save a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent a romantic or close relationship from ending or failing.
Vietnamese Meaning
Cứu vãn một mối quan hệ (tình cảm, thân thiết) khỏi kết thúc hoặc thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went to couples therapy to try to save their relationship."
"Họ đã đi trị liệu cặp đôi để cố gắng cứu vãn mối quan hệ của họ."
-
"Is it possible to save a relationship after infidelity?"
"Liệu có thể cứu vãn một mối quan hệ sau khi ngoại tình không?"
-
"She's trying everything she can to save her relationship with her daughter."
"Cô ấy đang cố gắng hết sức để cứu vãn mối quan hệ với con gái mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | save | cứu, bảo vệ, tiết kiệm |
| Noun | savior | vị cứu tinh, người cứu rỗi |
| Noun | salvation | sự cứu rỗi, sự giải thoát |
| Noun | saving | sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm (danh từ); mang tính cứu vãn, tiết kiệm (tính từ) |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan, người thân |
| Adjective | relational | có tính quan hệ, liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi mối quan hệ đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ tan vỡ. Hành động 'save' ở đây ngụ ý nỗ lực chủ động để giải quyết vấn đề, hàn gắn rạn nứt và duy trì mối quan hệ. Khác với 'maintain a relationship' (duy trì một mối quan hệ), 'save a relationship' nhấn mạnh vào tình trạng khó khăn hiện tại và mong muốn vượt qua nó.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi kèm với điều gì/ai đó mà mối quan hệ cần được cứu vãn khỏi. Ví dụ: 'Save the relationship from falling apart.' (Cứu mối quan hệ khỏi tan vỡ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to save a relationship (cố gắng cứu vãn một mối quan hệ)
-
fight to save a relationship (đấu tranh để cứu vãn một mối quan hệ)
-
struggle to save a relationship (vật lộn để cứu vãn một mối quan hệ)
-
want to save a relationship (muốn cứu vãn một mối quan hệ)
-
failing save a failing relationship (cứu vãn một mối quan hệ đang rạn nứt/đổ vỡ)
-
strained save a strained relationship (cứu vãn một mối quan hệ căng thẳng)
-
troubled save a troubled relationship (cứu vãn một mối quan hệ gặp rắc rối)
-
rocky save a rocky relationship (cứu vãn một mối quan hệ sóng gió)
-
efforts their efforts to save a relationship (những nỗ lực của họ để cứu vãn một mối quan hệ)
-
ways ways to save a relationship (những cách để cứu vãn một mối quan hệ)
-
advice advice to save a relationship (lời khuyên để cứu vãn một mối quan hệ)
Idioms
-
Make a last-ditch effort to save a relationship
Thực hiện một nỗ lực cuối cùng (và thường là tuyệt vọng) để cứu vãn một mối quan hệ.
"They decided to attend couples therapy, making a last-ditch effort to save their marriage."
(Họ quyết định đi tư vấn tâm lý cho các cặp đôi, thực hiện một nỗ lực cuối cùng để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình.)
-
Go the extra mile to save a relationship
Cố gắng hết sức, nỗ lực hơn mong đợi để cứu vãn một mối quan hệ.
"He knew he had to go the extra mile to save their relationship after his serious mistake."
(Anh ấy biết mình phải cố gắng vượt xa mong đợi để cứu vãn mối quan hệ của họ sau sai lầm nghiêm trọng của mình.)
-
Bury the hatchet to save a relationship
Hòa giải, gác lại mọi tranh cãi và mâu thuẫn trong quá khứ để cứu vãn một mối quan hệ.
"For the sake of their family, they decided to bury the hatchet and try to save their relationship."
(Vì lợi ích của gia đình, họ quyết định hòa giải và cố gắng cứu vãn mối quan hệ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
save a relationship
Động từCứu vãn một mối quan hệ (tình cảm, thân thiết) khỏi kết thúc hoặc thất bại.
"They went to couples therapy to try to save their relationship."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had communicated better, they would have saved their relationship. |
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, họ đã có thể cứu vãn mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she might not have been able to save the relationship. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã không thể cứu vãn mối quan hệ. |
| Nghi vấn | Could they have saved the relationship if they had sought professional help? |
Liệu họ có thể cứu vãn mối quan hệ nếu họ tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save a relationship".
