keep one's distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid being close to someone or something; to stay away from someone or something.
Vietnamese Meaning
Giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó; tránh tiếp xúc gần gũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to keep my distance from people who are always complaining."
"Tôi cố gắng giữ khoảng cách với những người luôn phàn nàn."
-
"During the pandemic, it's important to keep your distance from others."
"Trong đại dịch, điều quan trọng là phải giữ khoảng cách với người khác."
-
"He kept his distance from the argument, not wanting to get involved."
"Anh ấy giữ khoảng cách với cuộc tranh cãi, không muốn tham gia vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keeper | Người canh giữ, người bảo vệ |
| Noun | keeping | Sự giữ gìn, sự bảo quản (ex: in safe keeping) |
| Noun | upkeep | Sự bảo dưỡng, chi phí duy trì |
| Adjective | distant | Xa xôi, xa cách, lạnh nhạt |
| Adverb | distantly | Một cách xa xôi, một cách lạnh nhạt |
| Verb | distance | Giữ khoảng cách; vượt xa (ai đó/cái gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tránh tiếp xúc vật lý, tình cảm hoặc xã hội với ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: giữ khoảng cách an toàn để tránh lây bệnh) hoặc tiêu cực (ví dụ: giữ khoảng cách với ai đó vì không thích họ). Sự khác biệt subtle giữa "keep distance" và "maintain distance" là "maintain" thường chỉ sự duy trì một khoảng cách đã có, còn "keep" có thể chỉ việc tạo ra hoặc duy trì khoảng cách.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ ngụ ý rằng mối quan hệ không quá thân thiết và có một rào cản nhất định về mặt cảm xúc hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly keep one's distance (giữ khoảng cách nghiêm ngặt)
-
politely politely keep one's distance (giữ khoảng cách lịch sự)
-
safely safely keep one's distance (giữ khoảng cách an toàn)
-
emotionally emotionally keep one's distance (giữ khoảng cách về mặt cảm xúc)
-
choose to choose to keep one's distance (chọn cách giữ khoảng cách)
-
try to try to keep one's distance (cố gắng giữ khoảng cách)
-
learn to learn to keep one's distance (học cách giữ khoảng cách)
-
from keep one's distance from strangers (giữ khoảng cách với người lạ (để tránh rắc rối, thân mật))
-
from keep one's distance from the conflict (giữ khoảng cách với cuộc xung đột (để không bị cuốn vào))
Idioms
-
keep one's distance (from someone/something)
Giữ khoảng cách; tránh thân mật, không can thiệp hoặc dính líu vào ai đó/điều gì đó.
"After the disagreement, Sarah chose to keep her distance from her manager to avoid further conflict."
(Sau cuộc bất đồng, Sarah chọn cách giữ khoảng cách với quản lý của mình để tránh xung đột thêm.)
-
keep a safe distance
Giữ khoảng cách an toàn (thường là về vật lý) để tránh nguy hiểm hoặc va chạm.
"Always keep a safe distance from wild animals, especially when they have young."
(Luôn giữ khoảng cách an toàn với động vật hoang dã, đặc biệt là khi chúng có con nhỏ.)
-
keep one's social distance
Giữ khoảng cách xã hội; duy trì khoảng cách vật lý giữa người với người nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.
"During the pandemic, it was crucial for everyone to keep their social distance to protect public health."
(Trong đại dịch, việc mọi người giữ khoảng cách xã hội là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep one's distance
Thành ngữGiữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó; tránh tiếp xúc gần gũi.
"I try to keep my distance from people who are always complaining."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's distance".
