(Top Banner Ad)
remote fishing
B1
Danh từ B1 Giải trí, Thể thao

remote fishing

UK: /rɪˈməʊt ˈfɪʃɪŋ/ • US: /rɪˈmoʊt ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá vùng sâu vùng xa câu cá ở vùng hẻo lánh câu cá ở vùng hoang dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fishing in a distant or isolated location, often involving travel to reach the fishing spot.

Vietnamese Meaning

Hoạt động câu cá ở một địa điểm xa xôi hoặc hẻo lánh, thường đòi hỏi phải di chuyển để đến được điểm câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote fishing is a popular activity for adventurous anglers."

    "Câu cá ở vùng sâu vùng xa là một hoạt động phổ biến đối với những người câu cá thích phiêu lưu."

  • "He enjoys remote fishing in the Canadian Rockies."

    "Anh ấy thích câu cá ở vùng sâu vùng xa thuộc dãy núi Canadian Rockies."

  • "Remote fishing trips require careful planning and preparation."

    "Các chuyến đi câu cá ở vùng sâu vùng xa đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, cách biệt
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi; hờ hững (nghĩa bóng)
Noun remoteness sự xa xôi, hẻo lánh; sự cách biệt
Noun fish con cá
Verb fish đánh bắt cá, câu cá
Noun fisherman ngư dân, người câu cá
Noun fishery ngư trường; ngành/nghề đánh bắt cá
Noun fishing việc đánh bắt cá, việc câu cá
Adjective fishy có mùi cá; đáng ngờ (nghĩa bóng)

Synonyms

wilderness fishing (câu cá ở vùng hoang dã)backcountry fishing (câu cá ở vùng hẻo lánh)

Antonyms

urban fishing (câu cá ở thành thị)shore fishing (câu cá ven bờ)

Related Words

fly fishing (câu cá bằng ruồi giả)deep sea fishing (câu cá biển sâu)

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
Old French
remote
English
remote
Old English
fiscian
Proto-Germanic
*fiskaz
Proto-Indo-European
*peysk-
English
fishing

Nguồn gốc cụm từ "remote fishing"

Cụm từ "remote fishing" (đánh bắt cá ở vùng xa) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "remote" có nguồn gốc từ tiếng Latin "remotus", nghĩa là "được di chuyển ra xa" hoặc "xa xôi", nhấn mạnh khoảng cách địa lý. Từ "fishing" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fiscian", có nghĩa là "bắt cá", và gốc gác sâu xa hơn từ Proto-Germanic và PIE để chỉ "cá". Khi kết hợp lại, "remote fishing" mô tả hoạt động đánh bắt cá diễn ra ở những nơi hẻo lánh, ít người lui tới, thường mang lại trải nghiệm hoang sơ và đầy thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các chuyến đi câu tới những vùng hoang sơ, ít người lui tới, nơi có thể tìm thấy những loài cá quý hiếm hoặc kích thước lớn. Nó nhấn mạnh tính phiêu lưu và khám phá trong hoạt động câu cá.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm câu cá: 'remote fishing in Alaska'. Sử dụng 'for' khi nói về mục đích: 'going remote fishing for salmon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote fishing
  • sustainable sustainable remote fishing
    (đánh bắt cá bền vững ở vùng xa)
  • challenging challenging remote fishing
    (việc đánh bắt cá đầy thử thách ở vùng xa)
  • excellent excellent remote fishing
    (trải nghiệm đánh bắt cá tuyệt vời ở vùng xa)
  • traditional traditional remote fishing
    (đánh bắt cá truyền thống ở vùng xa)
  • commercial commercial remote fishing
    (đánh bắt cá thương mại ở vùng xa)
  • recreational recreational remote fishing
    (đánh bắt cá giải trí ở vùng xa)
Verb + remote fishing
  • engage in engage in remote fishing
    (tham gia đánh bắt cá ở vùng xa)
  • enjoy enjoy remote fishing
    (tận hưởng việc đánh bắt cá ở vùng xa)
  • practice practice remote fishing
    (thực hiện/hành nghề đánh bắt cá ở vùng xa)
  • organize organize remote fishing trips
    (tổ chức các chuyến đi đánh bắt cá ở vùng xa)
  • pursue pursue remote fishing
    (theo đuổi việc đánh bắt cá ở vùng xa)
Noun + of remote fishing
  • the thrill of the thrill of remote fishing
    (cảm giác mạnh khi đánh bắt cá ở vùng xa)
  • the future of the future of remote fishing
    (tương lai của việc đánh bắt cá ở vùng xa)
  • the impact of the impact of remote fishing
    (tác động của việc đánh bắt cá ở vùng xa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote fishing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động câu cá ở một địa điểm xa xôi hoặc hẻo lánh, thường đòi hỏi phải di chuyển để đến được điểm câu.

"Remote fishing is a popular activity for adventurous anglers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote fishing".

Đánh bắt cá - Nguồn sinh kế ở các cộng đồng hẻo lánh

Ở nhiều cộng đồng ven biển hoặc đảo xa xôi, đánh bắt cá không chỉ là một sở thích mà còn là một lối sống cơ bản và nguồn thu nhập, thực phẩm chính. Những tập quán truyền thống này thường liên quan đến kiến thức sâu sắc về hệ sinh thái địa phương và các phương pháp bền vững được truyền qua nhiều thế hệ, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì văn hóa và kinh tế địa phương.

Du lịch sinh thái và bảo tồn

Các điểm đến đánh bắt cá ở vùng xa thường thu hút khách du lịch tìm kiếm thiên nhiên hoang sơ và trải nghiệm độc đáo. Điều này có thể dẫn đến các sáng kiến du lịch sinh thái nhằm cân bằng lợi ích kinh tế với nhu cầu bảo tồn môi trường biển mong manh và ngăn chặn việc đánh bắt quá mức, đôi khi bao gồm cả chính sách "bắt rồi thả" (catch-and-release) để bảo vệ quần thể cá.