(Top Banner Ad)
reputable newspaper
C1
Tính từ (Adjective) C1 Báo chí, Truyền thông

reputable newspaper

UK: /ˈrɛpjʊtəbəl/ • US: /ˈrɛpjətəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tờ báo uy tín báo có danh tiếng nhật báo đáng tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good reputation; well-regarded.

Vietnamese Meaning

Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a reputable supplier of medical equipment."

    "Công ty là một nhà cung cấp thiết bị y tế uy tín."

  • "The story was reported in a reputable newspaper."

    "Câu chuyện đã được đưa tin trên một tờ báo uy tín."

  • "It is important to get your news from reputable sources."

    "Điều quan trọng là phải lấy tin tức từ các nguồn tin uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute danh tiếng, uy tín
Verb repute cho là, có tiếng là
Noun reputation danh tiếng, thanh danh
Adjective disreputable mang tiếng xấu, không đáng tin cậy
Noun disrepute tai tiếng, tiếng xấu
Adverb reputably một cách đáng tin cậy, có uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputare
Old French
reputer
English
repute
English
reputable

Nguồn gốc từ 'suy nghĩ' đến 'đáng tin cậy'

Từ 'reputable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reputare', có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ, cân nhắc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reputer' với ý nghĩa 'đánh giá, xem trọng'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'repute' dùng để chỉ 'danh tiếng' hoặc 'sự đánh giá'. Vì vậy, 'reputable' mang nghĩa là 'có danh tiếng tốt, đáng tin cậy', rất phù hợp để miêu tả một tờ báo cung cấp thông tin chính xác và được công chúng tin tưởng.

Usage Note

Từ 'reputable' nhấn mạnh đến sự tin cậy, uy tín dựa trên hành vi và phẩm chất đã được chứng minh qua thời gian. Nó khác với 'famous' (nổi tiếng) chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến, hoặc 'respectable' (đáng kính) nghiêng về sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội. 'Reputable' thường được dùng cho các tổ chức, công ty, hoặc cá nhân có lịch sử hoạt động đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reputable newspaper
  • leading a leading reputable newspaper
    (một tờ báo uy tín hàng đầu)
  • respected a respected reputable newspaper
    (một tờ báo đáng kính, có uy tín)
  • independent an independent reputable newspaper
    (một tờ báo uy tín độc lập)
Verb + reputable newspaper
  • read read a reputable newspaper
    (đọc một tờ báo uy tín)
  • consult consult a reputable newspaper
    (tham khảo một tờ báo uy tín)
  • cite cite a reputable newspaper
    (trích dẫn từ một tờ báo uy tín)

Idioms

  • according to a reputable newspaper

    theo một tờ báo uy tín

    "According to a reputable newspaper, the economy is expected to recover next quarter."

    (Theo một tờ báo uy tín, nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi vào quý tới.)

  • from a reputable newspaper

    từ một tờ báo uy tín

    "I always get my news from a reputable newspaper, not social media."

    (Tôi luôn lấy tin tức từ một tờ báo uy tín, chứ không phải mạng xã hội.)

  • the findings of a reputable newspaper

    những phát hiện/thông tin của một tờ báo uy tín

    "The government denied the findings of a reputable newspaper regarding the scandal."

    (Chính phủ phủ nhận những phát hiện của một tờ báo uy tín liên quan đến vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reputable newspaper

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao.

"The company is a reputable supplier of medical equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To publish in a reputable newspaper is every journalist's dream.
Được đăng trên một tờ báo uy tín là ước mơ của mọi nhà báo.
Phủ định
It is important not to rely solely on one reputable newspaper for all your information.
Điều quan trọng là không chỉ dựa vào một tờ báo uy tín duy nhất cho tất cả thông tin của bạn.
Nghi vấn
Is it necessary to subscribe to a reputable newspaper to stay informed?
Có cần thiết phải đăng ký một tờ báo uy tín để luôn được thông tin không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that reputable newspaper published a fascinating article on climate change!
Wow, tờ báo uy tín đó đã đăng một bài báo hấp dẫn về biến đổi khí hậu!
Phủ định
Oh no, that reputable newspaper isn't reporting the full story.
Ôi không, tờ báo uy tín đó không đưa tin đầy đủ câu chuyện.
Nghi vấn
Hey, did you see the latest exposé in that reputable newspaper?
Này, bạn đã xem bài phơi bày mới nhất trên tờ báo uy tín đó chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the reputable newspaper hadn't published that story without checking the facts, the politician would be more popular now.
Nếu tờ báo uy tín đó không đăng tải câu chuyện mà không kiểm tra sự thật, chính trị gia đó giờ đã nổi tiếng hơn.
Phủ định
If I were a journalist for a less reputable newspaper, I might have embellished the story, but I wouldn't have felt good about it.
Nếu tôi là một nhà báo cho một tờ báo kém uy tín hơn, tôi có lẽ đã thêm thắt vào câu chuyện, nhưng tôi sẽ không cảm thấy tốt về điều đó.
Nghi vấn
If the newspaper had been more reputable, would they have issued a retraction after the error?
Nếu tờ báo uy tín hơn, họ có lẽ đã đưa ra một tuyên bố rút lại sau lỗi sai không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would subscribe to a reputable newspaper to stay informed.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đăng ký theo dõi một tờ báo uy tín để cập nhật thông tin.
Phủ định
If the information wasn't from a reputable newspaper, I wouldn't trust its accuracy.
Nếu thông tin không đến từ một tờ báo uy tín, tôi sẽ không tin vào độ chính xác của nó.
Nghi vấn
Would you believe the story if it came from a reputable newspaper?
Bạn có tin câu chuyện đó không nếu nó đến từ một tờ báo uy tín?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reputable newspaper".

Báo chí là 'quyền lực thứ tư'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, báo chí uy tín thường được gọi là 'Fourth Estate' (Quyền lực thứ tư), bên cạnh ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của báo chí trong việc giám sát chính phủ, bảo vệ công chúng và duy trì sự cân bằng quyền lực trong xã hội.

Tầm quan trọng của thông tin đáng tin cậy

Một tờ báo uy tín được xem là nguồn cung cấp thông tin khách quan và đã được kiểm chứng kỹ lưỡng. Trong thời đại bùng nổ thông tin và tin giả, việc phân biệt và tin tưởng vào các nguồn báo chí có uy tín là điều cực kỳ quan trọng để hình thành quan điểm đúng đắn và đưa ra các quyết định sáng suốt.