ thể hơn, liên quan trực tiếp đến thời điểm hiện tại, còn 'modern' có thể bao gồm một khoảng thời gian dài hơn.
Prepositions
‘contemporary with’ nghĩa là cùng thời với. ‘contemporary to’ (ít phổ biến hơn) cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự tương đồng về đặc điểm hơn là chỉ thời gian.
Ví dụ: "His work is contemporary with Picasso's." (Tác phẩm của ông ấy cùng thời với Picasso.)
"The building's design is contemporary to the architectural trends of the 1970s." (Thiết kế của tòa nhà này cùng thời với xu hướng kiến trúc của những năm 1970.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative contemporary creation (tác phẩm đương đại đầy sáng tạo/đột phá)
-
bold contemporary creation (tác phẩm đương đại táo bạo)
-
original contemporary creation (tác phẩm đương đại độc đáo, nguyên bản)
-
digital contemporary creation (sáng tạo kỹ thuật số đương đại)
-
showcase contemporary creation (trưng bày, giới thiệu sáng tạo đương đại)
-
inspire contemporary creation (truyền cảm hứng cho sáng tạo đương đại)
-
support contemporary creation (hỗ trợ, ủng hộ sáng tạo đương đại)
-
commission a contemporary creation (đặt hàng một tác phẩm đương đại)
-
exhibition of contemporary creation (triển lãm sáng tạo đương đại)
-
festival of contemporary creation (lễ hội sáng tạo đương đại)
-
a hub for contemporary creation (một trung tâm của sáng tạo đương đại)
Idioms
-
the bleeding edge of contemporary creation
Lĩnh vực tiên tiến nhất, mới nhất và đôi khi còn mang tính thử nghiệm của sự sáng tạo đương đại.
"Her work with AI-generated poetry is at the bleeding edge of contemporary creation."
(Công trình của cô ấy với thơ do AI tạo ra đang ở vị trí tiên phong nhất của sáng tạo đương đại.)
-
a testament to contemporary creation
Một minh chứng, một bằng chứng rõ ràng cho sức mạnh, giá trị hoặc sự độc đáo của sáng tạo đương đại.
"This sustainable building is a testament to contemporary creation, blending art with environmental science."
(Tòa nhà bền vững này là một minh chứng cho sáng tạo đương đại, kết hợp nghệ thuật với khoa học môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contemporary creation
Tính từ (contemporary)Hiện tại, đương thời, thuộc về thời đại ngày nay.
"Contemporary art is often challenging and thought-provoking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary creation".
