ordering food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of requesting food from a restaurant, cafe, or other food service establishment.
Vietnamese Meaning
Hành động yêu cầu hoặc gọi món ăn từ một nhà hàng, quán cà phê hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm ordering food online tonight because I don't feel like cooking."
"Tôi sẽ đặt đồ ăn trực tuyến tối nay vì tôi không muốn nấu ăn."
-
"She is ordering food for the party."
"Cô ấy đang đặt đồ ăn cho bữa tiệc."
-
"We are ordering food now, so please be patient."
"Chúng tôi đang đặt đồ ăn bây giờ, xin hãy kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc đi ăn ở ngoài, đặt đồ ăn qua điện thoại hoặc ứng dụng trực tuyến. Nó nhấn mạnh hành động chủ động lựa chọn và yêu cầu món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start ordering food (bắt đầu gọi món)
-
finish finish ordering food (gọi món xong, kết thúc việc gọi món)
-
decide decide ordering food (quyết định gọi món)
-
quickly quickly ordering food (gọi món nhanh chóng)
-
conveniently conveniently ordering food (gọi món một cách tiện lợi)
-
online ordering food online (gọi món trực tuyến)
-
for delivery ordering food for delivery (gọi món để giao tận nơi)
-
for takeout ordering food for takeout (gọi món mang đi)
Idioms
-
ordering food on the go
gọi món khi đang di chuyển/bận rộn
"I often end up ordering food on the go because I don't have time to cook."
(Tôi thường xuyên gọi món khi đang di chuyển vì không có thời gian nấu ăn.)
-
take the stress out of ordering food
loại bỏ sự căng thẳng/áp lực khi gọi món
"New apps aim to take the stress out of ordering food by offering personalized recommendations."
(Các ứng dụng mới nhằm mục đích loại bỏ sự căng thẳng khi gọi món bằng cách đưa ra các gợi ý cá nhân hóa.)
-
get around to ordering food
cuối cùng cũng sắp xếp/có thời gian để gọi món
"We finally got around to ordering food after a long day of sightseeing."
(Cuối cùng thì chúng tôi cũng sắp xếp được để gọi món sau một ngày dài tham quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordering food
Động từ (dạng V-ing)Hành động yêu cầu hoặc gọi món ăn từ một nhà hàng, quán cà phê hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác.
"I'm ordering food online tonight because I don't feel like cooking."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, I will have been ordering food online for over an hour. |
Vào thời điểm khách đến, tôi sẽ đã đặt đồ ăn trực tuyến được hơn một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | He won't have been ordering food from that restaurant, as he's heard bad reviews about it. |
Anh ấy sẽ không đặt đồ ăn từ nhà hàng đó đâu, vì anh ấy đã nghe những đánh giá không tốt về nó. |
| Nghi vấn | Will you have been ordering food when the delivery driver calls? |
Liệu bạn đã đang đặt đồ ăn khi người giao hàng gọi điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordering food".
