(Top Banner Ad)
unenthusiastic reader
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Văn học

unenthusiastic reader

UK: /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk ˈriːdə(r)/ • US: /ˌʌnɪnˌθuːziˈæstɪk ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc thiếu nhiệt tình người đọc không hứng thú người đọc hờ hững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing or feeling enthusiasm; lacking interest or excitement in reading.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự nhiệt tình; thiếu hứng thú hoặc sự phấn khích khi đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was an unenthusiastic reader, preferring video games to books."

    "Học sinh đó là một người đọc không nhiệt tình, thích trò chơi điện tử hơn sách."

  • "Teachers often struggle to engage unenthusiastic readers in class."

    "Giáo viên thường gặp khó khăn trong việc thu hút những người đọc không nhiệt tình trong lớp."

  • "The library offers programs specifically designed to encourage unenthusiastic readers."

    "Thư viện cung cấp các chương trình được thiết kế đặc biệt để khuyến khích những người đọc không nhiệt tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, sự hăng hái
Noun enthusiast người nhiệt tình, người say mê
Noun unenthusiasm sự thiếu nhiệt tình, sự thờ ơ
Verb read đọc
Noun reader người đọc, độc giả, máy đọc
Noun reading việc đọc, bài đọc, sự hiểu biết
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Adjective unenthusiastic thiếu nhiệt tình, thờ ơ
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình
Adverb unenthusiastically một cách thiếu nhiệt tình

Synonyms

apathetic reader (người đọc thờ ơ)disinterested reader (người đọc không hứng thú)indifferent reader (người đọc hờ hững)

Antonyms

Related Words

reluctant reader (người đọc miễn cưỡng)struggling reader (người đọc gặp khó khăn)

Subject Area

Giáo dục, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Greek
enthousiazein
Latin
enthusiasticus
French
enthousiaste
English
enthusiastic
PIE
*reh₁dʰ-
Proto-Germanic
*rēdan
Old English
rǣdan
Old English
rǣdere
English
reader

Nguồn gốc của 'Enthusiastic' và 'Un-'

Từ 'enthusiastic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'enthousiazein', nghĩa là 'được thần linh nhập vào' hoặc 'bị một vị thần chiếm hữu', mô tả trạng thái của các nhà tiên tri trong cơn xuất thần. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự nhiệt tình, hăng hái mạnh mẽ. Khi thêm tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không', 'ngược lại'), chúng ta có 'unenthusiastic', mô tả ai đó không có sự nhiệt tình, thờ ơ, thiếu hứng thú.

Người 'Reader' – Từ khuyên bảo đến trang sách

Từ 'reader' bắt nguồn từ động từ 'read', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣdan'. Điều thú vị là, ban đầu 'rǣdan' không chỉ có nghĩa là 'đọc' mà còn mang nghĩa 'khuyên bảo, giải thích, sắp xếp, giải mã'. Điều này cho thấy vai trò của người đọc trong quá khứ không chỉ là tiếp nhận thông tin mà còn là người hiểu biết, có khả năng diễn giải và truyền đạt kiến thức. Một 'unenthusiastic reader' do đó, là người không hứng thú với quá trình khám phá và giải mã những kiến thức, câu chuyện từ sách vở.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người đọc không tìm thấy niềm vui hoặc động lực trong việc đọc. Nó khác với 'reluctant reader' (người đọc miễn cưỡng) ở chỗ 'unenthusiastic' nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình nội tại hơn là sự ép buộc từ bên ngoài. Cũng khác với 'apathetic reader' (người đọc thờ ơ) ở chỗ 'unenthusiastic' chỉ sự thiếu nhiệt tình cụ thể cho việc đọc, trong khi 'apathetic' là sự thờ ơ nói chung.
Cụm từ này được sử dụng như một danh từ để mô tả một loại người nhất định. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó không thích đọc hoặc không coi trọng việc đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenthusiastic reader
  • struggling a struggling unenthusiastic reader
    (một độc giả thờ ơ đang gặp khó khăn (trong việc đọc))
  • reluctant a reluctant unenthusiastic reader
    (một độc giả thờ ơ miễn cưỡng)
  • casual a casual unenthusiastic reader
    (một độc giả thờ ơ không thường xuyên/qua loa)
  • poor a poor unenthusiastic reader
    (một độc giả thờ ơ yếu kém)
Verb + unenthusiastic reader
  • engage engage an unenthusiastic reader
    (thu hút sự chú ý của một độc giả thờ ơ)
  • motivate motivate an unenthusiastic reader
    (thúc đẩy một độc giả thờ ơ)
  • turn turn an unenthusiastic reader into a bookworm
    (biến một độc giả thờ ơ thành một người ham đọc sách)
  • help help an unenthusiastic reader
    (giúp đỡ một độc giả thờ ơ)
Noun + unenthusiastic reader
  • the challenge of the challenge of an unenthusiastic reader
    (thách thức từ một độc giả thờ ơ)
  • the problem of the problem of an unenthusiastic reader
    (vấn đề độc giả thờ ơ)

