(Top Banner Ad)
secondhand store
B1
Danh từ B1 Thương mại

secondhand store

UK: /ˈsekəndˌhænd stɔː/ • US: /ˈsekəndˌhænd stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cũ tiệm đồ si cửa hàng bán đồ thùng chợ đồ cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells used goods.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a beautiful vintage dress at a secondhand store."

    "Tôi đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp tại một cửa hàng đồ cũ."

  • "She loves shopping for unique items at secondhand stores."

    "Cô ấy thích mua sắm những món đồ độc đáo tại các cửa hàng đồ cũ."

  • "You can often find great deals on furniture at secondhand stores."

    "Bạn thường có thể tìm thấy những món hời về đồ nội thất tại các cửa hàng đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/Adv second-hand đã qua sử dụng, đồ cũ; không trực tiếp
Adj second thứ hai, phụ
N hand bàn tay, người thợ, sự giúp đỡ
N secondhand smoke khói thuốc lá thụ động
N store cửa hàng, kho dự trữ
V store cất giữ, lưu trữ, dự trữ
N storage sự cất giữ, nơi cất giữ
N storehouse nhà kho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Old French
estorer
Middle English
store
English
secondhand
English
secondhand store

Nguồn gốc của 'secondhand'

Cụm từ 'secondhand' ghép từ 'second' (thứ hai) và 'hand' (tay). 'Second' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'secundus' nghĩa là 'theo sau, thứ hai'. 'Hand' đến từ tiếng Anh cổ, chỉ bàn tay. 'Secondhand' ban đầu dùng để chỉ vật được 'chuyển từ tay người này sang tay người khác', tức là đã qua sử dụng. Một món đồ cũ đã được sở hữu và sử dụng bởi một người khác trước bạn. 'Store' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorer' (dựng lên, cất giữ) và Latinh 'instaurare' (phục hồi, thiết lập), sau này phát triển nghĩa thành 'nơi cất giữ hàng hóa để bán'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cửa hàng bán quần áo, đồ gia dụng, sách, và các vật dụng khác đã qua sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng hàng hóa không phải là mới mà đã thuộc về người khác trước đó. Thường thì giá cả ở những cửa hàng này sẽ rẻ hơn so với các cửa hàng bán đồ mới.

Prepositions

at in

Cả 'at' và 'in' đều có thể được sử dụng, nhưng 'in' thường được dùng khi đề cập đến việc mua bán diễn ra bên trong cửa hàng, còn 'at' có thể được dùng khi nói chung về cửa hàng như một địa điểm. Ví dụ: 'I bought a jacket at a secondhand store.' hoặc 'I found a great book in a secondhand store.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondhand store
  • cheap a cheap secondhand store
    (một cửa hàng đồ cũ giá rẻ)
  • local a local secondhand store
    (một cửa hàng đồ cũ địa phương)
  • vintage a vintage secondhand store
    (một cửa hàng đồ cũ phong cách cổ điển)
  • dusty a dusty secondhand store
    (một cửa hàng đồ cũ bụi bặm)
  • quaint a quaint secondhand store
    (một cửa hàng đồ cũ cổ kính, đẹp lạ)
Verb + secondhand store
  • shop at to shop at a secondhand store
    (mua sắm ở một cửa hàng đồ cũ)
  • visit to visit a secondhand store
    (ghé thăm một cửa hàng đồ cũ)
  • browse in to browse in a secondhand store
    (lướt xem đồ trong một cửa hàng đồ cũ)
  • find something at to find something at a secondhand store
    (tìm thấy thứ gì đó ở một cửa hàng đồ cũ)
  • open to open a secondhand store
    (mở một cửa hàng đồ cũ)
Preposition + secondhand store
  • at at a secondhand store
    (tại một cửa hàng đồ cũ)
  • in in a secondhand store
    (trong một cửa hàng đồ cũ)

Idioms

  • to shop at a secondhand store

    mua sắm tại một cửa hàng đồ cũ (hành động thường xuyên hoặc có chủ đích)

    "She loves to shop at secondhand stores to find unique vintage clothes."

    (Cô ấy thích mua sắm ở các cửa hàng đồ cũ để tìm những bộ quần áo cổ điển độc đáo.)

  • to find a gem at a secondhand store

    tìm thấy một món đồ quý giá, hiếm có ở cửa hàng đồ cũ (thường là bất ngờ)

    "I found a rare first edition book, a real gem, at a local secondhand store."

    (Tôi tìm thấy một cuốn sách bản in đầu tiên quý hiếm, một viên ngọc thực sự, ở một cửa hàng đồ cũ địa phương.)

  • it looks like it came from a secondhand store

    trông như đồ cũ, rẻ tiền hoặc không hợp thời trang (thường mang ý chê bai)

    "That old coat looks like it came straight from a secondhand store."

    (Chiếc áo khoác cũ đó trông như vừa từ cửa hàng đồ cũ ra vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondhand store

Danh từ
Lật mặt

Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.

"I found a beautiful vintage dress at a secondhand store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondhand store".

Văn hóa tiết kiệm và bền vững

Các cửa hàng đồ cũ (hay 'thrift stores' ở Mỹ, 'charity shops' ở Anh) là một phần quan trọng của văn hóa tiết kiệm và bền vững phương Tây. Chúng cung cấp hàng hóa với giá phải chăng, giúp giảm thiểu rác thải bằng cách tái sử dụng đồ đạc. Đây cũng là nơi nhiều người quyên góp đồ đạc không dùng nữa, và lợi nhuận thường được dùng cho các mục đích từ thiện.

Tìm kiếm kho báu và phong cách Vintage

Đối với nhiều người, việc ghé thăm một cửa hàng đồ cũ giống như một cuộc 'săn kho báu'. Bạn có thể tìm thấy những món đồ độc đáo, hiếm có, hoặc mang phong cách vintage không thể tìm thấy ở các cửa hàng thông thường. Điều này đã tạo nên một xu hướng thời trang và trang trí nội thất dựa trên đồ cũ, được gọi là 'thrifting' hoặc 'vintage shopping'.