(Top Banner Ad)
keep the faith
B2
Idiom B2 Tôn giáo, Động viên tinh thần

keep the faith

UK: /kiːp ðə feɪθ/ • US: /kiːp ðə feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững niềm tin vững tin đừng nản lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to believe in something or someone, even when it is difficult.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tin vào điều gì đó hoặc ai đó, ngay cả khi điều đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though they lost the game, the coach told the team to keep the faith."

    "Mặc dù thua trận, huấn luyện viên vẫn bảo đội bóng hãy giữ vững niềm tin."

  • "Keep the faith, everything will be alright."

    "Hãy giữ vững niềm tin, mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "Despite the challenges, we must keep the faith and continue working hard."

    "Bất chấp những thử thách, chúng ta phải giữ vững niềm tin và tiếp tục làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, thủ môn
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí bảo trì
Adjective faithful trung thành, có đức tin
Adverb faithfully một cách trung thành, đúng mực
Noun faithfulness sự trung thành, lòng trung thực
Adjective faithless không trung thành, bội bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Động viên tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjan
Old English
cepan
Modern English
keep
Proto-Indo-European
*bheidh-
Latin
fides
Old French
fei
Middle English
feith
Modern English
faith

Nguồn gốc của 'keep the faith'

Cụm từ 'keep the faith' được tạo thành từ các từ 'keep' (giữ, duy trì) và 'faith' (niềm tin, đức tin). 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cepan', nghĩa là 'giữ lấy' hoặc 'quan sát'. 'Faith' đến từ tiếng Latin 'fides' qua tiếng Pháp cổ 'fei', có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự tin cậy'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa duy trì niềm tin, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn, và thường có một chút sắc thái tôn giáo hoặc tâm linh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên, khích lệ người khác trong những hoàn cảnh khó khăn, khi niềm tin bị thử thách. Nó mang ý nghĩa về sự kiên trì, hy vọng và lòng trung thành. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tôn giáo, ám chỉ việc giữ vững đức tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Phrases of encouragement
  • always always keep the faith
    (luôn luôn giữ vững niềm tin)
  • just just keep the faith
    (cứ giữ vững niềm tin đi (mang tính động viên))
  • try to try to keep the faith
    (cố gắng giữ vững niềm tin)
Verbs of persistence
  • continue to continue to keep the faith
    (tiếp tục giữ vững niềm tin)
  • struggle to struggle to keep the faith
    (vật lộn để giữ vững niềm tin)
Contextual phrases
  • difficult to difficult to keep the faith
    (khó khăn để giữ vững niềm tin)
  • easy to easy to keep the faith
    (dễ dàng giữ vững niềm tin)

Idioms

  • Keep the faith

    Giữ vững niềm tin, duy trì hy vọng (thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khi gặp thử thách).

    "Even when things looked bleak, she told herself to keep the faith."

    (Ngay cả khi mọi thứ có vẻ ảm đạm, cô ấy tự nhủ phải giữ vững niềm tin.)

  • Hold fast to the faith

    Kiên định với niềm tin, bám trụ vào đức tin.

    "Despite the persecution, they held fast to their faith."

    (Bất chấp sự đàn áp, họ vẫn kiên định với đức tin của mình.)

  • Don't lose faith

    Đừng đánh mất niềm tin, đừng tuyệt vọng.

    "I know it's hard, but don't lose faith in yourself."

    (Tôi biết điều đó khó khăn, nhưng đừng đánh mất niềm tin vào bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep the faith

Idiom
Lật mặt

Tiếp tục tin vào điều gì đó hoặc ai đó, ngay cả khi điều đó khó khăn.

"Even though they lost the game, the coach told the team to keep the faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep the faith".

Nguồn gốc tôn giáo và ý nghĩa tinh thần

Cụm từ 'keep the faith' có nguồn gốc sâu sắc trong các truyền thống tôn giáo, nơi nó khuyến khích tín đồ duy trì đức tin và sự tận tâm của mình bất chấp nghịch cảnh. Nó thường được dùng để chỉ sự kiên trì trong niềm tin vào Chúa hoặc các giáo lý tôn giáo, mang ý nghĩa tinh thần mạnh mẽ.

Lời động viên trong khó khăn

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'keep the faith' đã trở thành một lời động viên phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Nó được dùng để khích lệ ai đó duy trì hy vọng, sự lạc quan và quyết tâm khi đối mặt với thử thách, khó khăn cá nhân hoặc tình huống bất lợi. Nó truyền tải thông điệp rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn nếu ta không bỏ cuộc.