Idioms

  • A hard sell for an unenthusiastic reader.

    Một điều khó khăn để thuyết phục hoặc khiến một độc giả thờ ơ quan tâm.

    "That classic novel, despite its fame, was a hard sell for an unenthusiastic reader like him."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đó, mặc dù nổi tiếng, là một điều khó khăn để thuyết phục một độc giả thờ ơ như anh ấy.)

  • It's like pulling teeth for an unenthusiastic reader.

    Việc khiến một độc giả thờ ơ đọc sách rất khó khăn và không dễ chịu.

    "Getting my son to finish his reading assignment is like pulling teeth for an unenthusiastic reader."

    (Việc bắt con trai tôi hoàn thành bài tập đọc thật sự khó khăn như nhổ răng vậy đối với một độc giả thờ ơ.)

  • The joy of reading is lost on an unenthusiastic reader.

    Niềm vui đọc sách không được một độc giả thờ ơ cảm nhận hoặc hiểu rõ.

    "Despite the captivating plot, the nuances of the story were lost on an unenthusiastic reader who just skimmed through it."

    (Mặc dù có cốt truyện hấp dẫn, những sắc thái của câu chuyện đã bị bỏ lỡ bởi một độc giả thờ ơ chỉ đọc lướt qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenthusiastic reader

Tính từ
Lật mặt

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự nhiệt tình; thiếu hứng thú hoặc sự phấn khích khi đọc.

"The student was an unenthusiastic reader, preferring video games to books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenthusiastic reader".

Thách thức trong giáo dục và sự trỗi dậy của công nghệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đọc sách là một kỹ năng và sở thích được coi trọng, là nền tảng cho học vấn và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các phương tiện giải trí kỹ thuật số và mạng xã hội đã tạo ra một thách thức lớn trong việc khuyến khích trẻ em và thanh thiếu niên đọc sách truyền thống. 'Unenthusiastic reader' thường là đối tượng mà các trường học và phụ huynh đặc biệt quan tâm, tìm cách áp dụng nhiều phương pháp để khơi gợi niềm yêu thích đọc sách, từ các chương trình đọc sách hè đến việc cá nhân hóa tài liệu đọc.

Giá trị của việc đọc và phát triển tư duy

Văn hóa đọc sách được khuyến khích mạnh mẽ ở phương Tây vì niềm tin rằng nó thúc đẩy tư duy phản biện, sự đồng cảm và mở rộng kiến thức. Một 'unenthusiastic reader' có thể bỏ lỡ những lợi ích này, dẫn đến những lo ngại về khoảng cách trong kiến thức và khả năng phân tích thông tin. Vì vậy, có rất nhiều chương trình, câu lạc bộ sách và thư viện cộng đồng được thành lập nhằm mục tiêu biến những độc giả thờ ơ này thành những người yêu sách thực sự, nhấn mạnh vào lợi ích lâu dài của việc đọc đối với sự phát triển cá nhân và xã hội.