(Top Banner Ad)
remain distant
B2
Verb Phrase B2 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

remain distant

UK: /rɪˈmeɪn ˈdɪstənt/ • US: /rɪˈmeɪn ˈdɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ khoảng cách giữ vẻ xa cách lạnh nhạt xa lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep oneself emotionally or physically separated from someone or something; to avoid close contact or involvement.

Vietnamese Meaning

Giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó; tránh tiếp xúc hoặc tham gia gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their efforts to reconcile, she remained distant from her ex-husband."

    "Mặc dù họ đã cố gắng hòa giải, cô ấy vẫn giữ khoảng cách với chồng cũ."

  • "The country remained distant from the ongoing conflict."

    "Đất nước đó giữ khoảng cách với cuộc xung đột đang diễn ra."

  • "After the scandal, he remained distant from the media."

    "Sau vụ bê bối, anh ấy giữ khoảng cách với giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant mảnh còn sót lại, tàn dư
Adjective remaining còn lại
Noun distance khoảng cách
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa
Verb distance giữ khoảng cách, làm cho xa cách

Synonyms

keep aloof (giữ vẻ xa cách)stay detached (giữ vẻ tách biệt)keep one's distance (giữ khoảng cách)

Antonyms

become close (trở nên thân thiết)get involved (tham gia vào)connect (kết nối)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
distans
Old French
distant
Middle English
distant
English
distant

Nguồn gốc 'Remain' và 'Distant'

Cụm từ 'remain distant' ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'remain' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'remanēre' (re- nghĩa là 'trở lại' và manēre nghĩa là 'ở, lưu lại'). Sau đó qua tiếng Pháp cổ 'remaindre' rồi vào tiếng Anh trung cổ. Từ 'distant' (xa cách) cũng có gốc Latin từ 'distare' (di- nghĩa là 'riêng biệt' và stare nghĩa là 'đứng'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'duy trì khoảng cách, giữ xa cách' trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý đến cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người cố tình không trở nên thân thiết hoặc gần gũi với người khác. Nó có thể ám chỉ sự lạnh lùng, thờ ơ, hoặc sự thận trọng. So với 'stay away', 'remain distant' thường mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn. 'Keep aloof' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng mang tính trang trọng và tiêu cực hơn.

Prepositions

from

'Remain distant from' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó đang giữ khoảng cách. Ví dụ: 'He remained distant from his family after the argument.' (Anh ấy giữ khoảng cách với gia đình sau cuộc tranh cãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain distant
  • always always remain distant
    (luôn giữ khoảng cách)
  • tend to tend to remain distant
    (có xu hướng giữ khoảng cách)
  • deliberately deliberately remain distant
    (cố tình giữ khoảng cách)
  • emotionally emotionally remain distant
    (giữ khoảng cách về mặt cảm xúc)
  • physically physically remain distant
    (giữ khoảng cách về mặt thể chất)
Verb + remain distant
  • choose to choose to remain distant
    (chọn cách giữ khoảng cách)
  • decide to decide to remain distant
    (quyết định giữ khoảng cách)
  • struggle to struggle to remain distant
    (vật lộn để giữ khoảng cách)

Idioms

  • Remain a distant memory

    Trở thành một ký ức xa vời (khó nhớ, đã qua rất lâu)

    "Their old disagreements now remain a distant memory."

    (Những bất đồng cũ của họ giờ đã trở thành một ký ức xa vời.)

  • Choose to remain distant

    Chọn cách giữ khoảng cách (thường trong mối quan hệ, xã hội)

    "Despite his efforts, she chose to remain distant."

    (Mặc dù anh ấy đã cố gắng, cô ấy vẫn chọn cách giữ khoảng cách.)

  • Remain emotionally distant

    Giữ khoảng cách về mặt cảm xúc

    "He tends to remain emotionally distant from new people."

    (Anh ấy có xu hướng giữ khoảng cách cảm xúc với những người mới quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain distant

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó; tránh tiếp xúc hoặc tham gia gần gũi.

"Despite their efforts to reconcile, she remained distant from her ex-husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should remain distant from the conflict to avoid further complications.
Họ nên giữ khoảng cách với cuộc xung đột để tránh những phức tạp hơn.
Phủ định
You must not remain distant when your friends need your support.
Bạn không được phép giữ khoảng cách khi bạn bè cần sự hỗ trợ của bạn.
Nghi vấn
Could she remain distant despite her strong feelings for him?
Liệu cô ấy có thể giữ khoảng cách mặc dù có tình cảm mạnh mẽ với anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain distant".

Khoảng cách cá nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, 'remain distant' thường liên quan đến khái niệm 'khoảng cách cá nhân'. Mọi người có xu hướng duy trì một vùng không gian nhất định xung quanh mình khi giao tiếp với người khác, đặc biệt là người lạ hoặc trong các tình huống trang trọng. Việc vi phạm khoảng cách này có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây khó chịu, khiến họ muốn 'remain distant'.

Tính cách hướng nội (Introversion)

Một khía cạnh khác của 'remain distant' có thể liên quan đến tính cách. Những người hướng nội (introverts) thường có xu hướng 'remain distant' hơn trong các buổi tụ tập xã hội đông người hoặc với người lạ, không phải vì họ không thích giao tiếp mà vì họ cần không gian riêng để nạp lại năng lượng và cảm thấy thoải mái hơn khi tương tác sâu sắc với một vài người thân cận.