(Top Banner Ad)
repeatable
B2
adjective B2 Khoa học, Thống kê, Kỹ thuật

repeatable

UK: /rɪˈpiːtəbl/ • US: /rɪˈpiːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể lặp lại khả lặp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being done or occurring again.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được thực hiện hoặc xảy ra lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment must be repeatable to be considered valid."

    "Thí nghiệm phải có khả năng lặp lại để được coi là hợp lệ."

  • "The test results were not repeatable across different labs."

    "Kết quả kiểm tra không lặp lại được giữa các phòng thí nghiệm khác nhau."

  • "For scientific findings to be credible, they need to be repeatable by other researchers."

    "Để các phát hiện khoa học đáng tin cậy, chúng cần phải lặp lại được bởi các nhà nghiên cứu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat
Noun repetition
Adverb repeatedly
Adjective unrepeatable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
English
repeat
English
repeatable

Nguồn gốc của "repeatable"

Từ "repeatable" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-able" (có nghĩa là "có thể") vào động từ "repeat". "Repeat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "repetere", với "re-" nghĩa là "lặp lại" hoặc "một lần nữa", và "petere" nghĩa là "tìm kiếm", "hướng tới" hoặc "yêu cầu". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "repeter" và cuối cùng là tiếng Anh. Vì vậy, "repeatable" mang ý nghĩa là "có khả năng lặp lại được".

Usage Note

Từ 'repeatable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các thí nghiệm hoặc quy trình có thể được thực hiện lại nhiều lần và cho ra kết quả tương tự. Sự khác biệt với 'repetitive' là 'repeatable' nhấn mạnh khả năng tái tạo kết quả, trong khi 'repetitive' nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại mà không nhất thiết đảm bảo kết quả tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repeatable
  • highly highly repeatable
    (có tính lặp lại rất cao)
  • easily easily repeatable
    (dễ dàng lặp lại được)
  • consistently consistently repeatable
    (có thể lặp lại một cách nhất quán)
  • scientifically scientifically repeatable
    (có thể lặp lại theo phương pháp khoa học)
  • reliable and reliable and repeatable
    (đáng tin cậy và có thể lặp lại)
Repeatable + Noun
  • repeatable a repeatable process
    (một quy trình có thể lặp lại)
  • repeatable repeatable results
    (các kết quả có thể lặp lại)
  • repeatable repeatable success
    (thành công có thể lặp lại)

Idioms

  • A repeatable process

    Một quy trình có thể được thực hiện nhiều lần với cùng một kết quả hoặc hiệu quả.

    "The company aims for a repeatable process to ensure consistent product quality."

    (Công ty hướng tới một quy trình có thể lặp lại để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất.)

  • Achieve repeatable results

    Đạt được những kết quả có thể tái tạo hoặc lặp lại được.

    "Scientists strive to achieve repeatable results to validate their findings."

    (Các nhà khoa học cố gắng đạt được những kết quả có thể lặp lại để xác minh phát hiện của họ.)

  • A repeatable success

    Một thành công không phải là ngẫu nhiên mà có thể được tái tạo hoặc lặp lại trong tương lai.

    "The startup focused on creating a repeatable success model for its new product."

    (Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc tạo ra một mô hình thành công có thể lặp lại cho sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeatable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được thực hiện hoặc xảy ra lại.

"The experiment must be repeatable to be considered valid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeatable".

Khoa học và Khả năng lặp lại

Trong khoa học, khả năng lặp lại ("repeatability") là một nguyên tắc cốt lõi. Một thí nghiệm hoặc nghiên cứu được coi là có giá trị khi các nhà khoa học khác có thể thực hiện lại nó trong các điều kiện tương tự và thu được kết quả tương đương. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kiến thức khoa học, là nền tảng cho sự tiến bộ khoa học.

Chất lượng và Quy trình trong sản xuất

Trong sản xuất và kinh doanh, "repeatable" gắn liền với khái niệm về chất lượng và hiệu quả. Một quy trình có thể lặp lại ("repeatable process") là nền tảng để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng đồng nhất, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hoạt động. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý chất lượng, các tiêu chuẩn ISO và việc đạt được thành công bền vững.