(Top Banner Ad)
resale shop
B1
noun B1 Thương mại, Bán lẻ

resale shop

UK: /ˈriːseɪl ʃɒp/ • US: /ˈriːseɪl ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cũ cửa hàng bán đồ second-hand
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells used goods, often clothing or household items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường là quần áo hoặc đồ gia dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a vintage dress at the resale shop."

    "Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển ở cửa hàng đồ cũ."

  • "Resale shops are a great way to find unique and affordable clothing."

    "Các cửa hàng đồ cũ là một cách tuyệt vời để tìm quần áo độc đáo và giá cả phải chăng."

  • "Many people donate their unwanted items to resale shops."

    "Nhiều người quyên góp những món đồ không mong muốn của họ cho các cửa hàng đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resale Sự bán lại, việc bán lại
Verb resell Bán lại
Noun sale Sự bán hàng, đợt giảm giá
Verb sell Bán
Noun seller Người bán hàng
Noun shop Cửa hàng
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English/Old Norse
sala
Old English/Proto-Germanic
sceoppa
English (17th Century)
resale
Modern English
resale shop

Nguồn gốc của 'resale shop'

Cụm từ 'resale shop' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của việc 'bán lại' và 'cửa hàng'. Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại'. Từ 'sale' (việc bán) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và Bắc Âu cổ. Trong khi đó, từ 'shop' (cửa hàng) có gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa', chỉ một quầy hàng hoặc gian hàng. Ghép lại, 'resale shop' mô tả một cửa hàng chuyên bán những món đồ đã qua sử dụng, giúp chúng có một 'cuộc đời thứ hai'.

Usage Note

Thuật ngữ 'resale shop' thường ám chỉ một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, đồ cũ, đồ second-hand. Nó khác với 'thrift store' ở chỗ đôi khi hàng hóa được lựa chọn kỹ càng hơn và có giá cao hơn, mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. 'Consignment shop' là một dạng resale shop, nơi người bán gửi hàng của họ để bán và nhận một phần lợi nhuận khi hàng được bán.

Prepositions

at in

Có thể dùng 'at' để chỉ một hành động cụ thể diễn ra tại cửa hàng (e.g., 'I bought a dress at a resale shop.') hoặc 'in' để chỉ một vị trí chung chung (e.g., 'There's a great resale shop in my neighborhood.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resale shop
  • local local resale shop
    (cửa hàng bán đồ cũ địa phương)
  • online online resale shop
    (cửa hàng bán đồ cũ trực tuyến)
  • vintage vintage resale shop
    (cửa hàng bán đồ cổ/đồ xưa)
  • second-hand second-hand resale shop
    (cửa hàng đồ cũ)
Verb + resale shop
  • visit visit a resale shop
    (ghé thăm một cửa hàng bán đồ cũ)
  • shop at shop at a resale shop
    (mua sắm tại một cửa hàng bán đồ cũ)
  • find (something at) find a gem at a resale shop
    (tìm thấy một món đồ quý tại cửa hàng bán đồ cũ)
  • donate to donate items to a resale shop
    (quyên góp đồ cho một cửa hàng bán đồ cũ)

Idioms

  • shop at a resale shop

    Mua sắm tại một cửa hàng đồ cũ (để tiết kiệm hoặc tìm đồ độc đáo)

    "Many people enjoy shopping at a resale shop to find unique items for less."

    (Nhiều người thích mua sắm tại cửa hàng đồ cũ để tìm những món đồ độc đáo với giá rẻ hơn.)

  • score a bargain at a resale shop

    Kiếm được món hời tại cửa hàng đồ cũ

    "I always try to score a bargain at a resale shop when I need new clothes."

    (Tôi luôn cố gắng kiếm được món hời tại cửa hàng đồ cũ khi cần quần áo mới.)

  • support a local resale shop

    Ủng hộ cửa hàng bán đồ cũ địa phương

    "By shopping there, you can support a local resale shop and contribute to the community."

    (Bằng cách mua sắm ở đó, bạn có thể ủng hộ cửa hàng bán đồ cũ địa phương và đóng góp cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resale shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường là quần áo hoặc đồ gia dụng.

"She found a vintage dress at the resale shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a beautiful vintage dress at the resale shop.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp tại cửa hàng bán lại.
Phủ định
He doesn't usually shop at the resale shop because he prefers new clothes.
Anh ấy thường không mua sắm ở cửa hàng bán lại vì anh ấy thích quần áo mới hơn.
Nghi vấn
Have you ever found any good deals at the resale shop?
Bạn đã bao giờ tìm được món hời nào ở cửa hàng bán lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resale shop".

Văn hóa mua sắm đồ cũ và bền vững

Trong văn hóa phương Tây, mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ (resale shop) không chỉ là cách tiết kiệm tiền mà còn là một hành động ủng hộ sự bền vững. Việc mua bán đồ đã qua sử dụng giúp giảm lượng rác thải, kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm nhu cầu sản xuất mới. Đây là một phần quan trọng của lối sống 'thân thiện với môi trường'.

Săn lùng kho báu và phong cách độc đáo

Đối với nhiều người, việc mua sắm ở các cửa hàng đồ cũ giống như một cuộc 'săn lùng kho báu'. Bạn có thể tìm thấy những món đồ cổ điển (vintage), độc đáo hoặc hàng hiệu với giá rất hời mà không thể tìm thấy ở các cửa hàng bán lẻ thông thường. Điều này giúp tạo nên phong cách cá nhân riêng biệt và không trùng lặp.