(Top Banner Ad)
rescheduled
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Chung

rescheduled

UK: /ˌriːˈʃedjuːld/ • US: /ˌriːˈskedʒuːld/

Nghĩa tiếng Việt

được lên lịch lại được sắp xếp lại lịch thay đổi lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'reschedule': to arrange for something to take place at a later time than originally planned.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'reschedule': sắp xếp để một cái gì đó diễn ra vào một thời điểm muộn hơn so với dự kiến ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was rescheduled due to unforeseen circumstances."

    "Cuộc họp đã được lên lịch lại do những tình huống không lường trước được."

  • "The flight was rescheduled because of the storm."

    "Chuyến bay đã được đổi lịch vì cơn bão."

  • "Our appointment has been rescheduled for Tuesday."

    "Cuộc hẹn của chúng tôi đã được đổi lịch sang thứ Ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reschedule Dời lịch, lên lịch lại
Noun rescheduling Sự dời lịch, việc lên lịch lại
Noun schedule Lịch trình, thời khóa biểu
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp lịch trình
Adjective scheduled Đã được lên lịch, theo lịch trình
Adjective unscheduled Không theo lịch trình, đột xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
schedula
Old French
cedule
English
schedule
English
re- + schedule + -ed (rescheduled)

Nguồn gốc từ 'cuộn giấy nhỏ'

Từ 'rescheduled' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và động từ 'schedule' (lên lịch). Bản thân từ 'schedule' có một lịch sử thú vị: nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula', có nghĩa là 'một cuộn giấy nhỏ' hoặc 'một mảnh giấy'. Ngày xưa, người ta dùng những cuộn giấy này để ghi chép lịch trình hay kế hoạch. Vì vậy, 'rescheduled' nghĩa đen là 'được ghi lại trên một cuộn giấy nhỏ khác', hay hiện đại hơn là 'được lên lịch lại'.

Usage Note

Từ 'reschedule' được sử dụng khi cần thay đổi lịch trình của một sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch trước đó. Nó ngụ ý rằng sự kiện đó sẽ không bị hủy bỏ mà chỉ được chuyển sang một thời điểm khác. Khác với 'cancel' (hủy bỏ), 'postpone' (hoãn lại) thường dùng cho một thời gian ngắn, còn 'reschedule' có thể là hoãn đến một thời điểm xa hơn hoặc không xác định.

Prepositions

for to

'Rescheduled for' chỉ rõ thời điểm mới mà sự kiện được lên lịch lại. Ví dụ: The meeting was rescheduled for next week. 'Rescheduled to' chỉ rõ thời điểm hoặc một hoạt động khác mà sự kiện được chuyển đến. Ví dụ: The concert was rescheduled to a smaller venue.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rescheduled
  • be be rescheduled
    (bị dời lịch, được lên lịch lại)
  • get get rescheduled
    (bị dời lịch (mang tính không chủ động))
  • have been have been rescheduled
    (đã được dời lịch (thì hiện tại hoàn thành))
Adverb + rescheduled
  • successfully successfully rescheduled
    (được dời lịch thành công)
  • unfortunately unfortunately rescheduled
    (thật không may bị dời lịch)
  • conveniently conveniently rescheduled
    (được dời lịch một cách thuận tiện)
Noun + rescheduled
  • flight rescheduled flight
    (chuyến bay bị dời lịch)
  • meeting rescheduled meeting
    (cuộc họp được dời lịch)
  • game rescheduled game
    (trận đấu bị dời lịch)
  • appointment rescheduled appointment
    (cuộc hẹn bị dời lịch)
  • date rescheduled date
    (ngày đã được dời lịch)

Idioms

  • be rescheduled for

    được dời lịch sang/vào (một thời điểm cụ thể)

    "The concert has been rescheduled for next month."

    (Buổi hòa nhạc đã được dời lịch sang tháng tới.)

  • get something rescheduled

    yêu cầu/được dời lịch một việc gì đó

    "I need to get my dentist appointment rescheduled."

    (Tôi cần dời lịch hẹn với nha sĩ của mình.)

  • due to be rescheduled

    sẽ được dời lịch, cần được dời lịch

    "The event is due to be rescheduled because of the weather."

    (Sự kiện này cần được dời lịch vì thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescheduled

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'reschedule': sắp xếp để một cái gì đó diễn ra vào một thời điểm muộn hơn so với dự kiến ban đầu.

"The meeting was rescheduled due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescheduled".

Văn hóa lập kế hoạch và sự linh hoạt

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và tuân thủ lịch trình rất được coi trọng, đặc biệt trong công việc và các sự kiện xã hội. Tuy nhiên, 'rescheduled' cũng cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích nghi khi có những yếu tố bất ngờ như thời tiết xấu, bệnh tật, hoặc xung đột lịch trình buộc phải thay đổi kế hoạch ban đầu. Việc thông báo và quản lý việc dời lịch một cách rõ ràng là rất quan trọng để tránh gây phiền toái hoặc hiểu lầm.

Nguyên nhân phổ biến của việc dời lịch

Việc dời lịch ('rescheduled') là một thực tế phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Một số lý do phổ biến bao gồm: thay đổi thời tiết đột ngột (ví dụ, một chuyến bay bị dời lịch vì bão), sự cố kỹ thuật (một cuộc họp trực tuyến bị dời vì lỗi hệ thống), xung đột lịch trình (hai cuộc họp quan trọng trùng giờ), hoặc những sự kiện khẩn cấp cá nhân. Điều này phản ánh rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng diễn ra theo đúng kế hoạch.