remaining valid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục có hiệu lực hoặc khả dụng; không hết hạn hoặc trở nên lỗi thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My passport is remaining valid for another six months."
"Hộ chiếu của tôi vẫn còn hiệu lực trong sáu tháng nữa."
-
"The driver's license is remaining valid until next year."
"Bằng lái xe vẫn còn hiệu lực đến năm sau."
-
"The ticket is remaining valid for use on any day this week."
"Vé vẫn còn hiệu lực để sử dụng vào bất kỳ ngày nào trong tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, còn lại, vẫn còn |
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Noun | remnant | tàn dư, mảnh vụn còn sót lại |
| Adjective | valid | hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực |
| Noun | validity | sự hợp lệ, hiệu lực, giá trị |
| Verb | validate | xác nhận, làm cho hợp lệ, công nhận |
| Adjective | invalid | không hợp lệ, vô giá trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của giấy tờ, tài liệu, vé, hoặc bất kỳ thứ gì có thời hạn sử dụng. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn của tính hợp lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visa visa remaining valid (visa còn hiệu lực)
-
ticket ticket remaining valid (vé còn hạn)
-
contract contract remaining valid (hợp đồng vẫn còn giá trị)
-
license license remaining valid (giấy phép vẫn còn hiệu lực)
-
keep keep (something) remaining valid (giữ cho (cái gì) còn hiệu lực)
-
ensure ensure (something) remaining valid (đảm bảo (cái gì) còn hiệu lực)
-
check check (something) remaining valid (kiểm tra (cái gì) còn hiệu lực)
-
still still remaining valid (vẫn còn hiệu lực)
-
only only remaining valid (chỉ còn hiệu lực)
-
fully fully remaining valid (vẫn còn hoàn toàn hiệu lực)
Idioms
-
remain valid until [date/event]
vẫn còn hiệu lực cho đến [ngày/sự kiện]
"Your passport will remain valid until December 31, 2025."
(Hộ chiếu của bạn sẽ vẫn còn hiệu lực cho đến ngày 31 tháng 12 năm 2025.)
-
remain valid for [duration]
vẫn còn hiệu lực trong vòng [khoảng thời gian]
"The discount code will remain valid for two weeks from the date of purchase."
(Mã giảm giá sẽ vẫn còn hiệu lực trong hai tuần kể từ ngày mua.)
-
keep something remaining valid
duy trì hiệu lực của cái gì đó
"You must renew your subscription to keep it remaining valid."
(Bạn phải gia hạn gói đăng ký để duy trì hiệu lực của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remaining valid
Cụm động từ (gerund + adjective)Tiếp tục có hiệu lực hoặc khả dụng; không hết hạn hoặc trở nên lỗi thời.
"My passport is remaining valid for another six months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining valid".
