(Top Banner Ad)
remain optimistic
B2
Động từ + Tính từ B2 Tâm lý học/Giao tiếp

remain optimistic

UK: /rɪˈmeɪn ˌɒptɪˈmɪstɪk/ • US: /rɪˈmeɪn ˌɑːptɪˈmɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững sự lạc quan duy trì thái độ lạc quan luôn lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to have a positive outlook and expect good things to happen.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục duy trì một cái nhìn tích cực và mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, it's important to remain optimistic about the future."

    "Mặc dù có những thử thách, điều quan trọng là phải giữ thái độ lạc quan về tương lai."

  • "Despite the setbacks, we must remain optimistic and continue to work hard."

    "Bất chấp những trở ngại, chúng ta phải giữ thái độ lạc quan và tiếp tục làm việc chăm chỉ."

  • "Even in difficult situations, he always manages to remain optimistic."

    "Ngay cả trong những tình huống khó khăn, anh ấy luôn cố gắng duy trì sự lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain giữ nguyên, duy trì, ở lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnants những phần sót lại, tàn dư
Adjective remaining còn lại, còn sót
Adjective optimistic lạc quan, yêu đời
Noun optimism sự lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
optimus
French
optimisme
French
optimistique
English
optimistic

Nguồn gốc của 'Remain'

'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere' (ở lại, còn lại) thông qua tiếng Pháp cổ 'remanoir'. Từ này nhấn mạnh hành động tiếp tục duy trì một trạng thái hoặc vị trí, bất kể thời gian hay hoàn cảnh. Khi kết hợp với 'optimistic', nó mang ý nghĩa giữ vững sự lạc quan.

Nguồn gốc của 'Optimistic'

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ 'optimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tốt nhất'. Khái niệm này được phát triển ở Pháp vào thế kỷ 18 để mô tả một triết lý tin tưởng vào kết quả tốt đẹp nhất. 'Optimistic' được dùng để chỉ người có xu hướng nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì giữ vững thái độ lạc quan, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc thách thức. Nó không chỉ đơn thuần là cảm thấy lạc quan, mà còn là chủ động lựa chọn duy trì sự lạc quan đó theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'remain optimistic'
  • consistently consistently remain optimistic
    (luôn luôn giữ thái độ lạc quan)
  • steadfastly steadfastly remain optimistic
    (kiên định giữ vững sự lạc quan)
  • resolutely resolutely remain optimistic
    (kiên quyết giữ thái độ lạc quan)
Verbs preceding 'to remain optimistic'
  • try try to remain optimistic
    (cố gắng giữ thái độ lạc quan)
  • manage manage to remain optimistic
    (xoay sở để giữ được sự lạc quan)
  • choose choose to remain optimistic
    (lựa chọn giữ thái độ lạc quan)
Contextual Phrases
  • Despite setbacks, Despite setbacks, remain optimistic
    (Bất chấp những thất bại, hãy giữ thái độ lạc quan)
  • Even in adversity, Even in adversity, remain optimistic
    (Ngay cả trong nghịch cảnh, hãy giữ thái độ lạc quan)

Idioms

  • It's crucial to remain optimistic about the future.

    Điều quan trọng là phải giữ thái độ lạc quan về tương lai.

    "Even with current challenges, it's crucial to remain optimistic about the future of our project."

    (Ngay cả với những thách thức hiện tại, điều quan trọng là phải giữ thái độ lạc quan về tương lai của dự án.)

  • Choosing to remain optimistic can make a significant difference.

    Việc chọn giữ thái độ lạc quan có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

    "Despite the difficulties, choosing to remain optimistic can make a significant difference in how you cope."

    (Bất chấp những khó khăn, việc chọn giữ thái độ lạc quan có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cách bạn đối phó.)

  • We must strive to remain optimistic.

    Chúng ta phải nỗ lực để giữ thái độ lạc quan.

    "In times of uncertainty, we must strive to remain optimistic and look for opportunities."

    (Trong thời điểm không chắc chắn, chúng ta phải nỗ lực để giữ thái độ lạc quan và tìm kiếm cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain optimistic

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục duy trì một cái nhìn tích cực và mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

"Despite the challenges, it's important to remain optimistic about the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain optimistic".

Sức mạnh của tư duy tích cực

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "sức mạnh của tư duy tích cực" rất phổ biến. Nó khuyến khích mọi người tin rằng việc giữ thái độ lạc quan, ngay cả khi đối mặt với khó khăn, có thể ảnh hưởng tích cực đến kết quả và sức khỏe tinh thần. "Remain optimistic" là một phần cốt lõi của triết lý này, được coi là chìa khóa để vượt qua thử thách.

Khả năng phục hồi và sự kiên trì

Sự lạc quan thường được liên kết chặt chẽ với khả năng phục hồi (resilience) và sự kiên trì (perseverance) – những giá trị được đề cao trong nhiều xã hội phương Tây. Việc "remain optimistic" không chỉ là một cảm xúc mà còn là một hành động có ý thức để củng cố tinh thần, vượt qua nghịch cảnh và tiếp tục tiến lên phía trước với niềm tin vào tương lai.