keep hopeful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a feeling of optimism and expectation about the future.
Vietnamese Meaning
Duy trì một cảm giác lạc quan và kỳ vọng về tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, we must keep hopeful for a positive outcome."
"Mặc dù có những trở ngại, chúng ta phải giữ vững hy vọng vào một kết quả tích cực."
-
"Even when things are tough, it's important to keep hopeful."
"Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, điều quan trọng là phải giữ hy vọng."
-
"The doctor told him to keep hopeful and continue with his treatment."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải giữ hy vọng và tiếp tục điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hope | sự hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng; mong là (sẽ) |
| Adjective | hopeless | vô vọng, tuyệt vọng |
| Noun | hopelessness | sự vô vọng, sự tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "keep hopeful" thường được sử dụng để diễn tả sự nỗ lực duy trì hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ vững tinh thần tích cực, thay vì chỉ đơn thuần cảm thấy hy vọng một cách thụ động. Khác với "be hopeful" (mang tính trạng thái, đơn thuần là có hy vọng), "keep hopeful" thể hiện một hành động, một quá trình liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always keep hopeful (Luôn luôn giữ vững hy vọng)
-
stubbornly stubbornly keep hopeful (Kiên trì/Cố chấp giữ vững hy vọng)
-
desperately desperately keep hopeful (Tuyệt vọng nhưng vẫn cố gắng giữ hy vọng)
-
try to try to keep hopeful (Cố gắng giữ vững hy vọng)
-
manage to manage to keep hopeful (Xoay sở/Tìm cách để giữ vững hy vọng)
-
struggle to struggle to keep hopeful (Vật lộn để giữ vững hy vọng)
-
it's important to it's important to keep hopeful (Điều quan trọng là phải giữ vững hy vọng)
-
we must we must keep hopeful (Chúng ta phải giữ vững hy vọng)
Idioms
-
Always keep hopeful, no matter what.
Luôn giữ vững hy vọng, bất kể điều gì xảy ra.
"Even after many failures, she decided to always keep hopeful, no matter what."
(Ngay cả sau nhiều thất bại, cô ấy vẫn quyết định luôn giữ vững hy vọng, bất kể điều gì xảy ra.)
-
Keep hopeful for a brighter future.
Giữ vững hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
"Despite the current struggles, we must keep hopeful for a brighter future."
(Bất chấp những khó khăn hiện tại, chúng ta phải giữ vững hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.)
-
Keep hopeful and never give up.
Giữ vững hy vọng và đừng bao giờ từ bỏ.
"The coach told his team, 'Keep hopeful and never give up, even when you're behind.'"
(Huấn luyện viên nói với đội của mình, 'Hãy giữ vững hy vọng và đừng bao giờ từ bỏ, ngay cả khi các bạn đang bị dẫn trước.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep hopeful
Cụm động từDuy trì một cảm giác lạc quan và kỳ vọng về tương lai.
"Despite the setbacks, we must keep hopeful for a positive outcome."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep hopeful".
