(Top Banner Ad)
keep one's distance
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp xã hội

keep one's distance

UK: /kiːp wʌnz ˈdɪstəns/ • US: /kiːp wʌnz ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

giữ khoảng cách tránh xa giữ kẽ không thân thiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid being close to someone or something; to stay away from someone or something.

Vietnamese Meaning

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó; tránh tiếp xúc gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to keep my distance from people who are always complaining."

    "Tôi cố gắng giữ khoảng cách với những người luôn phàn nàn."

  • "During the pandemic, it's important to keep your distance from others."

    "Trong đại dịch, điều quan trọng là phải giữ khoảng cách với người khác."

  • "He kept his distance from the argument, not wanting to get involved."

    "Anh ấy giữ khoảng cách với cuộc tranh cãi, không muốn tham gia vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người canh giữ, người bảo vệ
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản (ex: in safe keeping)
Noun upkeep Sự bảo dưỡng, chi phí duy trì
Adjective distant Xa xôi, xa cách, lạnh nhạt
Adverb distantly Một cách xa xôi, một cách lạnh nhạt
Verb distance Giữ khoảng cách; vượt xa (ai đó/cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Latin
distantia
Old French
distance
Modern English
keep one's distance

Nguồn gốc của 'keep' và 'distance'

Cụm từ 'keep one's distance' được tạo thành từ hai từ chính: 'keep' và 'distance'. Từ 'keep' (giữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', mang ý nghĩa 'nắm giữ, quan sát'. Từ 'distance' (khoảng cách) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distantia' (nghĩa đen là 'sự đứng tách biệt'), thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên cụm từ 'keep one's distance' với nghĩa ban đầu chỉ sự duy trì khoảng cách vật lý.

Từ khoảng cách vật lý đến ranh giới xã hội

Ban đầu, việc 'giữ khoảng cách' có thể liên quan đến các tình huống thực tế như thuyền trưởng điều khiển tàu giữ khoảng cách an toàn với bờ đá, hoặc binh lính giữ khoảng cách trong trận chiến. Dần dần, nghĩa của cụm từ mở rộng sang các mối quan hệ xã hội và cá nhân, nơi việc giữ khoảng cách thể hiện sự thận trọng, không muốn can thiệp sâu hoặc giữ gìn sự riêng tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian cá nhân và các ranh giới trong các tương tác của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tránh tiếp xúc vật lý, tình cảm hoặc xã hội với ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: giữ khoảng cách an toàn để tránh lây bệnh) hoặc tiêu cực (ví dụ: giữ khoảng cách với ai đó vì không thích họ). Sự khác biệt subtle giữa "keep distance" và "maintain distance" là "maintain" thường chỉ sự duy trì một khoảng cách đã có, còn "keep" có thể chỉ việc tạo ra hoặc duy trì khoảng cách.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ ngụ ý rằng mối quan hệ không quá thân thiết và có một rào cản nhất định về mặt cảm xúc hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep one's distance
  • strictly strictly keep one's distance
    (giữ khoảng cách nghiêm ngặt)
  • politely politely keep one's distance
    (giữ khoảng cách lịch sự)
  • safely safely keep one's distance
    (giữ khoảng cách an toàn)
  • emotionally emotionally keep one's distance
    (giữ khoảng cách về mặt cảm xúc)
Verb + keep one's distance
  • choose to choose to keep one's distance
    (chọn cách giữ khoảng cách)
  • try to try to keep one's distance
    (cố gắng giữ khoảng cách)
  • learn to learn to keep one's distance
    (học cách giữ khoảng cách)
Collocation with Preposition
  • from keep one's distance from strangers
    (giữ khoảng cách với người lạ (để tránh rắc rối, thân mật))
  • from keep one's distance from the conflict
    (giữ khoảng cách với cuộc xung đột (để không bị cuốn vào))

Idioms

  • keep one's distance (from someone/something)

    Giữ khoảng cách; tránh thân mật, không can thiệp hoặc dính líu vào ai đó/điều gì đó.

    "After the disagreement, Sarah chose to keep her distance from her manager to avoid further conflict."

    (Sau cuộc bất đồng, Sarah chọn cách giữ khoảng cách với quản lý của mình để tránh xung đột thêm.)

  • keep a safe distance

    Giữ khoảng cách an toàn (thường là về vật lý) để tránh nguy hiểm hoặc va chạm.

    "Always keep a safe distance from wild animals, especially when they have young."

    (Luôn giữ khoảng cách an toàn với động vật hoang dã, đặc biệt là khi chúng có con nhỏ.)

  • keep one's social distance

    Giữ khoảng cách xã hội; duy trì khoảng cách vật lý giữa người với người nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.

    "During the pandemic, it was crucial for everyone to keep their social distance to protect public health."

    (Trong đại dịch, việc mọi người giữ khoảng cách xã hội là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's distance

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó; tránh tiếp xúc gần gũi.

"I try to keep my distance from people who are always complaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's distance".

Không gian cá nhân và các nền văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giữ khoảng cách' (personal space) là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp xã hội. Việc đứng quá gần một người có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc xâm phạm. Cụm từ 'keep one's distance' phản ánh sự tôn trọng không gian cá nhân này, cho thấy mong muốn duy trì một ranh giới nhất định trong các tương tác.

Giãn cách xã hội (Social Distancing)

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 toàn cầu, cụm từ 'keep one's social distance' đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách vật lý giữa mọi người (thường là 1-2 mét) để ngăn chặn sự lây lan của virus, trở thành một quy tắc ứng xử xã hội và y tế cộng đồng trên toàn thế giới.