keep the faith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to believe in something or someone, even when it is difficult.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục tin vào điều gì đó hoặc ai đó, ngay cả khi điều đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though they lost the game, the coach told the team to keep the faith."
"Mặc dù thua trận, huấn luyện viên vẫn bảo đội bóng hãy giữ vững niềm tin."
-
"Keep the faith, everything will be alright."
"Hãy giữ vững niềm tin, mọi thứ sẽ ổn thôi."
-
"Despite the challenges, we must keep the faith and continue working hard."
"Bất chấp những thử thách, chúng ta phải giữ vững niềm tin và tiếp tục làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, thủ môn |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Noun | upkeep | sự bảo dưỡng, chi phí bảo trì |
| Adjective | faithful | trung thành, có đức tin |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, đúng mực |
| Noun | faithfulness | sự trung thành, lòng trung thực |
| Adjective | faithless | không trung thành, bội bạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để động viên, khích lệ người khác trong những hoàn cảnh khó khăn, khi niềm tin bị thử thách. Nó mang ý nghĩa về sự kiên trì, hy vọng và lòng trung thành. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tôn giáo, ám chỉ việc giữ vững đức tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always keep the faith (luôn luôn giữ vững niềm tin)
-
just just keep the faith (cứ giữ vững niềm tin đi (mang tính động viên))
-
try to try to keep the faith (cố gắng giữ vững niềm tin)
-
continue to continue to keep the faith (tiếp tục giữ vững niềm tin)
-
struggle to struggle to keep the faith (vật lộn để giữ vững niềm tin)
-
difficult to difficult to keep the faith (khó khăn để giữ vững niềm tin)
-
easy to easy to keep the faith (dễ dàng giữ vững niềm tin)
Idioms
-
Keep the faith
Giữ vững niềm tin, duy trì hy vọng (thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khi gặp thử thách).
"Even when things looked bleak, she told herself to keep the faith."
(Ngay cả khi mọi thứ có vẻ ảm đạm, cô ấy tự nhủ phải giữ vững niềm tin.)
-
Hold fast to the faith
Kiên định với niềm tin, bám trụ vào đức tin.
"Despite the persecution, they held fast to their faith."
(Bất chấp sự đàn áp, họ vẫn kiên định với đức tin của mình.)
-
Don't lose faith
Đừng đánh mất niềm tin, đừng tuyệt vọng.
"I know it's hard, but don't lose faith in yourself."
(Tôi biết điều đó khó khăn, nhưng đừng đánh mất niềm tin vào bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep the faith
IdiomTiếp tục tin vào điều gì đó hoặc ai đó, ngay cả khi điều đó khó khăn.
"Even though they lost the game, the coach told the team to keep the faith."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep the faith".
