(Top Banner Ad)
remigration
C1
Noun C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Chính trị

remigration

UK: /ˌriːmaɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌriːmaɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hồi hương tái di cư sự trở về sau di cư di cư ngược trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of returning to a country or region from which one has previously emigrated.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trở về một quốc gia hoặc khu vực mà người ta đã di cư khỏi trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remigration of skilled workers has boosted the local economy."

    "Sự hồi hương của những người lao động có kỹ năng đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "High unemployment rates abroad led to remigration back to their home country."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao ở nước ngoài dẫn đến việc người dân hồi hương trở về quê nhà."

  • "The government is implementing policies to encourage remigration of its citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để khuyến khích người dân hồi hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migration Sự di cư, sự di chuyển
Verb migrate Di cư, di chuyển
Noun migrant Người di cư
Adjective migratory Có tính di cư, di trú
Noun immigrant Người nhập cư
Verb immigrate Nhập cư
Noun emigrant Người xuất cư
Verb emigrate Xuất cư
Noun remigrant Người tái di cư
Verb remigrate Tái di cư

Synonyms

return migration (di cư trở lại)reverse migration (di cư ngược)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migratio
Latin
re-
English
migration
English
remigration

Hành trình trở về

Từ 'remigration' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại', và từ 'migration' (di cư). Do đó, 'remigration' mang ý nghĩa là sự di cư trở lại nơi đã từng sống hoặc sự tái di cư.

Usage Note

Remigration thường được sử dụng để chỉ sự trở về có chủ ý và thường là vĩnh viễn của những người đã từng di cư. Nó khác với 'return migration' ở chỗ nhấn mạnh vào sự di cư *trước đó* và *trở lại*. Nó thường liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị hoặc cá nhân thúc đẩy sự trở lại này. Khác với repatriation, remigration không nhất thiết ám chỉ việc trở về quốc gia gốc.

Prepositions

to from

'Remigration to [country/region]' chỉ đích đến của sự trở về. Ví dụ: 'Remigration to Italy is increasing.' 'Remigration from [country/region]' chỉ nơi người ta đã di cư đi trước khi trở về. Ví dụ: 'Remigration from the US is a complex phenomenon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + remigration
  • mass mass remigration
    (tái di cư hàng loạt)
  • seasonal seasonal remigration
    (tái di cư theo mùa)
  • successful successful remigration
    (tái di cư thành công)
  • human human remigration
    (sự tái di cư của con người)
  • bird bird remigration
    (sự tái di cư của chim)
Động từ + remigration
  • facilitate facilitate remigration
    (tạo điều kiện cho sự tái di cư)
  • study study remigration
    (nghiên cứu sự tái di cư)
  • observe observe remigration
    (quan sát sự tái di cư)
  • encourage encourage remigration
    (khuyến khích tái di cư)
remigration + Giới từ
  • remigration of remigration of populations
    (sự tái di cư của các quần thể)
  • remigration to remigration to their homeland
    (sự tái di cư về quê hương của họ)

Idioms

  • facilitating remigration

    tạo điều kiện cho việc tái di cư

    "The government launched programs aimed at facilitating remigration for its citizens abroad."

    (Chính phủ đã triển khai các chương trình nhằm tạo điều kiện cho công dân của mình ở nước ngoài tái di cư.)

  • patterns of remigration

    các mô hình tái di cư

    "Researchers are studying the changing patterns of remigration in bird species."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình tái di cư thay đổi ở các loài chim.)

  • drivers of remigration

    các yếu tố thúc đẩy tái di cư

    "Economic opportunities are often key drivers of remigration."

    (Cơ hội kinh tế thường là những yếu tố thúc đẩy chính cho sự tái di cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remigration

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trở về một quốc gia hoặc khu vực mà người ta đã di cư khỏi trước đó.

"The remigration of skilled workers has boosted the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remigration".

Hồi hương và Nguồn gốc

Tái di cư của con người thường liên quan đến mong muốn trở về quê hương, đoàn tụ gia đình, hoặc tìm kiếm cơ hội mới sau một thời gian sống ở nước ngoài. Điều này phản ánh mối liên kết sâu sắc với cội nguồn, bản sắc và văn hóa, đôi khi được thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

Chu kỳ Tự nhiên

Trong bối cảnh tự nhiên, sự tái di cư của các loài động vật, đặc biệt là chim, là một phần quan trọng của chu kỳ sinh học và hệ sinh thái. Trong nhiều nền văn hóa, sự trở lại của chim di trú báo hiệu sự thay đổi mùa và mang ý nghĩa về sự đổi mới, sự sống tiếp diễn, và sự cân bằng của tự nhiên.