(Top Banner Ad)
requesting food
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Ăn uống, Dịch vụ

requesting food

UK: /rɪˈkwɛstɪŋ fuːd/ • US: /rɪˈkwɛstɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu thức ăn đặt món ăn xin thức ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of asking for food, typically in a polite or formal way.

Vietnamese Meaning

Hành động yêu cầu thức ăn, thường là một cách lịch sự hoặc trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was requesting food for his sick mother."

    "Anh ấy đang yêu cầu thức ăn cho người mẹ ốm của mình."

  • "I am requesting food to be delivered to my room."

    "Tôi đang yêu cầu thức ăn được giao đến phòng của tôi."

  • "They were requesting food donations for the homeless shelter."

    "Họ đang yêu cầu quyên góp thức ăn cho khu nhà tạm cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb request yêu cầu, đề nghị
Noun request sự yêu cầu, lời đề nghị
Noun requester người yêu cầu
Adjective requested đã được yêu cầu
Noun food thức ăn
Noun foodstuffs thực phẩm, lương thực
Noun foodie người sành ăn, người yêu ẩm thực

Synonyms

ordering food (gọi món ăn)asking for food (hỏi xin thức ăn)

Antonyms

providing food (cung cấp thức ăn)offering food (mời thức ăn)

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere (to ask for again, to seek)
Old French
requester (to request)
English
request
Proto-Indo-European (PIE)
*peh₂- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōdiz (food)
Old English
foda (food)
English
food

Nguồn gốc của 'Request'

Từ 'request' (yêu cầu, đề nghị) có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'requirere', mang nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'hỏi lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'requester', từ này đã đến với tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa cốt lõi của việc hỏi hoặc mong muốn điều gì đó một cách lịch sự hoặc chính thức.

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' (thức ăn) là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ Proto-Indo-European '*peh₂-', có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ'. Qua Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'foda', từ này đã phát triển thành 'food' như chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh vai trò cơ bản của nó trong sự sống còn và nuôi dưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói cần thức ăn từ một nguồn nào đó (như nhà hàng, dịch vụ phòng, hoặc một tổ chức cung cấp thức ăn). 'Requesting' nhấn mạnh quá trình chủ động yêu cầu, khác với việc đơn giản là 'wanting' (muốn) thức ăn. Nó mang sắc thái trang trọng và có chủ đích hơn.

Prepositions

from for

'+ from': Yêu cầu thức ăn từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'Requesting food from the waiter.' ('Yêu cầu thức ăn từ người phục vụ.')
'+ for': Yêu cầu thức ăn cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Requesting food for the children.' ('Yêu cầu thức ăn cho trẻ em.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (someone) requesting food
  • start start requesting food
    (bắt đầu yêu cầu thức ăn)
  • continue continue requesting food
    (tiếp tục yêu cầu thức ăn)
  • consider consider requesting food
    (cân nhắc yêu cầu thức ăn)
Adverb + requesting food
  • politely politely requesting food
    (lịch sự yêu cầu thức ăn)
  • urgently urgently requesting food
    (khẩn cấp yêu cầu thức ăn)
  • persistently persistently requesting food
    (kiên trì yêu cầu thức ăn)
Noun (subject) + requesting food
  • people people requesting food
    (những người yêu cầu thức ăn)
  • a child a child requesting food
    (một đứa trẻ yêu cầu thức ăn)
  • passengers passengers requesting food
    (hành khách yêu cầu thức ăn)

Idioms

  • Caught requesting food

    Bị bắt gặp đang yêu cầu/xin thức ăn (thường ngụ ý điều gì đó không mong muốn hoặc lén lút)

    "The child was caught requesting food from strangers."

    (Đứa bé bị bắt gặp đang xin thức ăn từ người lạ.)

  • Resorting to requesting food

    Phải viện đến việc yêu cầu/xin thức ăn (ám chỉ đây là lựa chọn cuối cùng)

    "After days without help, they were resorting to requesting food from passersby."

    (Sau nhiều ngày không có sự giúp đỡ, họ phải viện đến việc xin thức ăn từ người qua đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requesting food

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động yêu cầu thức ăn, thường là một cách lịch sự hoặc trang trọng.

"He was requesting food for his sick mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will request a larger portion of noodles tomorrow.
Tôi sẽ yêu cầu một phần mì lớn hơn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to request more dessert; she's full.
Cô ấy sẽ không yêu cầu thêm món tráng miệng; cô ấy no rồi.
Nghi vấn
Will they request a table near the window?
Họ sẽ yêu cầu một cái bàn gần cửa sổ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requesting food".

Văn hóa hiếu khách và phép tắc bàn ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc yêu cầu thức ăn từ chủ nhà cần được thực hiện một cách lịch sự, thường là sau khi đã được mời hoặc trong tình huống phù hợp. Khách thường được mong đợi đợi chủ nhà mời trước khi tự phục vụ hoặc yêu cầu thêm. Ở một số nơi, việc yêu cầu thẳng có thể bị coi là thiếu tế nhị, trong khi ở những nơi khác, nó được chấp nhận nếu bày tỏ một cách nhã nhặn.

Ngân hàng thực phẩm và yêu cầu hỗ trợ

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'yêu cầu thức ăn' thường gắn liền với các tổ chức từ thiện như ngân hàng thực phẩm (food banks). Những người gặp khó khăn tài chính có thể 'yêu cầu thức ăn' thông qua các dịch vụ này để nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Đây là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội, giúp đảm bảo không ai bị đói.