(Top Banner Ad)
remaining on topic
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

remaining on topic

UK: rɪˈmeɪnɪŋ ɒn ˈtɒpɪk • US: rɪˈmeɪnɪŋ ɑːn ˈtɑːpɪk

Nghĩa tiếng Việt

giữ đúng chủ đề bám sát chủ đề không đi lạc đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to discuss or focus on the current subject; to avoid digressions or irrelevant points.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục thảo luận hoặc tập trung vào chủ đề hiện tại; tránh lạc đề hoặc các điểm không liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please, let's remain on topic so we can finish the meeting on time."

    "Làm ơn, hãy giữ đúng chủ đề để chúng ta có thể kết thúc cuộc họp đúng giờ."

  • "The moderator reminded the speakers to remain on topic during the debate."

    "Người điều hành nhắc nhở các diễn giả giữ đúng chủ đề trong cuộc tranh luận."

  • "It's important to remain on topic when writing an essay."

    "Điều quan trọng là phải giữ đúng chủ đề khi viết một bài luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Giữ nguyên, còn lại, vẫn còn
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, phần còn lại
Noun topic Chủ đề, đề tài
Adjective topical Thuộc về chủ đề, thời sự
Adverb topically Theo chủ đề, một cách thời sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre
Old French
remanoir
Middle English
remanen
English
remain
Greek
topos
Late Latin
topica
Old French
topique
English
topic

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'remaining on topic' được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc khác nhau, mỗi từ đóng góp vào ý nghĩa trực tiếp của nó. 'Remain' (giữ lại, còn lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanēre'. 'On' (trên, vào) là một giới từ lâu đời từ tiếng Anh cổ. 'Topic' (chủ đề, đề tài) đến từ tiếng Hy Lạp 'topos' (nơi chốn), qua tiếng Latin 'topica' chỉ những luận thuyết về các 'nơi chốn chung' của tranh luận. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rất rõ ràng: 'tiếp tục ở trên/theo đúng chủ đề đã được định ra'.

Usage Note

Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận, viết lách để đảm bảo tính mạch lạc và tập trung. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ cho nội dung phù hợp và không đi chệch hướng. Khác với 'staying on topic' là một cụm từ có nghĩa tương tự, 'remaining on topic' có thể ngụ ý rằng trước đó có nguy cơ lạc đề hoặc đã có một sự gián đoạn nhỏ.

Prepositions

on

Giới từ 'on' biểu thị sự kết nối, tiếp xúc và trong trường hợp này là sự gắn bó với một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remaining on topic
  • struggle with struggle with remaining on topic
    (vật lộn để giữ đúng chủ đề)
  • succeed in succeed in remaining on topic
    (thành công trong việc giữ đúng chủ đề)
  • focus on focus on remaining on topic
    (tập trung vào việc giữ đúng chủ đề)
  • have difficulty have difficulty remaining on topic
    (gặp khó khăn khi giữ đúng chủ đề)
Adverb + remaining on topic
  • effectively effectively remaining on topic
    (giữ đúng chủ đề một cách hiệu quả)
  • consistently consistently remaining on topic
    (luôn giữ đúng chủ đề)
  • strictly strictly remaining on topic
    (nghiêm túc giữ đúng chủ đề)
Noun + of/for remaining on topic
  • the challenge of the challenge of remaining on topic
    (thách thức của việc giữ đúng chủ đề)
  • the importance of the importance of remaining on topic
    (tầm quan trọng của việc giữ đúng chủ đề)
  • strategies for strategies for remaining on topic
    (các chiến lược để giữ đúng chủ đề)

Idioms

  • the key to remaining on topic

    chìa khóa để giữ đúng chủ đề

    "The key to remaining on topic in a presentation is to have a clear outline."

    (Chìa khóa để giữ đúng chủ đề trong một bài thuyết trình là có một dàn ý rõ ràng.)

  • difficulty in remaining on topic

    khó khăn trong việc giữ đúng chủ đề

    "Some students express difficulty in remaining on topic during lengthy discussions."

    (Một số học sinh bày tỏ khó khăn trong việc giữ đúng chủ đề trong các cuộc thảo luận dài.)

  • commitment to remaining on topic

    cam kết giữ đúng chủ đề

    "The moderator emphasized the team's commitment to remaining on topic during the debate."

    (Người điều hành nhấn mạnh cam kết của đội trong việc giữ đúng chủ đề trong suốt cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining on topic

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục thảo luận hoặc tập trung vào chủ đề hiện tại; tránh lạc đề hoặc các điểm không liên quan.

"Please, let's remain on topic so we can finish the meeting on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining on topic".

Tầm quan trọng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều môi trường làm việc, học thuật và giao tiếp chính thức ở phương Tây, việc 'remaining on topic' (giữ đúng chủ đề) được coi trọng đặc biệt. Nó phản ánh sự tôn trọng thời gian của người khác, hiệu quả trong thảo luận, và khả năng tập trung vào mục tiêu đã định. Lạc đề thường bị coi là lãng phí thời gian hoặc thiếu chuyên nghiệp.

Vai trò của người điều hành (Moderator)

Trong các cuộc họp, hội thảo, hay buổi tranh luận ở các nước phương Tây, người điều hành (moderator) thường có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mọi người 'remain on topic'. Họ sẽ nhẹ nhàng nhắc nhở hoặc chuyển hướng cuộc trò chuyện nếu các thành viên bắt đầu đi chệch khỏi chủ đề chính, nhằm duy trì sự tập trung và đạt được mục tiêu của buổi thảo luận.