remedied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'remedy': sửa chữa, khắc phục, giải quyết vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company remedied the software bug with a patch."
"Công ty đã khắc phục lỗi phần mềm bằng một bản vá."
-
"The defects were quickly remedied."
"Các lỗi đã được khắc phục nhanh chóng."
-
"The situation was remedied by the intervention of the United Nations."
"Tình hình đã được khắc phục nhờ sự can thiệp của Liên Hợp Quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remedy | Cách khắc phục, phương thuốc, biện pháp giải quyết |
| Verb | remedy | Khắc phục, sửa chữa, cứu chữa |
| Adjective | remedial | Để khắc phục, sửa chữa; bổ trợ (liên quan đến việc giúp đỡ học sinh có khó khăn) |
| Noun | remediation | Sự khắc phục, sự cải tạo; hành động khắc phục |
| Adjective | irremediable | Không thể khắc phục, không thể cứu vãn được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Remedied’ diễn tả hành động sửa chữa hoặc giải quyết một vấn đề đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'fixed' hoặc 'solved'. Chú trọng vào việc loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, không chỉ đơn thuần là xử lý triệu chứng.
Prepositions
'Remedy something with something' diễn tả việc sử dụng một phương pháp, giải pháp cụ thể để khắc phục một vấn đề. Ví dụ: 'The situation was remedied with a new policy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily remedied (dễ dàng khắc phục)
-
quickly quickly remedied (khắc phục nhanh chóng)
-
effectively effectively remedied (khắc phục một cách hiệu quả)
-
fully fully remedied (khắc phục hoàn toàn)
-
partially partially remedied (khắc phục một phần)
-
can be can be remedied (có thể được khắc phục)
-
must be must be remedied (phải được khắc phục)
-
was was remedied (đã được khắc phục)
-
has been has been remedied (đã được khắc phục (hoàn thành))
Idioms
-
problems were remedied
các vấn đề đã được khắc phục
"All the technical problems were remedied quickly by the IT team."
(Tất cả các vấn đề kỹ thuật đã được đội ngũ IT khắc phục nhanh chóng.)
-
the situation has been remedied
tình hình đã được giải quyết/khắc phục
"I'm pleased to announce that the situation has been remedied, and everything is back to normal."
(Tôi vui mừng thông báo rằng tình hình đã được khắc phục, và mọi thứ đã trở lại bình thường.)
-
damage has been remedied
thiệt hại đã được sửa chữa/khắc phục
"The damage caused by the storm has been remedied, and the park is open again."
(Thiệt hại do bão gây ra đã được khắc phục, và công viên đã mở cửa trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remedied
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'remedy': sửa chữa, khắc phục, giải quyết vấn đề.
"The company remedied the software bug with a patch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remedied".
