(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ keep the faith
B2

keep the faith

Idiom

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững niềm tin vững tin đừng nản lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keep the faith'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếp tục tin vào điều gì đó hoặc ai đó, ngay cả khi điều đó khó khăn.

Definition (English Meaning)

To continue to believe in something or someone, even when it is difficult.

Ví dụ Thực tế với 'Keep the faith'

  • "Even though they lost the game, the coach told the team to keep the faith."

    "Mặc dù thua trận, huấn luyện viên vẫn bảo đội bóng hãy giữ vững niềm tin."

  • "Keep the faith, everything will be alright."

    "Hãy giữ vững niềm tin, mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "Despite the challenges, we must keep the faith and continue working hard."

    "Bất chấp những thử thách, chúng ta phải giữ vững niềm tin và tiếp tục làm việc chăm chỉ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Keep the faith'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: keep
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stay strong(mạnh mẽ lên)
don't give up(đừng bỏ cuộc)
have faith(hãy có niềm tin)

Trái nghĩa (Antonyms)

lose faith(mất niềm tin)
give up(bỏ cuộc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Động viên tinh thần

Ghi chú Cách dùng 'Keep the faith'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên, khích lệ người khác trong những hoàn cảnh khó khăn, khi niềm tin bị thử thách. Nó mang ý nghĩa về sự kiên trì, hy vọng và lòng trung thành. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tôn giáo, ám chỉ việc giữ vững đức tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Keep the faith'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)