remigration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of returning to a country or region from which one has previously emigrated.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình trở về một quốc gia hoặc khu vực mà người ta đã di cư khỏi trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remigration of skilled workers has boosted the local economy."
"Sự hồi hương của những người lao động có kỹ năng đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."
-
"High unemployment rates abroad led to remigration back to their home country."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao ở nước ngoài dẫn đến việc người dân hồi hương trở về quê nhà."
-
"The government is implementing policies to encourage remigration of its citizens."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để khuyến khích người dân hồi hương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | migration | Sự di cư, sự di chuyển |
| Verb | migrate | Di cư, di chuyển |
| Noun | migrant | Người di cư |
| Adjective | migratory | Có tính di cư, di trú |
| Noun | immigrant | Người nhập cư |
| Verb | immigrate | Nhập cư |
| Noun | emigrant | Người xuất cư |
| Verb | emigrate | Xuất cư |
| Noun | remigrant | Người tái di cư |
| Verb | remigrate | Tái di cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Remigration thường được sử dụng để chỉ sự trở về có chủ ý và thường là vĩnh viễn của những người đã từng di cư. Nó khác với 'return migration' ở chỗ nhấn mạnh vào sự di cư *trước đó* và *trở lại*. Nó thường liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị hoặc cá nhân thúc đẩy sự trở lại này. Khác với repatriation, remigration không nhất thiết ám chỉ việc trở về quốc gia gốc.
Prepositions
'Remigration to [country/region]' chỉ đích đến của sự trở về. Ví dụ: 'Remigration to Italy is increasing.' 'Remigration from [country/region]' chỉ nơi người ta đã di cư đi trước khi trở về. Ví dụ: 'Remigration from the US is a complex phenomenon.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass remigration (tái di cư hàng loạt)
-
seasonal seasonal remigration (tái di cư theo mùa)
-
successful successful remigration (tái di cư thành công)
-
human human remigration (sự tái di cư của con người)
-
bird bird remigration (sự tái di cư của chim)
-
facilitate facilitate remigration (tạo điều kiện cho sự tái di cư)
-
study study remigration (nghiên cứu sự tái di cư)
-
observe observe remigration (quan sát sự tái di cư)
-
encourage encourage remigration (khuyến khích tái di cư)
-
remigration of remigration of populations (sự tái di cư của các quần thể)
-
remigration to remigration to their homeland (sự tái di cư về quê hương của họ)
Idioms
-
facilitating remigration
tạo điều kiện cho việc tái di cư
"The government launched programs aimed at facilitating remigration for its citizens abroad."
(Chính phủ đã triển khai các chương trình nhằm tạo điều kiện cho công dân của mình ở nước ngoài tái di cư.)
-
patterns of remigration
các mô hình tái di cư
"Researchers are studying the changing patterns of remigration in bird species."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình tái di cư thay đổi ở các loài chim.)
-
drivers of remigration
các yếu tố thúc đẩy tái di cư
"Economic opportunities are often key drivers of remigration."
(Cơ hội kinh tế thường là những yếu tố thúc đẩy chính cho sự tái di cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remigration
NounHành động hoặc quá trình trở về một quốc gia hoặc khu vực mà người ta đã di cư khỏi trước đó.
"The remigration of skilled workers has boosted the local economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remigration".
