(Top Banner Ad)
contemporary creation
B2
Tính từ (contemporary) B2 Nghệ thuật, Văn hóa, Thiết kế

contemporary creation

UK: /kənˈtem.pər.əri/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm đương đại sáng tạo đương thời sản phẩm sáng tạo hiện nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening now.

Vietnamese Meaning

Hiện tại, đương thời, thuộc về thời đại ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contemporary art is often challenging and thought-provoking."

    "Nghệ thuật đương đại thường mang tính thách thức và gợi mở."

  • "The museum features contemporary creations from local artists."

    "Bảo tàng trưng bày những tác phẩm đương đại từ các nghệ sĩ địa phương."

  • "This theatre is showcasing contemporary creations."

    "Nhà hát này đang trình diễn những sáng tạo đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adjective creative có tính sáng tạo
Adjective contemporary đương đại, cùng thời
Noun contemporariness tính đương đại, tính hiện đại
Adverb contemporaneously một cách đồng thời, cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng với') + tempus ('thời gian')
Late Latin
contemporaneus
Latin
creare ('tạo ra')
Late Latin
creatio
Modern English
contemporary + creation

Cùng Nhịp Đập Với Thời Gian

Từ 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'tempus' (thời gian). Nó mô tả những gì xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian với chúng ta. Vì vậy, 'contemporary creation' không chỉ có nghĩa là 'mới', mà là những sáng tạo phản ánh tư tưởng, công nghệ và văn hóa của chính thời đại chúng ta đang sống.

Hành Trình Sáng Tạo

Từ 'creation' có gốc từ 'creare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Ban đầu, nó thường gắn liền với sự sáng tạo thần thánh (tạo ra vũ trụ). Ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ sản phẩm nào của trí tưởng tượng và kỹ năng con người, từ một bức tranh, một bài hát, đến một ứng dụng điện thoại. Cụm từ 'contemporary creation' nhấn mạnh vào những sản phẩm sáng tạo của con người trong kỷ nguyên hiện tại.

Usage Note

Tính từ 'contemporary' thường được dùng để chỉ những thứ tồn tại hoặc diễn ra ở thời điểm hiện tại. Nó mang ý nghĩa về sự mới mẻ, hiện đại và phù hợp với xu hướng của thời đại. Nó có thể chỉ một phong cách, một quan điểm, hoặc một sự kiện. Cần phân biệt với 'modern' (hiện đại) vì 'contemporary' thường có ý nghĩa ngắn hạn và cụ thể hơn, liên quan trực tiếp đến thời điểm hiện tại, còn 'modern' có thể bao gồm một khoảng thời gian dài hơn.

Prepositions

with to

‘contemporary with’ nghĩa là cùng thời với. ‘contemporary to’ (ít phổ biến hơn) cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự tương đồng về đặc điểm hơn là chỉ thời gian.
Ví dụ: "His work is contemporary with Picasso's." (Tác phẩm của ông ấy cùng thời với Picasso.)
"The building's design is contemporary to the architectural trends of the 1970s." (Thiết kế của tòa nhà này cùng thời với xu hướng kiến trúc của những năm 1970.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary creation
  • innovative contemporary creation
    (tác phẩm đương đại đầy sáng tạo/đột phá)
  • bold contemporary creation
    (tác phẩm đương đại táo bạo)
  • original contemporary creation
    (tác phẩm đương đại độc đáo, nguyên bản)
  • digital contemporary creation
    (sáng tạo kỹ thuật số đương đại)
Verb + contemporary creation
  • showcase contemporary creation
    (trưng bày, giới thiệu sáng tạo đương đại)
  • inspire contemporary creation
    (truyền cảm hứng cho sáng tạo đương đại)
  • support contemporary creation
    (hỗ trợ, ủng hộ sáng tạo đương đại)
  • commission a contemporary creation
    (đặt hàng một tác phẩm đương đại)
Noun + contemporary creation
  • exhibition of contemporary creation
    (triển lãm sáng tạo đương đại)
  • festival of contemporary creation
    (lễ hội sáng tạo đương đại)
  • a hub for contemporary creation
    (một trung tâm của sáng tạo đương đại)

Idioms

  • the bleeding edge of contemporary creation

    Lĩnh vực tiên tiến nhất, mới nhất và đôi khi còn mang tính thử nghiệm của sự sáng tạo đương đại.

    "Her work with AI-generated poetry is at the bleeding edge of contemporary creation."

    (Công trình của cô ấy với thơ do AI tạo ra đang ở vị trí tiên phong nhất của sáng tạo đương đại.)

  • a testament to contemporary creation

    Một minh chứng, một bằng chứng rõ ràng cho sức mạnh, giá trị hoặc sự độc đáo của sáng tạo đương đại.

    "This sustainable building is a testament to contemporary creation, blending art with environmental science."

    (Tòa nhà bền vững này là một minh chứng cho sáng tạo đương đại, kết hợp nghệ thuật với khoa học môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary creation

Tính từ (contemporary)
Lật mặt

Hiện tại, đương thời, thuộc về thời đại ngày nay.

"Contemporary art is often challenging and thought-provoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary creation".

Giải Turner và Tính Tranh Cãi

Ở Anh, giải thưởng Turner Prize là một trong những sự kiện quan trọng nhất cho nghệ thuật đương đại. Nó thường gây ra nhiều tranh cãi vì các tác phẩm đoạt giải đôi khi rất khó hiểu hoặc thách thức quan niệm truyền thống về nghệ thuật (ví dụ: một chiếc giường bừa bộn). Điều này cho thấy 'contemporary creation' không phải lúc nào cũng đẹp theo nghĩa thông thường, mà nó còn là để đặt câu hỏi và khơi gợi suy ngẫm.

Cách Mạng Kỹ Thuật Số

Sự phát triển của máy tính và internet đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt của sáng tạo đương đại. Các nghệ sĩ giờ đây có thể tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số (digital art), các tác phẩm tương tác (interactive installations), hay thậm chí sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để sáng tác. 'Contemporary creation' ngày nay gắn liền với công nghệ và phá vỡ ranh giới giữa thế giới thực và ảo.