(Top Banner Ad)
keep hopeful
B1
Cụm động từ B1 Chung

keep hopeful

UK: /kiːp ˈhəʊpfəl/ • US: /kiːp ˈhoʊpfəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững hy vọng duy trì hy vọng lạc quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a feeling of optimism and expectation about the future.

Vietnamese Meaning

Duy trì một cảm giác lạc quan và kỳ vọng về tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we must keep hopeful for a positive outcome."

    "Mặc dù có những trở ngại, chúng ta phải giữ vững hy vọng vào một kết quả tích cực."

  • "Even when things are tough, it's important to keep hopeful."

    "Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, điều quan trọng là phải giữ hy vọng."

  • "The doctor told him to keep hopeful and continue with his treatment."

    "Bác sĩ bảo anh ấy phải giữ hy vọng và tiếp tục điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope sự hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng; mong là (sẽ)
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Noun hopelessness sự vô vọng, sự tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

lose hope (mất hy vọng)become despondent (trở nên chán nản)despair (tuyệt vọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cepan
Old English
hopa (hope) + -full (-ful)
Middle English
hopeful
Modern English
keep hopeful

Nguồn gốc của 'Hope'

Từ 'hope' (hy vọng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hopa', mang ý nghĩa về sự mong đợi và tin tưởng. Nó là một cảm xúc cơ bản của con người, giúp chúng ta nhìn về phía trước. Khi kết hợp với 'keep' (giữ, duy trì), 'keep hopeful' có nghĩa là duy trì tinh thần lạc quan, hy vọng đó.

Ý nghĩa của '-ful'

Hậu tố '-ful' trong 'hopeful' đến từ tiếng Anh cổ '-full', có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có nhiều'. Vì vậy, 'hopeful' mang ý nghĩa 'đầy hy vọng'. Việc 'keep hopeful' khuyến khích chúng ta không chỉ có hy vọng mà còn duy trì trạng thái tràn đầy hy vọng trong mọi hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm "keep hopeful" thường được sử dụng để diễn tả sự nỗ lực duy trì hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ vững tinh thần tích cực, thay vì chỉ đơn thuần cảm thấy hy vọng một cách thụ động. Khác với "be hopeful" (mang tính trạng thái, đơn thuần là có hy vọng), "keep hopeful" thể hiện một hành động, một quá trình liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • always always keep hopeful
    (Luôn luôn giữ vững hy vọng)
  • stubbornly stubbornly keep hopeful
    (Kiên trì/Cố chấp giữ vững hy vọng)
  • desperately desperately keep hopeful
    (Tuyệt vọng nhưng vẫn cố gắng giữ hy vọng)
Động từ trước 'to keep hopeful'
  • try to try to keep hopeful
    (Cố gắng giữ vững hy vọng)
  • manage to manage to keep hopeful
    (Xoay sở/Tìm cách để giữ vững hy vọng)
  • struggle to struggle to keep hopeful
    (Vật lộn để giữ vững hy vọng)
Cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết
  • it's important to it's important to keep hopeful
    (Điều quan trọng là phải giữ vững hy vọng)
  • we must we must keep hopeful
    (Chúng ta phải giữ vững hy vọng)

Idioms

  • Always keep hopeful, no matter what.

    Luôn giữ vững hy vọng, bất kể điều gì xảy ra.

    "Even after many failures, she decided to always keep hopeful, no matter what."

    (Ngay cả sau nhiều thất bại, cô ấy vẫn quyết định luôn giữ vững hy vọng, bất kể điều gì xảy ra.)

  • Keep hopeful for a brighter future.

    Giữ vững hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.

    "Despite the current struggles, we must keep hopeful for a brighter future."

    (Bất chấp những khó khăn hiện tại, chúng ta phải giữ vững hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.)

  • Keep hopeful and never give up.

    Giữ vững hy vọng và đừng bao giờ từ bỏ.

    "The coach told his team, 'Keep hopeful and never give up, even when you're behind.'"

    (Huấn luyện viên nói với đội của mình, 'Hãy giữ vững hy vọng và đừng bao giờ từ bỏ, ngay cả khi các bạn đang bị dẫn trước.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep hopeful

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì một cảm giác lạc quan và kỳ vọng về tương lai.

"Despite the setbacks, we must keep hopeful for a positive outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep hopeful".

Niềm hy vọng trong Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, câu chuyện về chiếc hộp Pandora kể rằng khi tất cả tai ương và bệnh tật thoát ra khỏi hộp, chỉ còn lại 'Elpis' (Hy vọng) nằm ở đáy. Điều này tượng trưng cho niềm tin rằng dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất, hy vọng vẫn là điều cuối cùng còn lại giúp con người vượt qua và tiếp tục sống.

Tư duy tích cực và Sức khoẻ tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'giữ vững hy vọng' (keep hopeful) gắn liền chặt chẽ với khái niệm tư duy tích cực và sức khỏe tinh thần. Nó được coi là một chiến lược quan trọng để đối phó với căng thẳng, duy trì động lực và đạt được mục tiêu, là nền tảng của nhiều phong trào tự lực cánh sinh (self-help) và tâm lý học tích cực.