(Top Banner Ad)
remain alert
B2
Động từ + Tính từ B2 Tổng quát

remain alert

UK: /rɪˈmeɪn əˈlɜːt/ • US: /rɪˈmeɪn əˈlɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững sự tỉnh táo luôn cảnh giác tiếp tục cảnh giác duy trì sự tỉnh táo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be attentive, vigilant, and ready to react to potential danger or opportunities.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ trạng thái tỉnh táo, cảnh giác và sẵn sàng phản ứng với những nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers must remain alert to avoid accidents."

    "Người lái xe phải luôn tỉnh táo để tránh tai nạn."

  • "Despite the late hour, the security guards remained alert."

    "Mặc dù đã khuya, các nhân viên bảo vệ vẫn giữ được sự tỉnh táo."

  • "The doctor advised him to remain alert for any changes in his condition."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên luôn cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant vật sót lại, di tích
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Noun alertness sự cảnh giác, sự tỉnh táo
Noun alert tín hiệu báo động, sự báo động
Adverb alertly một cách cảnh giác, một cách tỉnh táo
Verb alert cảnh báo, báo động

Synonyms

stay vigilant (giữ vững sự cảnh giác)stay aware (luôn nhận thức)keep watchful (duy trì sự quan sát)

Antonyms

become drowsy (trở nên uể oải)become inattentive (trở nên lơ đãng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre
Old French
remanoir
Middle English
remanen
Italian
all'erta
Old French
alerte
English
remain alert

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remanēre', có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự tiếp tục tồn tại hoặc duy trì.

Nguồn gốc của 'Alert'

Từ 'alert' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý 'all'erta', nghĩa là 'trên đỉnh' hoặc 'trên tháp canh', ám chỉ việc cảnh giác, trông chừng. Điều này thể hiện trạng thái sẵn sàng phản ứng, như một người lính trên tháp canh luôn phải tỉnh táo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì trạng thái cảnh giác, không chỉ là trạng thái tức thời. Nó thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự chú ý liên tục, như lái xe đường dài, làm việc ca đêm, hoặc trong các tình huống khẩn cấp. Khác với 'be alert' mang tính chất tức thời, 'remain alert' diễn tả một quá trình duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain alert
  • constantly constantly remain alert
    (liên tục cảnh giác)
  • always always remain alert
    (luôn luôn cảnh giác)
  • fully fully remain alert
    (hoàn toàn cảnh giác, tỉnh táo hoàn toàn)
  • highly highly remain alert
    (rất cảnh giác, hết sức tỉnh táo)
Giới từ + remain alert
  • for remain alert for danger
    (cảnh giác với nguy hiểm)
  • to remain alert to changes
    (cảnh giác với những thay đổi)
  • to remain alert to potential threats
    (cảnh giác với các mối đe dọa tiềm tàng)
Động từ hỗ trợ + remain alert
  • need to need to remain alert
    (cần phải giữ cảnh giác)
  • must must remain alert
    (phải giữ cảnh giác)
  • try to try to remain alert
    (cố gắng giữ cảnh giác)

Idioms

  • remain alert and focused

    giữ cảnh giác và tập trung

    "Drivers must remain alert and focused, especially on long journeys."

    (Người lái xe phải giữ cảnh giác và tập trung, đặc biệt trong những chuyến đi dài.)

  • remain alert for any signs of trouble

    luôn cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào

    "Security personnel were instructed to remain alert for any signs of trouble."

    (Nhân viên an ninh được chỉ thị phải luôn cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào.)

  • remain alert to your surroundings

    giữ cảnh giác với môi trường xung quanh bạn

    "It's important to remain alert to your surroundings when walking alone at night."

    (Điều quan trọng là phải giữ cảnh giác với môi trường xung quanh khi đi bộ một mình vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain alert

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục giữ trạng thái tỉnh táo, cảnh giác và sẵn sàng phản ứng với những nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm tàng.

"Drivers must remain alert to avoid accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain alert".

Nhận thức Tình huống (Situational Awareness)

Khái niệm 'remain alert' gắn liền mật thiết với 'nhận thức tình huống' (situational awareness) – khả năng nhận biết và hiểu được những gì đang diễn ra trong môi trường xung quanh, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự an toàn hoặc ra quyết định nhanh chóng. Đây là một kỹ năng quan trọng trong quân đội, hàng không, y tế và cả đời sống hàng ngày để phòng tránh rủi ro.

Sự Cảnh Giác Trong Thế Giới Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, việc 'remain alert' không chỉ giới hạn ở các mối đe dọa vật lý mà còn mở rộng sang cả các mối nguy hiểm kỹ thuật số như lừa đảo trực tuyến (phishing), mã độc. Cảnh giác giúp cá nhân bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản, đồng thời duy trì sự an toàn trong môi trường trực tuyến phức tạp.