(Top Banner Ad)
wilderness fishing
B1
Danh từ ghép B1 Giải trí, Du lịch, Thể thao

wilderness fishing

UK: /ˈwɪldənəs ˈfɪʃɪŋ/ • US: /ˈwɪldərnəs ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá ở vùng hoang dã câu cá ở vùng hẻo lánh câu cá tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of fishing in remote, natural areas, far from civilization.

Vietnamese Meaning

Hoạt động câu cá ở những khu vực tự nhiên hẻo lánh, xa nền văn minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wilderness fishing requires careful planning and preparation due to the remote locations involved."

    "Câu cá ở vùng hoang dã đòi hỏi sự lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận do các địa điểm thường ở xa xôi."

  • "He packed his gear for a week of wilderness fishing in the Alaskan backcountry."

    "Anh ấy đóng gói đồ đạc cho một tuần câu cá ở vùng hoang dã hẻo lánh của Alaska."

  • "Wilderness fishing offers a unique opportunity to connect with nature and escape the stresses of daily life."

    "Câu cá ở vùng hoang dã mang đến một cơ hội độc đáo để kết nối với thiên nhiên và thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj wild hoang dã, tự nhiên
N wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
N fish
V fish câu cá, đánh bắt cá
N fisher người đánh bắt cá
N fisherman ngư dân, người câu cá
N fishing việc câu cá, ngành đánh bắt cá
N fishery ngư trường, khu vực đánh bắt cá

Synonyms

remote fishing (câu cá ở vùng sâu vùng xa)backcountry fishing (câu cá ở vùng hẻo lánh)

Antonyms

urban fishing (câu cá ở thành thị)stocked fishing (câu cá ở hồ được thả cá)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wildeornes
Old English
fiscian
Modern English
wilderness fishing

Nguồn gốc 'wilderness fishing'

Cụm từ 'wilderness fishing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'wilderness' (vùng hoang dã) và 'fishing' (câu cá). Từ 'wilderness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wildeornes', chỉ những vùng đất hoang dã, chưa được con người khai phá, nơi sinh sống của động vật hoang dã. Từ 'fishing' xuất phát từ 'fiscian' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là hành động bắt cá. Khi ghép lại, 'wilderness fishing' mô tả hoạt động câu cá ở những khu vực hẻo lánh, nguyên sơ, không có dấu vết của con người, mang đậm tính phiêu lưu và thách thức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến trải nghiệm câu cá trong môi trường hoang dã, ít bị tác động bởi con người. Nó khác với câu cá giải trí thông thường ở các khu vực được quản lý hoặc gần thành phố. 'Wilderness' gợi ý về sự vắng vẻ, tự do và đôi khi là thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wilderness fishing
  • remote remote wilderness fishing
    (câu cá ở vùng hoang dã xa xôi)
  • pristine pristine wilderness fishing
    (câu cá ở vùng hoang dã nguyên sơ)
  • challenging challenging wilderness fishing
    (câu cá ở vùng hoang dã đầy thử thách)
  • authentic authentic wilderness fishing experience
    (trải nghiệm câu cá hoang dã đích thực)
Verb + wilderness fishing
  • go go wilderness fishing
    (đi câu cá ở vùng hoang dã)
  • experience experience wilderness fishing
    (trải nghiệm câu cá ở vùng hoang dã)
  • enjoy enjoy wilderness fishing
    (thưởng thức việc câu cá ở vùng hoang dã)
  • plan plan a wilderness fishing trip
    (lên kế hoạch cho chuyến đi câu cá hoang dã)
  • embark on embark on a wilderness fishing adventure
    (bắt đầu cuộc phiêu lưu câu cá hoang dã)

Idioms

  • embark on a wilderness fishing adventure

    bắt đầu một cuộc phiêu lưu câu cá ở vùng hoang dã

    "They decided to embark on a wilderness fishing adventure deep in the Canadian Rockies."

    (Họ quyết định bắt đầu một cuộc phiêu lưu câu cá ở vùng hoang dã sâu trong Dãy núi Rocky của Canada.)

  • the allure of wilderness fishing

    sức hấp dẫn của việc câu cá ở vùng hoang dã

    "For many, the allure of wilderness fishing lies in its solitude and pristine nature."

    (Đối với nhiều người, sức hấp dẫn của việc câu cá ở vùng hoang dã nằm ở sự cô độc và vẻ đẹp nguyên sơ của nó.)

  • a passion for wilderness fishing

    niềm đam mê câu cá ở vùng hoang dã

    "He developed a lifelong passion for wilderness fishing after his first trip to Alaska."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê câu cá ở vùng hoang dã trọn đời sau chuyến đi đầu tiên đến Alaska.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilderness fishing

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động câu cá ở những khu vực tự nhiên hẻo lánh, xa nền văn minh.

"Wilderness fishing requires careful planning and preparation due to the remote locations involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilderness fishing".

Kết nối với Thiên nhiên và Sự Tự Cung Tự Cấp

Câu cá ở vùng hoang dã không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là cách để con người tái kết nối với thiên nhiên nguyên thủy. Nó thường gắn liền với mong muốn thoát ly khỏi cuộc sống hiện đại ồn ào, tìm kiếm sự tĩnh lặng và thử thách bản thân trong môi trường hoang dã. Những người tham gia phải tự lực cánh sinh, phụ thuộc vào kỹ năng và sự hiểu biết về thiên nhiên để tìm kiếm thức ăn và sinh tồn, nuôi dưỡng tinh thần tự cung tự cấp.

Bảo tồn và Nguyên tắc 'Không để lại dấu vết'

Với bản chất là hoạt động diễn ra ở những vùng nguyên sơ, câu cá ở vùng hoang dã rất chú trọng đến bảo tồn môi trường. Nguyên tắc 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) là một phần cốt lõi của văn hóa này, khuyến khích người câu cá giữ gìn sự nguyên vẹn của môi trường, không xả rác, không làm tổn hại đến hệ sinh thái và tôn trọng động vật hoang dã. Việc này đảm bảo rằng các thế hệ tương lai cũng có thể trải nghiệm vẻ đẹp và sự phong phú của những vùng hoang dã.