(Top Banner Ad)
rescue a relationship
B2
Động từ B2 Mối quan hệ cá nhân/Tâm lý học

rescue a relationship

UK: /ˈreskjuː/ • US: /ˈreskjuː/

Nghĩa tiếng Việt

cứu vãn mối quan hệ hàn gắn mối quan hệ giải cứu mối quan hệ cứu lấy mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To save a relationship from failure or ending.

Vietnamese Meaning

Cứu vãn một mối quan hệ khỏi sự đổ vỡ hoặc kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are trying to rescue their relationship after a difficult period."

    "Họ đang cố gắng cứu vãn mối quan hệ của họ sau một giai đoạn khó khăn."

  • "Counseling can help couples rescue their relationship."

    "Tư vấn có thể giúp các cặp vợ chồng cứu vãn mối quan hệ của họ."

  • "She's desperately trying to rescue the relationship, but he seems uninterested."

    "Cô ấy đang cố gắng hết sức để cứu vãn mối quan hệ, nhưng anh ấy dường như không quan tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rescue cứu, giải cứu, cứu vãn
Noun rescuer người cứu hộ, người giải cứu
Adjective rescued đã được cứu, đã được giải thoát (dạng quá khứ phân từ)
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ cá nhân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + excutere (ex- + quatere)
Old French
rescoure
Middle English
rescouen
English
rescue

Nguồn gốc từ 'rescue'

Từ 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'rescoure', mang ý nghĩa 'kéo lại, giải thoát, phục hồi'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 're-' (trở lại) và 'excutere' (lắc ra, đẩy ra). Khi dùng với 'relationship', 'rescue a relationship' gợi lên hình ảnh kéo một mối quan hệ ra khỏi tình trạng nguy hiểm, khó khăn để khôi phục lại sự ổn định và hòa hợp ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một mối quan hệ đang gặp khó khăn, khủng hoảng hoặc có nguy cơ tan vỡ. Hành động 'rescue' (cứu vãn) bao hàm nỗ lực chủ động để cải thiện, hàn gắn và bảo vệ mối quan hệ. Nó khác với việc 'maintain' (duy trì) một mối quan hệ ổn định, hoặc 'repair' (sửa chữa) sau khi đã xảy ra hư hỏng. 'Rescue' mang tính khẩn cấp và quyết liệt hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ điều gì đó đang bị 'cứu' khỏi: 'rescue a relationship *from* failing', 'rescue a relationship *from* breaking up'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rescue a relationship
  • try try to rescue a relationship
    (cố gắng cứu vãn một mối quan hệ)
  • attempt attempt to rescue a relationship
    (nỗ lực cứu vãn một mối quan hệ)
  • fight fight to rescue a relationship
    (đấu tranh để cứu vãn một mối quan hệ)
  • struggle struggle to rescue a relationship
    (vật lộn để cứu vãn một mối quan hệ)
  • work work to rescue a relationship
    (làm việc để cứu vãn một mối quan hệ)
  • manage manage to rescue a relationship
    (xoay sở để cứu vãn một mối quan hệ)
Noun + ... to rescue a relationship
  • efforts efforts to rescue a relationship
    (những nỗ lực để cứu vãn một mối quan hệ)
  • plan a plan to rescue a relationship
    (một kế hoạch để cứu vãn một mối quan hệ)
  • strategies strategies to rescue a relationship
    (các chiến lược để cứu vãn một mối quan hệ)

Idioms

  • make a last-ditch effort to rescue a relationship

    Thực hiện nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để cứu vãn một mối quan hệ.

    "They decided to make a last-ditch effort to rescue their relationship by going to therapy."

    (Họ quyết định thực hiện nỗ lực cuối cùng để cứu vãn mối quan hệ bằng cách đi trị liệu.)

  • be on the brink of collapse and try to rescue a relationship

    Đứng trên bờ vực sụp đổ và cố gắng cứu vãn một mối quan hệ.

    "Their marriage was on the brink of collapse, but they were determined to try and rescue their relationship."

    (Cuộc hôn nhân của họ đang trên bờ vực sụp đổ, nhưng họ quyết tâm cố gắng cứu vãn mối quan hệ.)

  • give it one more try to rescue a relationship

    Thử thêm một lần nữa để cứu vãn một mối quan hệ.

    "Before giving up, they agreed to give it one more try to rescue their relationship."

    (Trước khi từ bỏ, họ đồng ý thử thêm một lần nữa để cứu vãn mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue a relationship

Động từ
Lật mặt

Cứu vãn một mối quan hệ khỏi sự đổ vỡ hoặc kết thúc.

"They are trying to rescue their relationship after a difficult period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue a relationship".

Vai trò của Tư vấn Hôn nhân/Quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, khi một mối quan hệ gặp khó khăn nghiêm trọng, các cặp đôi thường tìm đến chuyên gia tư vấn (relationship counselors) để được hỗ trợ. Đây là một cách phổ biến và được chấp nhận rộng rãi để 'cứu vãn' mối quan hệ, nhấn mạnh giá trị của giao tiếp cởi mở, giải quyết xung đột và sự hiểu biết lẫn nhau dưới sự hướng dẫn của người có chuyên môn.

Giá trị của Nỗ lực và Giao tiếp

Xã hội phương Tây thường đề cao sự cam kết và nỗ lực chung trong các mối quan hệ lâu dài. Việc 'cứu vãn một mối quan hệ' không chỉ là một hành động mà còn thể hiện niềm tin vào việc giải quyết xung đột, tha thứ và xây dựng lại sự tin tưởng. Giao tiếp chân thành, sự sẵn lòng thay đổi và nỗ lực từ cả hai phía là chìa khóa để vượt qua khó khăn và duy trì sự gắn kết.