requesting food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động yêu cầu thức ăn, thường là một cách lịch sự hoặc trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was requesting food for his sick mother."
"Anh ấy đang yêu cầu thức ăn cho người mẹ ốm của mình."
-
"I am requesting food to be delivered to my room."
"Tôi đang yêu cầu thức ăn được giao đến phòng của tôi."
-
"They were requesting food donations for the homeless shelter."
"Họ đang yêu cầu quyên góp thức ăn cho khu nhà tạm cho người vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói cần thức ăn từ một nguồn nào đó (như nhà hàng, dịch vụ phòng, hoặc một tổ chức cung cấp thức ăn). 'Requesting' nhấn mạnh quá trình chủ động yêu cầu, khác với việc đơn giản là 'wanting' (muốn) thức ăn. Nó mang sắc thái trang trọng và có chủ đích hơn.
Prepositions
'+ from': Yêu cầu thức ăn từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'Requesting food from the waiter.' ('Yêu cầu thức ăn từ người phục vụ.')
'+ for': Yêu cầu thức ăn cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Requesting food for the children.' ('Yêu cầu thức ăn cho trẻ em.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start requesting food (bắt đầu yêu cầu thức ăn)
-
continue continue requesting food (tiếp tục yêu cầu thức ăn)
-
consider consider requesting food (cân nhắc yêu cầu thức ăn)
-
politely politely requesting food (lịch sự yêu cầu thức ăn)
-
urgently urgently requesting food (khẩn cấp yêu cầu thức ăn)
-
persistently persistently requesting food (kiên trì yêu cầu thức ăn)
-
people people requesting food (những người yêu cầu thức ăn)
-
a child a child requesting food (một đứa trẻ yêu cầu thức ăn)
-
passengers passengers requesting food (hành khách yêu cầu thức ăn)
Idioms
-
Caught requesting food
Bị bắt gặp đang yêu cầu/xin thức ăn (thường ngụ ý điều gì đó không mong muốn hoặc lén lút)
"The child was caught requesting food from strangers."
(Đứa bé bị bắt gặp đang xin thức ăn từ người lạ.)
-
Resorting to requesting food
Phải viện đến việc yêu cầu/xin thức ăn (ám chỉ đây là lựa chọn cuối cùng)
"After days without help, they were resorting to requesting food from passersby."
(Sau nhiều ngày không có sự giúp đỡ, họ phải viện đến việc xin thức ăn từ người qua đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requesting food
Động từ (dạng V-ing)Hành động yêu cầu thức ăn, thường là một cách lịch sự hoặc trang trọng.
"He was requesting food for his sick mother."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will request a larger portion of noodles tomorrow. |
Tôi sẽ yêu cầu một phần mì lớn hơn vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to request more dessert; she's full. |
Cô ấy sẽ không yêu cầu thêm món tráng miệng; cô ấy no rồi. |
| Nghi vấn | Will they request a table near the window? |
Họ sẽ yêu cầu một cái bàn gần cửa sổ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requesting food".
