(Top Banner Ad)
scholarly writing
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Nghiên cứu

scholarly writing

UK: /ˈskɒl.ə.li ˈraɪ.tɪŋ/ • US: /ˈskɑː.lər.li ˈraɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn viết học thuật văn phong học thuật bài viết học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that demonstrates thorough research, critical thinking, and a clear understanding of a specific subject, typically conforming to academic conventions and standards.

Vietnamese Meaning

Văn bản thể hiện nghiên cứu kỹ lưỡng, tư duy phản biện và sự hiểu biết rõ ràng về một chủ đề cụ thể, thường tuân theo các quy ước và tiêu chuẩn học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholarly writing requires meticulous attention to detail and accurate citations."

    "Văn bản học thuật đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết và trích dẫn chính xác."

  • "His scholarly writing on the history of science is highly respected."

    "Các bài viết học thuật của ông về lịch sử khoa học được đánh giá rất cao."

  • "The university offers workshops to improve students' scholarly writing skills."

    "Trường đại học tổ chức các buổi hội thảo để nâng cao kỹ năng viết học thuật của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar Học giả, nhà nghiên cứu có kiến thức sâu rộng
Noun scholarship Học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực
Adjective scholastic Thuộc về trường học, giáo dục hoặc học thuật truyền thống
Noun writer Người viết, tác giả
Verb write Viết, ghi lại thông tin
Verb rewrite Viết lại, biên soạn lại hoặc sửa đổi một văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (scholē)
Latin
schola
Old French
escole
Middle English
scoler
English
scholar
English
scholarly

Nguồn gốc của 'scholarly'

Từ 'scholarly' (học thuật) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'scholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi'. Thật thú vị, thời gian rảnh này sau đó được dành cho các cuộc thảo luận triết học và học tập, dần dần biến đổi nghĩa thành 'trường học' (qua tiếng Latin 'schola' và tiếng Pháp cổ 'escole'), rồi chỉ người học (scholar) và cuối cùng là tính từ 'scholarly' để mô tả những gì liên quan đến việc học tập nghiêm túc và uyên bác.

Nguồn gốc của 'writing'

Từ 'writing' (viết) có gốc từ tiếng Anh cổ 'wrītan', nghĩa là 'khắc, chạm khắc, vẽ hoặc viết'. Từ này có liên hệ với các từ trong tiếng German cổ có nghĩa là 'cào, xé'. Điều này gợi nhớ đến những hình thức viết ban đầu trên các vật liệu như đá, gỗ, nơi việc viết đòi hỏi hành động khắc hoặc cào để tạo ra chữ, nhấn mạnh khía cạnh vật lý của việc tạo ra văn bản.

Usage Note

Khác với các loại văn bản thông thường, 'scholarly writing' nhấn mạnh tính chính xác, khách quan, và sử dụng nguồn tham khảo đáng tin cậy. Nó đòi hỏi sự chặt chẽ trong lập luận và trình bày, tránh lối viết chủ quan, cảm tính.

Prepositions

on about

'Scholarly writing on/about' được dùng để chỉ chủ đề mà bài viết học thuật đó đề cập đến. Ví dụ: 'Scholarly writing on climate change' (Văn bản học thuật về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarly writing
  • excellent excellent scholarly writing
    (bài viết học thuật xuất sắc)
  • rigorous rigorous scholarly writing
    (bài viết học thuật chặt chẽ, nghiêm túc)
  • critical critical scholarly writing
    (bài viết học thuật có tính phê phán, phân tích)
  • published published scholarly writing
    (bài viết học thuật đã được xuất bản)
  • peer-reviewed peer-reviewed scholarly writing
    (bài viết học thuật được bình duyệt (kiểm tra bởi đồng nghiệp))
Verb + scholarly writing
  • produce produce scholarly writing
    (sản xuất, tạo ra bài viết học thuật)
  • engage in engage in scholarly writing
    (tham gia vào hoạt động viết lách học thuật)
  • publish publish scholarly writing
    (xuất bản bài viết học thuật)
  • read read scholarly writing
    (đọc bài viết học thuật)
  • improve improve scholarly writing
    (cải thiện kỹ năng viết học thuật)

Idioms

  • the art of scholarly writing

    nghệ thuật viết lách học thuật (ám chỉ kỹ năng, sự tinh tế và sự thành thạo cần thiết)

    "Mastering the art of scholarly writing takes years of dedicated practice and feedback."

    (Để thành thạo nghệ thuật viết lách học thuật cần nhiều năm thực hành chuyên tâm và nhận phản hồi.)

  • foundations of scholarly writing

    những nền tảng cơ bản của viết lách học thuật

    "Students learn the foundations of scholarly writing in their introductory courses."

    (Sinh viên học những nền tảng cơ bản của viết lách học thuật trong các khóa học nhập môn của họ.)

  • the craft of scholarly writing

    kỹ năng/nghề viết lách học thuật (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật, thủ công và sự khéo léo)

    "The workshop focuses on refining the craft of scholarly writing for peer-reviewed journals."

    (Hội thảo tập trung vào việc trau dồi kỹ năng viết lách học thuật cho các tạp chí bình duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly writing

noun phrase
Lật mặt

Văn bản thể hiện nghiên cứu kỹ lưỡng, tư duy phản biện và sự hiểu biết rõ ràng về một chủ đề cụ thể, thường tuân theo các quy ước và tiêu chuẩn học thuật.

"Scholarly writing requires meticulous attention to detail and accurate citations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly writing".

Bình duyệt (Peer Review) - Nền tảng chất lượng

Bình duyệt là một quy trình cốt lõi và không thể thiếu trong thế giới viết lách học thuật, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây. Khi một bài viết học thuật được gửi đi xuất bản (ví dụ, trên tạp chí hoặc kỷ yếu hội nghị), nó thường được các chuyên gia trong cùng lĩnh vực (peer reviewers) đánh giá một cách ẩn danh. Quy trình này đảm bảo tính khách quan, chất lượng, tính chính xác và độ tin cậy của nghiên cứu trước khi nó được công bố rộng rãi, là nền tảng của sự tín nhiệm và tiến bộ trong học thuật.

Đạo đức học thuật và Đạo văn (Academic Integrity & Plagiarism) - Tôn trọng tri thức

Trong văn hóa học thuật phương Tây, tính chính trực học thuật (academic integrity) là giá trị tối thượng. Đạo văn (plagiarism) – việc sử dụng ý tưởng, lời văn hoặc dữ liệu của người khác mà không trích dẫn nguồn một cách thích hợp – bị coi là một hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề. Việc trích dẫn đúng quy cách không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với công sức và quyền sở hữu trí tuệ của người khác mà còn giúp xây dựng uy tín và tính xác thực cho bài viết học thuật của chính mình.