unenthusiastic reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not showing or feeling enthusiasm; lacking interest or excitement in reading.
Vietnamese Meaning
Không thể hiện hoặc cảm thấy sự nhiệt tình; thiếu hứng thú hoặc sự phấn khích khi đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student was an unenthusiastic reader, preferring video games to books."
"Học sinh đó là một người đọc không nhiệt tình, thích trò chơi điện tử hơn sách."
-
"Teachers often struggle to engage unenthusiastic readers in class."
"Giáo viên thường gặp khó khăn trong việc thu hút những người đọc không nhiệt tình trong lớp."
-
"The library offers programs specifically designed to encourage unenthusiastic readers."
"Thư viện cung cấp các chương trình được thiết kế đặc biệt để khuyến khích những người đọc không nhiệt tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình, sự hăng hái |
| Noun | enthusiast | người nhiệt tình, người say mê |
| Noun | unenthusiasm | sự thiếu nhiệt tình, sự thờ ơ |
| Verb | read | đọc |
| Noun | reader | người đọc, độc giả, máy đọc |
| Noun | reading | việc đọc, bài đọc, sự hiểu biết |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái |
| Adjective | unenthusiastic | thiếu nhiệt tình, thờ ơ |
| Adjective | readable | dễ đọc, đọc được |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình |
| Adverb | unenthusiastically | một cách thiếu nhiệt tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người đọc không tìm thấy niềm vui hoặc động lực trong việc đọc. Nó khác với 'reluctant reader' (người đọc miễn cưỡng) ở chỗ 'unenthusiastic' nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình nội tại hơn là sự ép buộc từ bên ngoài. Cũng khác với 'apathetic reader' (người đọc thờ ơ) ở chỗ 'unenthusiastic' chỉ sự thiếu nhiệt tình cụ thể cho việc đọc, trong khi 'apathetic' là sự thờ ơ nói chung.
Cụm từ này được sử dụng như một danh từ để mô tả một loại người nhất định. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó không thích đọc hoặc không coi trọng việc đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggling a struggling unenthusiastic reader (một độc giả thờ ơ đang gặp khó khăn (trong việc đọc))
-
reluctant a reluctant unenthusiastic reader (một độc giả thờ ơ miễn cưỡng)
-
casual a casual unenthusiastic reader (một độc giả thờ ơ không thường xuyên/qua loa)
-
poor a poor unenthusiastic reader (một độc giả thờ ơ yếu kém)
-
engage engage an unenthusiastic reader (thu hút sự chú ý của một độc giả thờ ơ)
-
motivate motivate an unenthusiastic reader (thúc đẩy một độc giả thờ ơ)
-
turn turn an unenthusiastic reader into a bookworm (biến một độc giả thờ ơ thành một người ham đọc sách)
-
help help an unenthusiastic reader (giúp đỡ một độc giả thờ ơ)
-
the challenge of the challenge of an unenthusiastic reader (thách thức từ một độc giả thờ ơ)
-
the problem of the problem of an unenthusiastic reader (vấn đề độc giả thờ ơ)
Idioms
-
A hard sell for an unenthusiastic reader.
Một điều khó khăn để thuyết phục hoặc khiến một độc giả thờ ơ quan tâm.
"That classic novel, despite its fame, was a hard sell for an unenthusiastic reader like him."
(Cuốn tiểu thuyết kinh điển đó, mặc dù nổi tiếng, là một điều khó khăn để thuyết phục một độc giả thờ ơ như anh ấy.)
-
It's like pulling teeth for an unenthusiastic reader.
Việc khiến một độc giả thờ ơ đọc sách rất khó khăn và không dễ chịu.
"Getting my son to finish his reading assignment is like pulling teeth for an unenthusiastic reader."
(Việc bắt con trai tôi hoàn thành bài tập đọc thật sự khó khăn như nhổ răng vậy đối với một độc giả thờ ơ.)
-
The joy of reading is lost on an unenthusiastic reader.
Niềm vui đọc sách không được một độc giả thờ ơ cảm nhận hoặc hiểu rõ.
"Despite the captivating plot, the nuances of the story were lost on an unenthusiastic reader who just skimmed through it."
(Mặc dù có cốt truyện hấp dẫn, những sắc thái của câu chuyện đã bị bỏ lỡ bởi một độc giả thờ ơ chỉ đọc lướt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unenthusiastic reader
Tính từKhông thể hiện hoặc cảm thấy sự nhiệt tình; thiếu hứng thú hoặc sự phấn khích khi đọc.
"The student was an unenthusiastic reader, preferring video games to books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenthusiastic reader".
