represent precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depict or describe something accurately and in detail.
Vietnamese Meaning
Biểu thị hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graph represents precisely the fluctuations in the stock market over the past year."
"Biểu đồ biểu thị một cách chính xác những biến động trên thị trường chứng khoán trong năm qua."
-
"The simulation represents precisely how the chemical reaction occurs."
"Mô phỏng biểu thị một cách chính xác cách phản ứng hóa học xảy ra."
-
"The financial statements represent precisely the company's assets and liabilities."
"Báo cáo tài chính biểu thị một cách chính xác tài sản và nợ phải trả của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | thể hiện, đại diện |
| Noun | representation | sự thể hiện, sự đại diện |
| Noun | representative | người đại diện |
| Adjective | representative | mang tính đại diện |
| Adjective | precise | chính xác |
| Noun | precision | sự chính xác |
| Adverb | imprecisely | một cách không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và tỉ mỉ trong việc biểu diễn hoặc mô tả một đối tượng, ý tưởng, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy và chuẩn xác cao, ví dụ như khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo tài chính. 'Represent' đơn thuần nghĩa là 'đại diện', 'biểu thị'. Khi đi kèm với 'precisely', nó nhấn mạnh mức độ chính xác của việc đại diện, tránh sự mơ hồ hay sai lệch.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó thường theo sau bởi một mô tả chi tiết về cách thức mà đối tượng được biểu thị một cách chính xác. Ví dụ: 'The model represents the data precisely as it was collected.' (Mô hình biểu thị dữ liệu một cách chính xác như nó đã được thu thập).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately represent precisely (thể hiện chính xác một cách chuẩn xác)
-
faithfully faithfully represent precisely (thể hiện chính xác một cách trung thực)
-
fully fully represent precisely (thể hiện chính xác một cách đầy đủ)
-
manage to manage to represent precisely (xoay sở để thể hiện chính xác)
-
fail to fail to represent precisely (thất bại trong việc thể hiện chính xác)
-
aim to aim to represent precisely (nhằm mục đích thể hiện chính xác)
-
data data represent precisely (dữ liệu thể hiện chính xác)
-
words words represent precisely (lời lẽ thể hiện chính xác)
-
diagrams diagrams represent precisely (biểu đồ thể hiện chính xác)
Idioms
-
It's challenging to represent precisely...
Thật khó để thể hiện chính xác...
"It's challenging to represent precisely the nuances of human emotion in a single painting."
(Thật khó để thể hiện chính xác những sắc thái cảm xúc của con người chỉ trong một bức tranh.)
-
To effectively represent precisely...
Để thể hiện chính xác một cách hiệu quả...
"To effectively represent precisely the survey results, we need clear charts and graphs."
(Để thể hiện chính xác kết quả khảo sát một cách hiệu quả, chúng ta cần các biểu đồ rõ ràng.)
-
Strive to represent precisely...
Cố gắng thể hiện chính xác...
"Journalists must strive to represent precisely the facts without bias."
(Các nhà báo phải cố gắng thể hiện chính xác các sự thật mà không có thành kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
represent precisely
Động từ + Trạng từBiểu thị hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.
"The graph represents precisely the fluctuations in the stock market over the past year."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detailed map represents the terrain more precisely than the old sketch. |
Bản đồ chi tiết thể hiện địa hình chính xác hơn so với bản phác thảo cũ. |
| Phủ định | This blurry photograph doesn't represent the actual scene as precisely as I remember. |
Bức ảnh mờ này không thể hiện cảnh thực tế chính xác như tôi nhớ. |
| Nghi vấn | Does this model represent the data the most precisely? |
Mô hình này có thể hiện dữ liệu chính xác nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represent precisely".
