(Top Banner Ad)
represent precisely
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

represent precisely

UK: /ˌrɛprɪˈzɛnt prɪˈsaɪsli/ • US: /ˌrɛprɪˈzɛnt prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

biểu thị một cách chính xác mô tả một cách chính xác diễn đạt một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or describe something accurately and in detail.

Vietnamese Meaning

Biểu thị hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph represents precisely the fluctuations in the stock market over the past year."

    "Biểu đồ biểu thị một cách chính xác những biến động trên thị trường chứng khoán trong năm qua."

  • "The simulation represents precisely how the chemical reaction occurs."

    "Mô phỏng biểu thị một cách chính xác cách phản ứng hóa học xảy ra."

  • "The financial statements represent precisely the company's assets and liabilities."

    "Báo cáo tài chính biểu thị một cách chính xác tài sản và nợ phải trả của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent thể hiện, đại diện
Noun representation sự thể hiện, sự đại diện
Noun representative người đại diện
Adjective representative mang tính đại diện
Adjective precise chính xác
Noun precision sự chính xác
Adverb imprecisely một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
Old French
representer
English
represent
Latin
praecisus
Old French
précis
English
precisely

Từ 'Represent': Hiện diện trở lại

Từ 'represent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', kết hợp bởi 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'praesentare' (nghĩa là 'đặt ra trước, trình bày'). Hiểu đơn giản, nó mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó hiện diện trở lại' hoặc 'trình bày một lần nữa', như khi bạn 'đại diện' cho ai đó hoặc 'thể hiện' một ý tưởng.

Từ 'Precisely': Cắt bỏ phần thừa

Phần 'precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của động từ 'praecidere' có nghĩa là 'cắt bỏ, rút ngắn'. Ý tưởng gốc là loại bỏ tất cả những gì không cần thiết, chỉ giữ lại phần cốt lõi, hoàn toàn chính xác và không có sai sót. Điều này giải thích tại sao 'precisely' có nghĩa là 'một cách chính xác tuyệt đối'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và tỉ mỉ trong việc biểu diễn hoặc mô tả một đối tượng, ý tưởng, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy và chuẩn xác cao, ví dụ như khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo tài chính. 'Represent' đơn thuần nghĩa là 'đại diện', 'biểu thị'. Khi đi kèm với 'precisely', nó nhấn mạnh mức độ chính xác của việc đại diện, tránh sự mơ hồ hay sai lệch.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường theo sau bởi một mô tả chi tiết về cách thức mà đối tượng được biểu thị một cách chính xác. Ví dụ: 'The model represents the data precisely as it was collected.' (Mô hình biểu thị dữ liệu một cách chính xác như nó đã được thu thập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs enhancing 'represent precisely'
  • accurately accurately represent precisely
    (thể hiện chính xác một cách chuẩn xác)
  • faithfully faithfully represent precisely
    (thể hiện chính xác một cách trung thực)
  • fully fully represent precisely
    (thể hiện chính xác một cách đầy đủ)
Verbs indicating ability/intent with 'represent precisely'
  • manage to manage to represent precisely
    (xoay sở để thể hiện chính xác)
  • fail to fail to represent precisely
    (thất bại trong việc thể hiện chính xác)
  • aim to aim to represent precisely
    (nhằm mục đích thể hiện chính xác)
Nouns that can 'represent precisely'
  • data data represent precisely
    (dữ liệu thể hiện chính xác)
  • words words represent precisely
    (lời lẽ thể hiện chính xác)
  • diagrams diagrams represent precisely
    (biểu đồ thể hiện chính xác)

Idioms

  • It's challenging to represent precisely...

    Thật khó để thể hiện chính xác...

    "It's challenging to represent precisely the nuances of human emotion in a single painting."

    (Thật khó để thể hiện chính xác những sắc thái cảm xúc của con người chỉ trong một bức tranh.)

  • To effectively represent precisely...

    Để thể hiện chính xác một cách hiệu quả...

    "To effectively represent precisely the survey results, we need clear charts and graphs."

    (Để thể hiện chính xác kết quả khảo sát một cách hiệu quả, chúng ta cần các biểu đồ rõ ràng.)

  • Strive to represent precisely...

    Cố gắng thể hiện chính xác...

    "Journalists must strive to represent precisely the facts without bias."

    (Các nhà báo phải cố gắng thể hiện chính xác các sự thật mà không có thành kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

represent precisely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Biểu thị hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.

"The graph represents precisely the fluctuations in the stock market over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detailed map represents the terrain more precisely than the old sketch.
Bản đồ chi tiết thể hiện địa hình chính xác hơn so với bản phác thảo cũ.
Phủ định
This blurry photograph doesn't represent the actual scene as precisely as I remember.
Bức ảnh mờ này không thể hiện cảnh thực tế chính xác như tôi nhớ.
Nghi vấn
Does this model represent the data the most precisely?
Mô hình này có thể hiện dữ liệu chính xác nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represent precisely".

Sự Quan Trọng của Tính Chính Xác trong Khoa học và Dữ liệu

Trong khoa học và nghiên cứu, việc 'thể hiện chính xác' (represent precisely) các hiện tượng quan sát được là nền tảng. Dù là số liệu thống kê, biểu đồ hay mô hình khoa học, chúng đều phải phản ánh chân thực thực tế để đảm bảo các kết luận và dự đoán đưa ra là hợp lệ. Thiếu tính chính xác có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc kết quả sai lệch nghiêm trọng.

Chính Xác trong Pháp luật và Truyền thông

Trong lĩnh vực pháp luật, các lời khai và bằng chứng cần 'thể hiện chính xác' (represent precisely) sự thật để công lý được thực thi. Tương tự, trong báo chí và truyền thông, tiêu chuẩn đạo đức yêu cầu các phóng sự phải 'represent precisely' các sự kiện và phát ngôn, tránh bóp méo hoặc trình bày sai lệch. Điều này rất quan trọng để công chúng tin tưởng và đưa ra quyết định dựa trên thông tin đúng đắn.