reputable newspaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good reputation; well-regarded.
Vietnamese Meaning
Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is a reputable supplier of medical equipment."
"Công ty là một nhà cung cấp thiết bị y tế uy tín."
-
"The story was reported in a reputable newspaper."
"Câu chuyện đã được đưa tin trên một tờ báo uy tín."
-
"It is important to get your news from reputable sources."
"Điều quan trọng là phải lấy tin tức từ các nguồn tin uy tín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repute | danh tiếng, uy tín |
| Verb | repute | cho là, có tiếng là |
| Noun | reputation | danh tiếng, thanh danh |
| Adjective | disreputable | mang tiếng xấu, không đáng tin cậy |
| Noun | disrepute | tai tiếng, tiếng xấu |
| Adverb | reputably | một cách đáng tin cậy, có uy tín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reputable' nhấn mạnh đến sự tin cậy, uy tín dựa trên hành vi và phẩm chất đã được chứng minh qua thời gian. Nó khác với 'famous' (nổi tiếng) chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến, hoặc 'respectable' (đáng kính) nghiêng về sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội. 'Reputable' thường được dùng cho các tổ chức, công ty, hoặc cá nhân có lịch sử hoạt động đáng tin cậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading reputable newspaper (một tờ báo uy tín hàng đầu)
-
respected a respected reputable newspaper (một tờ báo đáng kính, có uy tín)
-
independent an independent reputable newspaper (một tờ báo uy tín độc lập)
-
read read a reputable newspaper (đọc một tờ báo uy tín)
-
consult consult a reputable newspaper (tham khảo một tờ báo uy tín)
-
cite cite a reputable newspaper (trích dẫn từ một tờ báo uy tín)
Idioms
-
according to a reputable newspaper
theo một tờ báo uy tín
"According to a reputable newspaper, the economy is expected to recover next quarter."
(Theo một tờ báo uy tín, nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi vào quý tới.)
-
from a reputable newspaper
từ một tờ báo uy tín
"I always get my news from a reputable newspaper, not social media."
(Tôi luôn lấy tin tức từ một tờ báo uy tín, chứ không phải mạng xã hội.)
-
the findings of a reputable newspaper
những phát hiện/thông tin của một tờ báo uy tín
"The government denied the findings of a reputable newspaper regarding the scandal."
(Chính phủ phủ nhận những phát hiện của một tờ báo uy tín liên quan đến vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reputable newspaper
Tính từ (Adjective)Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao.
"The company is a reputable supplier of medical equipment."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To publish in a reputable newspaper is every journalist's dream. |
Được đăng trên một tờ báo uy tín là ước mơ của mọi nhà báo. |
| Phủ định | It is important not to rely solely on one reputable newspaper for all your information. |
Điều quan trọng là không chỉ dựa vào một tờ báo uy tín duy nhất cho tất cả thông tin của bạn. |
| Nghi vấn | Is it necessary to subscribe to a reputable newspaper to stay informed? |
Có cần thiết phải đăng ký một tờ báo uy tín để luôn được thông tin không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that reputable newspaper published a fascinating article on climate change! |
Wow, tờ báo uy tín đó đã đăng một bài báo hấp dẫn về biến đổi khí hậu! |
| Phủ định | Oh no, that reputable newspaper isn't reporting the full story. |
Ôi không, tờ báo uy tín đó không đưa tin đầy đủ câu chuyện. |
| Nghi vấn | Hey, did you see the latest exposé in that reputable newspaper? |
Này, bạn đã xem bài phơi bày mới nhất trên tờ báo uy tín đó chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the reputable newspaper hadn't published that story without checking the facts, the politician would be more popular now. |
Nếu tờ báo uy tín đó không đăng tải câu chuyện mà không kiểm tra sự thật, chính trị gia đó giờ đã nổi tiếng hơn. |
| Phủ định | If I were a journalist for a less reputable newspaper, I might have embellished the story, but I wouldn't have felt good about it. |
Nếu tôi là một nhà báo cho một tờ báo kém uy tín hơn, tôi có lẽ đã thêm thắt vào câu chuyện, nhưng tôi sẽ không cảm thấy tốt về điều đó. |
| Nghi vấn | If the newspaper had been more reputable, would they have issued a retraction after the error? |
Nếu tờ báo uy tín hơn, họ có lẽ đã đưa ra một tuyên bố rút lại sau lỗi sai không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would subscribe to a reputable newspaper to stay informed. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đăng ký theo dõi một tờ báo uy tín để cập nhật thông tin. |
| Phủ định | If the information wasn't from a reputable newspaper, I wouldn't trust its accuracy. |
Nếu thông tin không đến từ một tờ báo uy tín, tôi sẽ không tin vào độ chính xác của nó. |
| Nghi vấn | Would you believe the story if it came from a reputable newspaper? |
Bạn có tin câu chuyện đó không nếu nó đến từ một tờ báo uy tín? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reputable newspaper".
