remain distant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep oneself emotionally or physically separated from someone or something; to avoid close contact or involvement.
Vietnamese Meaning
Giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó; tránh tiếp xúc hoặc tham gia gần gũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite their efforts to reconcile, she remained distant from her ex-husband."
"Mặc dù họ đã cố gắng hòa giải, cô ấy vẫn giữ khoảng cách với chồng cũ."
-
"The country remained distant from the ongoing conflict."
"Đất nước đó giữ khoảng cách với cuộc xung đột đang diễn ra."
-
"After the scandal, he remained distant from the media."
"Sau vụ bê bối, anh ấy giữ khoảng cách với giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người cố tình không trở nên thân thiết hoặc gần gũi với người khác. Nó có thể ám chỉ sự lạnh lùng, thờ ơ, hoặc sự thận trọng. So với 'stay away', 'remain distant' thường mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn. 'Keep aloof' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng mang tính trang trọng và tiêu cực hơn.
Prepositions
'Remain distant from' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó đang giữ khoảng cách. Ví dụ: 'He remained distant from his family after the argument.' (Anh ấy giữ khoảng cách với gia đình sau cuộc tranh cãi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always remain distant (luôn giữ khoảng cách)
-
tend to tend to remain distant (có xu hướng giữ khoảng cách)
-
deliberately deliberately remain distant (cố tình giữ khoảng cách)
-
emotionally emotionally remain distant (giữ khoảng cách về mặt cảm xúc)
-
physically physically remain distant (giữ khoảng cách về mặt thể chất)
-
choose to choose to remain distant (chọn cách giữ khoảng cách)
-
decide to decide to remain distant (quyết định giữ khoảng cách)
-
struggle to struggle to remain distant (vật lộn để giữ khoảng cách)
Idioms
-
Remain a distant memory
Trở thành một ký ức xa vời (khó nhớ, đã qua rất lâu)
"Their old disagreements now remain a distant memory."
(Những bất đồng cũ của họ giờ đã trở thành một ký ức xa vời.)
-
Choose to remain distant
Chọn cách giữ khoảng cách (thường trong mối quan hệ, xã hội)
"Despite his efforts, she chose to remain distant."
(Mặc dù anh ấy đã cố gắng, cô ấy vẫn chọn cách giữ khoảng cách.)
-
Remain emotionally distant
Giữ khoảng cách về mặt cảm xúc
"He tends to remain emotionally distant from new people."
(Anh ấy có xu hướng giữ khoảng cách cảm xúc với những người mới quen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain distant
Verb PhraseGiữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó; tránh tiếp xúc hoặc tham gia gần gũi.
"Despite their efforts to reconcile, she remained distant from her ex-husband."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should remain distant from the conflict to avoid further complications. |
Họ nên giữ khoảng cách với cuộc xung đột để tránh những phức tạp hơn. |
| Phủ định | You must not remain distant when your friends need your support. |
Bạn không được phép giữ khoảng cách khi bạn bè cần sự hỗ trợ của bạn. |
| Nghi vấn | Could she remain distant despite her strong feelings for him? |
Liệu cô ấy có thể giữ khoảng cách mặc dù có tình cảm mạnh mẽ với anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain distant".
