(Top Banner Ad)
save a relationship
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

save a relationship

UK: /seɪv ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /seɪv ə riˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cứu vãn mối quan hệ hàn gắn mối quan hệ giữ gìn mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent a romantic or close relationship from ending or failing.

Vietnamese Meaning

Cứu vãn một mối quan hệ (tình cảm, thân thiết) khỏi kết thúc hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to couples therapy to try to save their relationship."

    "Họ đã đi trị liệu cặp đôi để cố gắng cứu vãn mối quan hệ của họ."

  • "Is it possible to save a relationship after infidelity?"

    "Liệu có thể cứu vãn một mối quan hệ sau khi ngoại tình không?"

  • "She's trying everything she can to save her relationship with her daughter."

    "Cô ấy đang cố gắng hết sức để cứu vãn mối quan hệ với con gái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save cứu, bảo vệ, tiết kiệm
Noun savior vị cứu tinh, người cứu rỗi
Noun salvation sự cứu rỗi, sự giải thoát
Noun saving sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm (danh từ); mang tính cứu vãn, tiết kiệm (tính từ)
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan, người thân
Adjective relational có tính quan hệ, liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Late Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
Modern English
save

Nguồn gốc của 'Save'

Động từ 'save' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (có nghĩa là an toàn, khỏe mạnh), sau đó phát triển thành 'salvare' (cứu, bảo vệ) trong tiếng Latin muộn, và 'sauver' trong tiếng Pháp cổ. Đến tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'saven' và mang nghĩa 'cứu vãn, bảo tồn'.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Danh từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' (liên hệ, kể lại), có gốc từ tiếng Latin 'relatus' (quá khứ phân từ của 'referre' - mang về, liên quan), kết hợp với hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ 'scipe') mang ý nghĩa 'tình trạng, điều kiện, mối liên kết'. Do đó, 'relationship' có nghĩa là 'mối quan hệ, sự liên kết'.

Sự kết hợp 'Save a relationship'

Cụm động từ 'save a relationship' là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa 'cứu vãn, bảo tồn' của 'save' với 'mối quan hệ' để tạo thành nghĩa 'cứu vãn một mối quan hệ', thường ám chỉ nỗ lực khắc phục những khó khăn để duy trì mối quan hệ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mối quan hệ đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ tan vỡ. Hành động 'save' ở đây ngụ ý nỗ lực chủ động để giải quyết vấn đề, hàn gắn rạn nứt và duy trì mối quan hệ. Khác với 'maintain a relationship' (duy trì một mối quan hệ), 'save a relationship' nhấn mạnh vào tình trạng khó khăn hiện tại và mong muốn vượt qua nó.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi kèm với điều gì/ai đó mà mối quan hệ cần được cứu vãn khỏi. Ví dụ: 'Save the relationship from falling apart.' (Cứu mối quan hệ khỏi tan vỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + save a relationship
  • try to save a relationship
    (cố gắng cứu vãn một mối quan hệ)
  • fight to save a relationship
    (đấu tranh để cứu vãn một mối quan hệ)
  • struggle to save a relationship
    (vật lộn để cứu vãn một mối quan hệ)
  • want to save a relationship
    (muốn cứu vãn một mối quan hệ)
Adjective + relationship (within the phrase)
  • failing save a failing relationship
    (cứu vãn một mối quan hệ đang rạn nứt/đổ vỡ)
  • strained save a strained relationship
    (cứu vãn một mối quan hệ căng thẳng)
  • troubled save a troubled relationship
    (cứu vãn một mối quan hệ gặp rắc rối)
  • rocky save a rocky relationship
    (cứu vãn một mối quan hệ sóng gió)
Noun + to save a relationship
  • efforts their efforts to save a relationship
    (những nỗ lực của họ để cứu vãn một mối quan hệ)
  • ways ways to save a relationship
    (những cách để cứu vãn một mối quan hệ)
  • advice advice to save a relationship
    (lời khuyên để cứu vãn một mối quan hệ)

Idioms

  • Make a last-ditch effort to save a relationship

    Thực hiện một nỗ lực cuối cùng (và thường là tuyệt vọng) để cứu vãn một mối quan hệ.

    "They decided to attend couples therapy, making a last-ditch effort to save their marriage."

    (Họ quyết định đi tư vấn tâm lý cho các cặp đôi, thực hiện một nỗ lực cuối cùng để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình.)

  • Go the extra mile to save a relationship

    Cố gắng hết sức, nỗ lực hơn mong đợi để cứu vãn một mối quan hệ.

    "He knew he had to go the extra mile to save their relationship after his serious mistake."

    (Anh ấy biết mình phải cố gắng vượt xa mong đợi để cứu vãn mối quan hệ của họ sau sai lầm nghiêm trọng của mình.)

  • Bury the hatchet to save a relationship

    Hòa giải, gác lại mọi tranh cãi và mâu thuẫn trong quá khứ để cứu vãn một mối quan hệ.

    "For the sake of their family, they decided to bury the hatchet and try to save their relationship."

    (Vì lợi ích của gia đình, họ quyết định hòa giải và cố gắng cứu vãn mối quan hệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

save a relationship

Động từ
Lật mặt

Cứu vãn một mối quan hệ (tình cảm, thân thiết) khỏi kết thúc hoặc thất bại.

"They went to couples therapy to try to save their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had communicated better, they would have saved their relationship.
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, họ đã có thể cứu vãn mối quan hệ của họ.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she might not have been able to save the relationship.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã không thể cứu vãn mối quan hệ.
Nghi vấn
Could they have saved the relationship if they had sought professional help?
Liệu họ có thể cứu vãn mối quan hệ nếu họ tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save a relationship".

Tư vấn & trị liệu mối quan hệ

Ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nhà tư vấn hôn nhân hoặc trị liệu cặp đôi là một phương pháp phổ biến khi các mối quan hệ gặp khó khăn nghiêm trọng. Điều này được coi là một bước chủ động và lành mạnh để cứu vãn mối quan hệ, thay vì giữ im lặng hoặc đơn phương chịu đựng.

Tầm quan trọng của giao tiếp và sự tha thứ

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được xem là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững. Khi một mối quan hệ gặp vấn đề, việc 'cứu vãn' thường đòi hỏi cả hai bên phải thực hành giao tiếp hiệu quả, bày tỏ cảm xúc, lắng nghe và sẵn sàng tha thứ cho những lỗi lầm đã qua để xây dựng lại lòng tin và sự gắn kết.