(Top Banner Ad)
religious song
A2
Noun Phrase A2 Tôn giáo, Âm nhạc

religious song

UK: /rɪˈlɪdʒəs sɒŋ/ • US: /rɪˈlɪdʒəs sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát tôn giáo thánh ca bài hát thờ phượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song with religious themes or used for religious purposes, especially during worship.

Vietnamese Meaning

Một bài hát có chủ đề tôn giáo hoặc được sử dụng cho các mục đích tôn giáo, đặc biệt là trong khi thờ phượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang a beautiful religious song during the Christmas service."

    "Dàn hợp xướng đã hát một bài hát tôn giáo tuyệt đẹp trong buổi lễ Giáng sinh."

  • "Many religious songs express faith and hope."

    "Nhiều bài hát tôn giáo thể hiện đức tin và hy vọng."

  • "She enjoys listening to religious songs in her free time."

    "Cô ấy thích nghe các bài hát tôn giáo trong thời gian rảnh rỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách cẩn thận/tuân thủ nghiêm ngặt
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ
Noun songbook sách bài hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sengwh-
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
Latin
religio
Old French
religieux
English
religious
English
song
English
religious song

Nguồn gốc của 'Religious'

Từ 'religious' (tôn giáo) có nguồn gốc từ từ 'religio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'sự ràng buộc' hoặc 'nghĩa vụ'. Ban đầu, nó thường được hiểu là nghĩa vụ đối với các vị thần hoặc một niềm tin tâm linh, thể hiện sự thành kính và lòng sùng đạo. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm tôn giáo như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Song'

Từ 'song' (bài hát) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sengwh-' với nghĩa là 'hát'. Từ đó phát triển thành '*sangwaz' trong tiếng German cổ và 'sang' trong tiếng Anh cổ. Âm nhạc và ca hát là một phần không thể thiếu trong văn hóa loài người từ hàng ngàn năm trước, dùng để kể chuyện, thể hiện cảm xúc và kết nối cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các bài hát được hát trong nhà thờ, đền thờ hoặc các buổi lễ tôn giáo khác. Nó mang tính trang trọng và thường liên quan đến một đức tin cụ thể. Phân biệt với 'gospel song' (bài hát phúc âm) thường chỉ các bài hát tôn giáo trong cộng đồng Tin Lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious song
  • sacred sacred religious song
    (bài thánh ca, bài hát tôn giáo thiêng liêng)
  • traditional traditional religious song
    (bài hát tôn giáo truyền thống)
  • devotional devotional religious song
    (bài hát tôn giáo sùng đạo)
  • spiritual spiritual religious song
    (bài hát tôn giáo tâm linh)
Verb + religious song
  • sing sing a religious song
    (hát một bài hát tôn giáo)
  • compose compose a religious song
    (sáng tác một bài hát tôn giáo)
  • perform perform a religious song
    (biểu diễn một bài hát tôn giáo)
  • listen to listen to a religious song
    (nghe một bài hát tôn giáo)
Noun + religious song (phrases)
  • collection of collection of religious songs
    (tuyển tập các bài hát tôn giáo)
  • power of power of religious song
    (sức mạnh của bài hát tôn giáo)
  • impact of impact of religious song
    (ảnh hưởng của bài hát tôn giáo)

Idioms

  • sing a religious song of praise

    hát một bài ca tôn giáo để ca ngợi (Chúa/đấng linh thiêng)

    "The choir will sing a religious song of praise during the Sunday service."

    (Dàn hợp xướng sẽ hát một bài ca tôn giáo ca ngợi trong buổi lễ Chủ Nhật.)

  • find comfort in a religious song

    tìm thấy sự an ủi trong một bài hát tôn giáo

    "Many people find comfort in a religious song during times of sorrow."

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong một bài hát tôn giáo trong những lúc đau buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious song

Noun Phrase
Lật mặt

Một bài hát có chủ đề tôn giáo hoặc được sử dụng cho các mục đích tôn giáo, đặc biệt là trong khi thờ phượng.

"The choir sang a beautiful religious song during the Christmas service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The religious song, which the choir practiced diligently, was beautiful.
Bài hát tôn giáo, mà dàn hợp xướng đã luyện tập chăm chỉ, rất hay.
Phủ định
That isn't a religious song that anyone would want to sing.
Đó không phải là một bài hát tôn giáo mà ai muốn hát.
Nghi vấn
Is this the religious song where the lyrics speak of hope?
Đây có phải là bài hát tôn giáo mà lời bài hát nói về hy vọng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir was singing a religious song during the evening service.
Dàn hợp xướng đang hát một bài hát tôn giáo trong buổi lễ buổi tối.
Phủ định
They were not listening to a religious song; they were practicing their scales.
Họ không nghe một bài hát tôn giáo; họ đang luyện tập các thang âm.
Nghi vấn
Were you singing a religious song when I called?
Bạn có đang hát một bài hát tôn giáo khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious song".

Bài Thánh Ca và Nhạc Phúc Âm

Trong văn hóa phương Tây, 'religious song' thường được biết đến dưới nhiều hình thức như thánh ca (hymns) và nhạc phúc âm (gospel music). Thánh ca là những bài hát được hát trong các buổi lễ nhà thờ, ca ngợi Chúa và truyền bá giáo lý. Nhạc phúc âm, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi, là thể loại âm nhạc sống động, thể hiện đức tin, hy vọng và thường được trình diễn với sự nhiệt thành.

Vai trò trong các Dịp Lễ và Lễ Kỷ Niệm

Các bài hát tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong nhiều dịp lễ và lễ kỷ niệm quan trọng. Ví dụ, 'Christmas carols' (nhạc Giáng Sinh) là những bài hát tôn giáo quen thuộc được hát trong mùa Giáng Sinh để tôn vinh sự ra đời của Chúa Jesus. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng trong các đám cưới, đám tang và các nghi lễ khác để thể hiện niềm tin, chia sẻ cảm xúc và mang lại sự an ủi.