(Top Banner Ad)
remaining valid
B1
Cụm động từ (gerund + adjective) B1 Tổng quát

remaining valid

UK: /rɪˈmeɪnɪŋ ˈvælɪd/ • US: /rɪˈmeɪnɪŋ ˈvælɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn hiệu lực còn hiệu lực tiếp tục có giá trị pháp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in effect or usable; to not expire or become obsolete.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục có hiệu lực hoặc khả dụng; không hết hạn hoặc trở nên lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My passport is remaining valid for another six months."

    "Hộ chiếu của tôi vẫn còn hiệu lực trong sáu tháng nữa."

  • "The driver's license is remaining valid until next year."

    "Bằng lái xe vẫn còn hiệu lực đến năm sau."

  • "The ticket is remaining valid for use on any day this week."

    "Vé vẫn còn hiệu lực để sử dụng vào bất kỳ ngày nào trong tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, vẫn còn
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant tàn dư, mảnh vụn còn sót lại
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực
Noun validity sự hợp lệ, hiệu lực, giá trị
Verb validate xác nhận, làm cho hợp lệ, công nhận
Adjective invalid không hợp lệ, vô giá trị

Synonyms

staying valid (vẫn còn hiệu lực)continuing to be valid (tiếp tục có hiệu lực)

Antonyms

becoming invalid (trở nên không hợp lệ)expiring (hết hạn)

Related Words

expiration date (ngày hết hạn)validity period (thời hạn hiệu lực)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remainen
English
remain
Latin
validus
Old French
valide
English
valid

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại, lưu lại'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'remaindre' và tiếng Anh trung đại thành 'remainen', cuối cùng trở thành 'remain' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'ở lại, còn lại' hoặc 'duy trì trạng thái'.

Nguồn gốc của 'valid'

Từ 'valid' xuất phát từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng, khỏe mạnh'. Gốc từ 'valere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp 'valide', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'có giá trị, hợp lệ', nhấn mạnh sự chính đáng hoặc hiệu lực của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của giấy tờ, tài liệu, vé, hoặc bất kỳ thứ gì có thời hạn sử dụng. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn của tính hợp lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + remaining valid
  • visa visa remaining valid
    (visa còn hiệu lực)
  • ticket ticket remaining valid
    (vé còn hạn)
  • contract contract remaining valid
    (hợp đồng vẫn còn giá trị)
  • license license remaining valid
    (giấy phép vẫn còn hiệu lực)
Động từ + remaining valid
  • keep keep (something) remaining valid
    (giữ cho (cái gì) còn hiệu lực)
  • ensure ensure (something) remaining valid
    (đảm bảo (cái gì) còn hiệu lực)
  • check check (something) remaining valid
    (kiểm tra (cái gì) còn hiệu lực)
Trạng từ + remaining valid
  • still still remaining valid
    (vẫn còn hiệu lực)
  • only only remaining valid
    (chỉ còn hiệu lực)
  • fully fully remaining valid
    (vẫn còn hoàn toàn hiệu lực)

Idioms

  • remain valid until [date/event]

    vẫn còn hiệu lực cho đến [ngày/sự kiện]

    "Your passport will remain valid until December 31, 2025."

    (Hộ chiếu của bạn sẽ vẫn còn hiệu lực cho đến ngày 31 tháng 12 năm 2025.)

  • remain valid for [duration]

    vẫn còn hiệu lực trong vòng [khoảng thời gian]

    "The discount code will remain valid for two weeks from the date of purchase."

    (Mã giảm giá sẽ vẫn còn hiệu lực trong hai tuần kể từ ngày mua.)

  • keep something remaining valid

    duy trì hiệu lực của cái gì đó

    "You must renew your subscription to keep it remaining valid."

    (Bạn phải gia hạn gói đăng ký để duy trì hiệu lực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining valid

Cụm động từ (gerund + adjective)
Lật mặt

Tiếp tục có hiệu lực hoặc khả dụng; không hết hạn hoặc trở nên lỗi thời.

"My passport is remaining valid for another six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining valid".

Tầm quan trọng của ngày hết hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc kiểm tra ngày hết hạn ('expiration date') của thực phẩm, thuốc men, cũng như hiệu lực của các tài liệu pháp lý như hộ chiếu, visa, bằng lái xe là cực kỳ quan trọng. 'Remaining valid' nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo mọi thứ vẫn còn giá trị sử dụng hoặc tính pháp lý để tránh rắc rối.

Tính ràng buộc của hợp đồng và thỏa thuận

Trong môi trường kinh doanh và pháp luật, một hợp đồng hoặc thỏa thuận 'remaining valid' (vẫn còn hiệu lực) là nền tảng cho các giao dịch đáng tin cậy. Điều này có nghĩa là các điều khoản và điều kiện vẫn có giá trị pháp lý và ràng buộc các bên tham gia, đảm bảo sự ổn định và tuân thủ các cam kết.