(Top Banner Ad)
remedied
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

remedied

UK: /ˈremədiːd/ • US: /ˈremədiːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khắc phục đã sửa chữa đã giải quyết đã chỉnh sửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'remedy': to set right; correct; redress.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'remedy': sửa chữa, khắc phục, giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company remedied the software bug with a patch."

    "Công ty đã khắc phục lỗi phần mềm bằng một bản vá."

  • "The defects were quickly remedied."

    "Các lỗi đã được khắc phục nhanh chóng."

  • "The situation was remedied by the intervention of the United Nations."

    "Tình hình đã được khắc phục nhờ sự can thiệp của Liên Hợp Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy Cách khắc phục, phương thuốc, biện pháp giải quyết
Verb remedy Khắc phục, sửa chữa, cứu chữa
Adjective remedial Để khắc phục, sửa chữa; bổ trợ (liên quan đến việc giúp đỡ học sinh có khó khăn)
Noun remediation Sự khắc phục, sự cải tạo; hành động khắc phục
Adjective irremediable Không thể khắc phục, không thể cứu vãn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remedium
Old French
remede
Middle English
remedie
English
remedy
English
remedied

Nguồn gốc 'Remedy'

Từ 'remedy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'remedium', mang ý nghĩa 'một cách chữa trị' hoặc 'phương tiện để chữa lành'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'mederi' (chữa lành, chữa bệnh). Qua tiếng Pháp cổ ('remede'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là khắc phục hoặc chữa lành một vấn đề, tình trạng.

Usage Note

‘Remedied’ diễn tả hành động sửa chữa hoặc giải quyết một vấn đề đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'fixed' hoặc 'solved'. Chú trọng vào việc loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, không chỉ đơn thuần là xử lý triệu chứng.

Prepositions

with

'Remedy something with something' diễn tả việc sử dụng một phương pháp, giải pháp cụ thể để khắc phục một vấn đề. Ví dụ: 'The situation was remedied with a new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remedied
  • easily easily remedied
    (dễ dàng khắc phục)
  • quickly quickly remedied
    (khắc phục nhanh chóng)
  • effectively effectively remedied
    (khắc phục một cách hiệu quả)
  • fully fully remedied
    (khắc phục hoàn toàn)
  • partially partially remedied
    (khắc phục một phần)
Verb (passive) + remedied
  • can be can be remedied
    (có thể được khắc phục)
  • must be must be remedied
    (phải được khắc phục)
  • was was remedied
    (đã được khắc phục)
  • has been has been remedied
    (đã được khắc phục (hoàn thành))

Idioms

  • problems were remedied

    các vấn đề đã được khắc phục

    "All the technical problems were remedied quickly by the IT team."

    (Tất cả các vấn đề kỹ thuật đã được đội ngũ IT khắc phục nhanh chóng.)

  • the situation has been remedied

    tình hình đã được giải quyết/khắc phục

    "I'm pleased to announce that the situation has been remedied, and everything is back to normal."

    (Tôi vui mừng thông báo rằng tình hình đã được khắc phục, và mọi thứ đã trở lại bình thường.)

  • damage has been remedied

    thiệt hại đã được sửa chữa/khắc phục

    "The damage caused by the storm has been remedied, and the park is open again."

    (Thiệt hại do bão gây ra đã được khắc phục, và công viên đã mở cửa trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remedied

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'remedy': sửa chữa, khắc phục, giải quyết vấn đề.

"The company remedied the software bug with a patch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remedied".

Khắc phục trong Pháp luật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, 'remedy' là một khái niệm quan trọng. Nó thường đề cập đến các biện pháp mà tòa án áp dụng để đền bù cho một thiệt hại hoặc vi phạm, nhằm khôi phục tình trạng ban đầu hoặc bồi thường cho bên bị hại. Ví dụ, một 'legal remedy' có thể là tiền bồi thường hoặc một lệnh yêu cầu thực hiện hành động cụ thể.

Tinh thần Giải quyết Vấn đề

Việc sử dụng từ 'remedied' phản ánh một tinh thần tích cực và thực tế trong văn hóa phương Tây: khi có vấn đề phát sinh, mục tiêu là tìm kiếm giải pháp và khắc phục nó một cách hiệu quả. Thay vì chấp nhận hoặc bỏ qua, các cá nhân và tổ chức thường được khuyến khích chủ động 'remedy' (sửa chữa, khắc phục) các sai sót, sự cố hoặc khó khăn để đạt được kết quả tốt hơn.