remote fishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fishing in a distant or isolated location, often involving travel to reach the fishing spot.
Vietnamese Meaning
Hoạt động câu cá ở một địa điểm xa xôi hoặc hẻo lánh, thường đòi hỏi phải di chuyển để đến được điểm câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Remote fishing is a popular activity for adventurous anglers."
"Câu cá ở vùng sâu vùng xa là một hoạt động phổ biến đối với những người câu cá thích phiêu lưu."
-
"He enjoys remote fishing in the Canadian Rockies."
"Anh ấy thích câu cá ở vùng sâu vùng xa thuộc dãy núi Canadian Rockies."
-
"Remote fishing trips require careful planning and preparation."
"Các chuyến đi câu cá ở vùng sâu vùng xa đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remote | xa xôi, hẻo lánh, cách biệt |
| Adverb | remotely | từ xa, một cách xa xôi; hờ hững (nghĩa bóng) |
| Noun | remoteness | sự xa xôi, hẻo lánh; sự cách biệt |
| Noun | fish | con cá |
| Verb | fish | đánh bắt cá, câu cá |
| Noun | fisherman | ngư dân, người câu cá |
| Noun | fishery | ngư trường; ngành/nghề đánh bắt cá |
| Noun | fishing | việc đánh bắt cá, việc câu cá |
| Adjective | fishy | có mùi cá; đáng ngờ (nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các chuyến đi câu tới những vùng hoang sơ, ít người lui tới, nơi có thể tìm thấy những loài cá quý hiếm hoặc kích thước lớn. Nó nhấn mạnh tính phiêu lưu và khám phá trong hoạt động câu cá.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm câu cá: 'remote fishing in Alaska'. Sử dụng 'for' khi nói về mục đích: 'going remote fishing for salmon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable remote fishing (đánh bắt cá bền vững ở vùng xa)
-
challenging challenging remote fishing (việc đánh bắt cá đầy thử thách ở vùng xa)
-
excellent excellent remote fishing (trải nghiệm đánh bắt cá tuyệt vời ở vùng xa)
-
traditional traditional remote fishing (đánh bắt cá truyền thống ở vùng xa)
-
commercial commercial remote fishing (đánh bắt cá thương mại ở vùng xa)
-
recreational recreational remote fishing (đánh bắt cá giải trí ở vùng xa)
-
engage in engage in remote fishing (tham gia đánh bắt cá ở vùng xa)
-
enjoy enjoy remote fishing (tận hưởng việc đánh bắt cá ở vùng xa)
-
practice practice remote fishing (thực hiện/hành nghề đánh bắt cá ở vùng xa)
-
organize organize remote fishing trips (tổ chức các chuyến đi đánh bắt cá ở vùng xa)
-
pursue pursue remote fishing (theo đuổi việc đánh bắt cá ở vùng xa)
-
the thrill of the thrill of remote fishing (cảm giác mạnh khi đánh bắt cá ở vùng xa)
-
the future of the future of remote fishing (tương lai của việc đánh bắt cá ở vùng xa)
-
the impact of the impact of remote fishing (tác động của việc đánh bắt cá ở vùng xa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote fishing
Danh từHoạt động câu cá ở một địa điểm xa xôi hoặc hẻo lánh, thường đòi hỏi phải di chuyển để đến được điểm câu.
"Remote fishing is a popular activity for adventurous anglers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote fishing".
