(Top Banner Ad)
request for funding
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý dự án

request for funding

UK: /rɪˈkwest fɔː(r) ˈfʌndɪŋ/ • US: /rɪˈkwɛst fɔːr ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu cấp vốn đề nghị cấp vốn đơn xin tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal plea or demand for financial resources to support a project, organization, or initiative.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu hoặc đòi hỏi chính thức về nguồn tài chính để hỗ trợ một dự án, tổ chức hoặc sáng kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization submitted a detailed request for funding to the foundation."

    "Tổ chức đã nộp một yêu cầu cấp vốn chi tiết cho quỹ."

  • "The university's request for funding was approved by the board of trustees."

    "Yêu cầu cấp vốn của trường đại học đã được hội đồng quản trị phê duyệt."

  • "We are preparing a request for funding to expand our research program."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị một yêu cầu cấp vốn để mở rộng chương trình nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun request yêu cầu, đề nghị
Verb request yêu cầu, đề nghị
Noun requester người yêu cầu
Adjective requested được yêu cầu
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn vốn
Adjective funded được cấp vốn

Synonyms

application for funding (đơn xin cấp vốn)proposal for funding (đề xuất cấp vốn)grant application (đơn xin tài trợ)

Antonyms

allocation of funds (phân bổ vốn)disbursement of funds (giải ngân vốn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere (for 'request')
Old French
requeste (for 'request')
English
request
Latin
fundus (for 'fund')
Old French
fond (for 'fund')
English
fund

Nguồn gốc cụm từ 'request for funding'

Cụm từ 'request for funding' không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ riêng biệt như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ 'request' (yêu cầu) và 'funding' (cấp vốn). 'Request' bắt nguồn từ tiếng Latin 'requirere' (tìm kiếm, hỏi lại), qua tiếng Pháp cổ 'requeste', mang nghĩa 'yêu cầu' hoặc 'đề nghị'. 'Funding' xuất phát từ 'fund' (quỹ), có gốc từ tiếng Latin 'fundus' (đáy, đất đai, tài sản), sau đó phát triển nghĩa thành 'nguồn tiền' hoặc 'vốn'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một hành động chính thức trong môi trường hành chính hoặc tài chính, nơi một cá nhân hoặc tổ chức chính thức đề nghị được cấp vốn từ một nguồn khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, phi lợi nhuận hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có mục đích của việc xin tiền. 'Request' ở đây nhấn mạnh việc lịch sự và tôn trọng trong quá trình xin cấp vốn, khác với 'demand' có sắc thái mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ mục đích của yêu cầu, tức là yêu cầu 'cho' cái gì đó (ở đây là 'funding'). Ví dụ: a request *for* help, a request *for* information.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + request for funding
  • submit submit a request for funding
    (nộp/gửi yêu cầu cấp vốn)
  • make make a request for funding
    (đưa ra/thực hiện yêu cầu cấp vốn)
  • prepare prepare a request for funding
    (chuẩn bị yêu cầu cấp vốn)
  • approve approve a request for funding
    (phê duyệt yêu cầu cấp vốn)
  • reject reject a request for funding
    (từ chối yêu cầu cấp vốn)
  • receive receive a request for funding
    (nhận được yêu cầu cấp vốn)
Adjective + request for funding
  • formal a formal request for funding
    (một yêu cầu cấp vốn chính thức)
  • urgent an urgent request for funding
    (một yêu cầu cấp vốn khẩn cấp)
  • detailed a detailed request for funding
    (một yêu cầu cấp vốn chi tiết)
  • successful a successful request for funding
    (một yêu cầu cấp vốn thành công)
  • joint a joint request for funding
    (một yêu cầu cấp vốn chung/liên kết)

Idioms

  • put in a request for funding

    chính thức nộp/gửi đơn yêu cầu cấp vốn (cho một dự án, hoạt động)

    "We need to put in a request for funding by the end of the month to secure the grant."

    (Chúng ta cần nộp yêu cầu cấp vốn trước cuối tháng để đảm bảo khoản tài trợ.)

  • turn down a request for funding

    chính thức từ chối một yêu cầu cấp vốn

    "The committee decided to turn down their request for funding due to budget constraints."

    (Ủy ban đã quyết định từ chối yêu cầu cấp vốn của họ do hạn chế ngân sách.)

  • approve a request for funding

    chính thức phê duyệt một yêu cầu cấp vốn

    "After careful review, the board voted to approve the request for funding for the new research project."

    (Sau khi xem xét kỹ lưỡng, hội đồng đã bỏ phiếu phê duyệt yêu cầu cấp vốn cho dự án nghiên cứu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

request for funding

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu hoặc đòi hỏi chính thức về nguồn tài chính để hỗ trợ một dự án, tổ chức hoặc sáng kiến.

"The organization submitted a detailed request for funding to the foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "request for funding".

Văn hóa viết đề xuất tài trợ (Grant Proposal)

Trong các lĩnh vực học thuật và phi lợi nhuận ở phương Tây, 'request for funding' thường được hiểu là việc gửi một 'đề xuất tài trợ' (grant proposal). Đây là một tài liệu được biên soạn tỉ mỉ, mô tả chi tiết dự án, ngân sách cần thiết và kết quả dự kiến. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng viết lách tốt và sự cạnh tranh rất cao, vì nhiều tổ chức và cá nhân cùng tranh giành nguồn vốn hạn chế từ các quỹ, cơ quan chính phủ hoặc nhà tài trợ tư nhân.

Vai trò của Quỹ từ thiện và Nguồn vốn công

Sự tồn tại của các 'yêu cầu cấp vốn' (requests for funding) phản ánh một hệ thống mà trong đó nhiều dự án quan trọng (như nghiên cứu khoa học, chương trình xã hội, nghệ thuật) không thể tự cấp vốn hoàn toàn. Thay vào đó, chúng phụ thuộc vào sự hỗ trợ bên ngoài từ các tổ chức từ thiện (philanthropy) hoặc tiền thuế của người dân (public funding). Điều này cho thấy giá trị xã hội của việc đầu tư chung vào những lĩnh vực nhất định nhằm thúc đẩy sự phát triển cộng đồng và khoa học.