(Top Banner Ad)
research writing
C1
Noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

research writing

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈraɪtɪŋ/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết nghiên cứu kỹ năng viết nghiên cứu văn bản nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of writing based on thorough research, often involving analysis, interpretation, and critical evaluation of existing knowledge.

Vietnamese Meaning

Quá trình viết dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, thường bao gồm phân tích, giải thích và đánh giá phản biện kiến thức hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good research writing requires careful planning and execution."

    "Viết nghiên cứu tốt đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "The professor emphasized the importance of clear and concise research writing."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc viết nghiên cứu rõ ràng và súc tích."

  • "Students need to develop strong research writing skills for their academic success."

    "Sinh viên cần phát triển các kỹ năng viết nghiên cứu vững chắc để thành công trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb research nghiên cứu (thực hiện một cuộc điều tra có hệ thống để khám phá sự thật)
Noun researcher nhà nghiên cứu (người thực hiện các cuộc nghiên cứu)
Verb write viết (tạo ra chữ cái, từ ngữ trên một bề mặt)
Noun writer người viết, nhà văn (người viết sách, bài báo hoặc các tác phẩm khác)
Adjective written được viết, bằng văn bản (được thể hiện dưới dạng chữ viết chứ không phải lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
research writing

Nguồn gốc 'research'

'Research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại'. Từ này nhấn mạnh quá trình điều tra kỹ lưỡng, có hệ thống để khám phá thông tin mới hoặc hiểu sâu hơn về một chủ đề.

Nguồn gốc 'writing'

'Writing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'writan', mang nghĩa 'cào', 'khắc' hoặc 'vẽ ký tự'. Điều này thể hiện hành động đưa suy nghĩ, ý tưởng thành hình thức hữu hình trên bề mặt nào đó.

Sự kết hợp

Khi kết hợp, 'research writing' mô tả quá trình và sản phẩm của việc ghi lại các kết quả từ một nghiên cứu có hệ thống. Nó là hình thức truyền đạt tri thức và phát hiện mới trong học thuật và khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ 'research writing' nhấn mạnh tính chất nghiên cứu có hệ thống và cẩn trọng trong quá trình viết. Nó khác với 'creative writing' vốn tập trung vào sự sáng tạo và trí tưởng tượng hơn. 'Research writing' thường yêu cầu tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực học thuật cụ thể, ví dụ như trích dẫn nguồn tài liệu đầy đủ và chính xác.

Prepositions

on in about

'on' được dùng khi chỉ chủ đề của bài viết (e.g., research writing on climate change). 'in' được dùng khi chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp nghiên cứu (e.g., research writing in history). 'about' được dùng khi chỉ nội dung hoặc vấn đề được đề cập (e.g., research writing about the effects of social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research writing
  • academic academic research writing
    (viết nghiên cứu học thuật)
  • effective effective research writing
    (viết nghiên cứu hiệu quả)
  • clear clear and concise research writing
    (viết nghiên cứu rõ ràng và súc tích)
Verb + research writing
  • conduct conduct research writing
    (thực hiện việc viết nghiên cứu)
  • improve improve research writing skills
    (cải thiện kỹ năng viết nghiên cứu)
  • master master research writing
    (làm chủ việc viết nghiên cứu)
Research writing + Noun
  • skills research writing skills
    (kỹ năng viết nghiên cứu)
  • process research writing process
    (quy trình viết nghiên cứu)
  • guidelines research writing guidelines
    (hướng dẫn viết nghiên cứu)

Idioms

  • the art of research writing

    nghệ thuật viết nghiên cứu (khía cạnh khéo léo và sáng tạo trong việc tạo ra các bài nghiên cứu chất lượng cao)

    "She published a book on the art of research writing, covering style and structure."

    (Cô ấy đã xuất bản một cuốn sách về nghệ thuật viết nghiên cứu, bao gồm phong cách và cấu trúc.)

  • mastering research writing

    làm chủ việc viết nghiên cứu (quá trình đạt được trình độ cao trong kỹ năng viết các bài nghiên cứu)

    "Mastering research writing is essential for a successful academic career."

    (Làm chủ việc viết nghiên cứu là điều cần thiết cho một sự nghiệp học thuật thành công.)

  • foundations of research writing

    các nền tảng của việc viết nghiên cứu (những nguyên tắc cơ bản và cấu trúc cần thiết để viết nghiên cứu hiệu quả)

    "The course covers the foundations of research writing, from topic selection to citation."

    (Khóa học bao gồm các nền tảng của việc viết nghiên cứu, từ chọn đề tài đến trích dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research writing

Noun
Lật mặt

Quá trình viết dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, thường bao gồm phân tích, giải thích và đánh giá phản biện kiến thức hiện có.

"Good research writing requires careful planning and execution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research writing".

Tính chính trực học thuật và đạo đức nghiên cứu

Trong môi trường học thuật phương Tây, tính chính trực (academic integrity) và đạo đức nghiên cứu là tối quan trọng. Việc trích dẫn nguồn đúng cách, tránh đạo văn (plagiarism) và đảm bảo tính chân thực của dữ liệu là những nguyên tắc cốt lõi. Điều này phản ánh sự tôn trọng đối với công sức của người khác và sự phát triển tri thức một cách minh bạch, đáng tin cậy.

Quy trình bình duyệt (Peer Review)

Quy trình bình duyệt là một yếu tố không thể thiếu trong xuất bản nghiên cứu. Các bài viết thường được gửi đến các chuyên gia cùng lĩnh vực để đánh giá khách quan về chất lượng, phương pháp luận và đóng góp. Quy trình này đảm bảo chỉ những nghiên cứu có giá trị và độ tin cậy cao mới được công bố, duy trì tiêu chuẩn học thuật.