(Top Banner Ad)
remain attentive
B2
Verb Phrase B2 Chung (General)

remain attentive

UK: /rɪˈmeɪn əˈtentɪv/ • US: /rɪˈmeɪn əˈtentɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giữ sự chú ý duy trì sự tập trung luôn tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to pay close attention to something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc duy trì sự chú ý cao độ đến một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to remain attentive during the lecture to understand the key concepts."

    "Điều quan trọng là phải giữ sự chú ý trong suốt bài giảng để hiểu được các khái niệm chính."

  • "The doctor asked the patient to remain attentive to any changes in their symptoms."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân phải chú ý đến bất kỳ thay đổi nào trong các triệu chứng của họ."

  • "Students must remain attentive in class to succeed."

    "Học sinh phải luôn tập trung trong lớp để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain
Noun remains
Noun remainder
Adjective remaining
Adjective attentive
Noun attention
Noun attentiveness
Adverb attentively

Synonyms

stay focused (giữ sự tập trung)maintain concentration (duy trì sự tập trung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remanen
English
remain

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'tiếp tục tồn tại'. Qua tiếng Pháp cổ 'remaindre', nó đã phát triển thành nghĩa 'giữ nguyên trạng thái' hoặc 'tiếp tục duy trì' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Attentive'

Còn 'attentive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo căng về phía', ngụ ý hướng tâm trí hoặc sự chú ý của mình về một điều gì đó. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'attentif' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mang nghĩa là 'chú ý, chăm chú'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh yêu cầu sự tập trung liên tục, chẳng hạn như trong một bài giảng, cuộc họp, hoặc khi làm việc trên một dự án quan trọng. 'Remain' nhấn mạnh tính liên tục của việc 'attentive'. Nó khác với 'pay attention' ở chỗ 'pay attention' có thể chỉ một hành động nhất thời, trong khi 'remain attentive' ám chỉ việc duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian.

Prepositions

to during

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự chú ý (e.g., remain attentive to the speaker). 'During' được dùng để chỉ thời điểm cần giữ sự chú ý (e.g., remain attentive during the meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain attentive
  • fully remain fully attentive
    (duy trì sự chú ý hoàn toàn)
  • highly remain highly attentive
    (duy trì sự chú ý cao độ)
  • constantly remain constantly attentive
    (duy trì sự chú ý liên tục)
remain attentive + Giới từ
  • to remain attentive to details
    (chú ý đến các chi tiết)
  • to remain attentive to customer needs
    (chú ý đến nhu cầu khách hàng)
  • during remain attentive during the meeting
    (chú ý trong suốt cuộc họp)
Động từ + remain attentive
  • struggle to struggle to remain attentive
    (khó khăn/chật vật để duy trì sự chú ý)
  • try to try to remain attentive
    (cố gắng duy trì sự chú ý)
  • manage to manage to remain attentive
    (xoay sở để duy trì sự chú ý)

Idioms

  • remain attentive to one's surroundings

    Giữ cảnh giác, chú ý đến môi trường xung quanh

    "It's important to remain attentive to one's surroundings when walking alone at night."

    (Điều quan trọng là phải giữ cảnh giác với môi trường xung quanh khi đi bộ một mình vào ban đêm.)

  • remain attentive and focused

    Duy trì sự chú ý và tập trung

    "Students must remain attentive and focused during exams to achieve good results."

    (Học sinh phải duy trì sự chú ý và tập trung trong suốt kỳ thi để đạt kết quả tốt.)

  • remain attentive throughout

    Duy trì sự chú ý xuyên suốt/từ đầu đến cuối

    "The audience managed to remain attentive throughout the long and complex presentation."

    (Khán giả đã cố gắng duy trì sự chú ý xuyên suốt buổi thuyết trình dài và phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain attentive

Verb Phrase
Lật mặt

Tiếp tục hoặc duy trì sự chú ý cao độ đến một điều gì đó.

"It's important to remain attentive during the lecture to understand the key concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should remain attentive during the presentation.
Họ nên giữ sự tập trung trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
He does not remain attentive when he is tired.
Anh ấy không giữ được sự tập trung khi mệt mỏi.
Nghi vấn
Will she remain attentive to the teacher's instructions?
Liệu cô ấy có giữ được sự tập trung vào những hướng dẫn của giáo viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remained attentive during the entire lecture.
Tôi ước tôi đã giữ được sự chú ý trong suốt bài giảng.
Phủ định
If only I hadn't wished I had remained attentive only during the interesting parts; I missed crucial information.
Giá mà tôi không ước rằng tôi chỉ nên tập trung vào những phần thú vị; tôi đã bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Do you wish you had remained attentive in class?
Bạn có ước bạn đã tập trung trong lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain attentive".

Tầm quan trọng của sự chú ý trong giáo dục và công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'remain attentive' (duy trì sự chú ý) được coi là một kỹ năng quan trọng và được đánh giá cao. Trong học tập, sự chú ý giúp tiếp thu kiến thức hiệu quả. Tại nơi làm việc, nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng người nói và cam kết với nhiệm vụ, góp phần vào năng suất và thành công.

Thực hành Chánh niệm (Mindfulness)

Khái niệm chánh niệm (mindfulness), dù có nguồn gốc từ phương Đông nhưng đã trở nên phổ biến ở phương Tây, khuyến khích con người 'remain attentive' (duy trì sự chú ý) vào khoảnh khắc hiện tại. Việc thực hành này giúp cải thiện khả năng tập trung, giảm căng thẳng, và tăng cường nhận thức về bản thân cũng như môi trường xung quanh.