(Top Banner Ad)
grant application
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nghiên cứu, Tài chính

grant application

UK: /ɡrɑːnt æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ɡrænt æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn xin tài trợ hồ sơ xin tài trợ yêu cầu tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request for financial assistance or funding, typically submitted to a government agency, foundation, or other organization.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu chính thức xin hỗ trợ tài chính hoặc nguồn vốn, thường được gửi đến một cơ quan chính phủ, tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher submitted a grant application for funding to study the effects of climate change."

    "Nhà nghiên cứu đã nộp đơn xin tài trợ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Writing a successful grant application requires careful planning and attention to detail."

    "Viết một đơn xin tài trợ thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và chú ý đến chi tiết."

  • "The deadline for submitting the grant application is next Friday."

    "Hạn chót nộp đơn xin tài trợ là thứ Sáu tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant cấp, ban cho, cho phép
Noun grant khoản tài trợ, tiền trợ cấp
Noun grantor người cấp tài trợ, người cấp quyền
Noun grantee người nhận tài trợ, người được cấp quyền
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển; áp dụng
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Noun application đơn xin, ứng dụng; sự áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng, thích hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Old French
granter
English
grant
Latin
applicare
English
application

Nguồn gốc của 'grant application'

Cụm từ 'grant application' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'grant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'granter' (có nghĩa là đồng ý, hứa hẹn), và xa hơn là từ tiếng Latinh 'credere' (tin tưởng). Từ 'application' lại xuất phát từ tiếng Latinh 'applicare' (có nghĩa là gắn vào, ghép lại, nộp). Do đó, 'grant application' theo nghĩa đen là một yêu cầu chính thức được 'gắn vào' với hy vọng được 'cấp' các nguồn lực dựa trên sự tin cậy và thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ xin tài trợ. Nó bao gồm việc nghiên cứu các yêu cầu của nhà tài trợ, viết đề xuất chi tiết, và thu thập các tài liệu hỗ trợ cần thiết. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và cạnh tranh của quá trình này.

Prepositions

for to

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của đơn xin tài trợ (ví dụ: grant application for research).
* **to:** Dùng để chỉ cơ quan hoặc tổ chức mà đơn xin tài trợ được gửi đến (ví dụ: grant application to the National Science Foundation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grant application
  • submit submit a grant application
    (nộp đơn xin tài trợ)
  • prepare/write prepare/write a grant application
    (chuẩn bị/viết một đơn xin tài trợ)
  • review review a grant application
    (xem xét một đơn xin tài trợ)
  • approve/reject approve/reject a grant application
    (phê duyệt/từ chối một đơn xin tài trợ)
Adjective + grant application
  • successful successful grant application
    (đơn xin tài trợ thành công)
  • unsuccessful unsuccessful grant application
    (đơn xin tài trợ không thành công)
  • detailed detailed grant application
    (đơn xin tài trợ chi tiết)
  • strong/weak strong/weak grant application
    (đơn xin tài trợ có sức thuyết phục/yếu)

Idioms

  • put together a grant application

    biên soạn/chuẩn bị một đơn xin tài trợ (từ đầu đến cuối)

    "It took weeks to put together a comprehensive grant application for the research project."

    (Mất hàng tuần để biên soạn một đơn xin tài trợ toàn diện cho dự án nghiên cứu.)

  • get a grant application off the ground

    bắt đầu triển khai thành công một đơn xin tài trợ

    "With the initial funding, we can finally get our grant application off the ground."

    (Với nguồn tài trợ ban đầu, cuối cùng chúng tôi cũng có thể bắt đầu triển khai đơn xin tài trợ của mình.)

  • face rejection on a grant application

    bị từ chối đơn xin tài trợ

    "Many researchers face rejection on multiple grant applications before securing funding."

    (Nhiều nhà nghiên cứu phải đối mặt với việc bị từ chối nhiều đơn xin tài trợ trước khi nhận được kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant application

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu chính thức xin hỗ trợ tài chính hoặc nguồn vốn, thường được gửi đến một cơ quan chính phủ, tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.

"The researcher submitted a grant application for funding to study the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team submitted a grant application for funding the research project.
Nhóm đã nộp đơn xin tài trợ cho dự án nghiên cứu.
Phủ định
They didn't need to complete a grant application because the funding was already secured.
Họ không cần phải hoàn thành đơn xin tài trợ vì nguồn vốn đã được đảm bảo.
Nghi vấn
What kind of supporting documents do you need for the grant application?
Bạn cần loại tài liệu hỗ trợ nào cho đơn xin tài trợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant application".

Tầm quan trọng của tài trợ (Grants)

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật, nghệ thuật và các tổ chức phi lợi nhuận, các khoản tài trợ (grants) là nguồn kinh phí quan trọng cho các dự án có thể không khả thi về mặt thương mại nhưng được coi là có giá trị đối với xã hội (ví dụ: nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật, dịch vụ cộng đồng). Quá trình nộp đơn xin các khoản tiền này (thông qua 'grant application') rất có cấu trúc và cạnh tranh.

Đánh giá đồng cấp và tài trợ dựa trên thành tích

Một truyền thống phổ biến đối với các đơn xin tài trợ, đặc biệt trong nghiên cứu, là quy trình 'đánh giá đồng cấp' (peer review). Các đơn xin sẽ được đánh giá bởi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực (các đồng nghiệp) để đánh giá giá trị, tính khả thi và tác động tiềm năng của đề xuất. Điều này nhằm đảm bảo rằng các quỹ công hoặc từ thiện được phân bổ cho các dự án hứa hẹn và được thiết kế tốt nhất.