remain alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be attentive, vigilant, and ready to react to potential danger or opportunities.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục giữ trạng thái tỉnh táo, cảnh giác và sẵn sàng phản ứng với những nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drivers must remain alert to avoid accidents."
"Người lái xe phải luôn tỉnh táo để tránh tai nạn."
-
"Despite the late hour, the security guards remained alert."
"Mặc dù đã khuya, các nhân viên bảo vệ vẫn giữ được sự tỉnh táo."
-
"The doctor advised him to remain alert for any changes in his condition."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên luôn cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì trạng thái cảnh giác, không chỉ là trạng thái tức thời. Nó thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự chú ý liên tục, như lái xe đường dài, làm việc ca đêm, hoặc trong các tình huống khẩn cấp. Khác với 'be alert' mang tính chất tức thời, 'remain alert' diễn tả một quá trình duy trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly remain alert (liên tục cảnh giác)
-
always always remain alert (luôn luôn cảnh giác)
-
fully fully remain alert (hoàn toàn cảnh giác, tỉnh táo hoàn toàn)
-
highly highly remain alert (rất cảnh giác, hết sức tỉnh táo)
-
for remain alert for danger (cảnh giác với nguy hiểm)
-
to remain alert to changes (cảnh giác với những thay đổi)
-
to remain alert to potential threats (cảnh giác với các mối đe dọa tiềm tàng)
-
need to need to remain alert (cần phải giữ cảnh giác)
-
must must remain alert (phải giữ cảnh giác)
-
try to try to remain alert (cố gắng giữ cảnh giác)
Idioms
-
remain alert and focused
giữ cảnh giác và tập trung
"Drivers must remain alert and focused, especially on long journeys."
(Người lái xe phải giữ cảnh giác và tập trung, đặc biệt trong những chuyến đi dài.)
-
remain alert for any signs of trouble
luôn cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào
"Security personnel were instructed to remain alert for any signs of trouble."
(Nhân viên an ninh được chỉ thị phải luôn cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào.)
-
remain alert to your surroundings
giữ cảnh giác với môi trường xung quanh bạn
"It's important to remain alert to your surroundings when walking alone at night."
(Điều quan trọng là phải giữ cảnh giác với môi trường xung quanh khi đi bộ một mình vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain alert
Động từ + Tính từTiếp tục giữ trạng thái tỉnh táo, cảnh giác và sẵn sàng phản ứng với những nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm tàng.
"Drivers must remain alert to avoid accidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain alert".
