(Top Banner Ad)
resistance fighter
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

resistance fighter

UK: /rɪˈzɪstəns ˈfaɪtə/ • US: /rɪˈzɪstəns ˈfaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chiến sĩ kháng chiến du kích quân người kháng chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in a resistance movement against an occupying power or government.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại lực lượng chiếm đóng hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resistance fighters blew up the bridge to prevent the enemy from advancing."

    "Những người kháng chiến đã cho nổ cây cầu để ngăn chặn quân địch tiến công."

  • "Many resistance fighters were killed during the war."

    "Nhiều chiến sĩ kháng chiến đã hy sinh trong chiến tranh."

  • "She joined the resistance movement as a teenager."

    "Cô ấy tham gia phong trào kháng chiến khi còn là một thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance sự kháng cự, lực lượng kháng chiến
Verb resist kháng cự, chống lại
Adjective resistant có sức kháng cự, chống lại được
Noun fight cuộc chiến đấu, trận đánh
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter người chiến đấu, võ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resistence
Middle English
resistance
Old English
feohtan
English (Compound)
resistance fighter

Nguồn gốc của 'resistance fighter'

Cụm từ 'resistance fighter' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'resistance' (sự kháng cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', nghĩa là 'đứng vững, chống lại'. Còn từ 'fighter' (người chiến đấu) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feohtan', nghĩa là 'chiến đấu'. Khi kết hợp lại, 'resistance fighter' hình thành nên ý nghĩa của một người dũng cảm chiến đấu chống lại sự chiếm đóng hoặc áp bức, bảo vệ độc lập và tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người chiến đấu du kích, nổi dậy, hoặc tham gia các hoạt động bí mật nhằm chống lại một thế lực áp bức. Khác với 'soldier' (người lính) là người thuộc quân đội chính quy, 'resistance fighter' thường hoạt động phi chính quy và có thể không được công nhận là quân nhân theo luật quốc tế. Cụm từ nhấn mạnh tính chất 'resistance' (kháng cự, chống lại) và 'fighter' (người chiến đấu).

Prepositions

against

Đi với 'against' để chỉ đối tượng mà người kháng chiến chống lại. Ví dụ: 'resistance fighters against the Nazi regime' (những người kháng chiến chống lại chế độ Nazi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistance fighter
  • brave brave resistance fighter
    (người lính kháng chiến dũng cảm)
  • heroic heroic resistance fighter
    (người lính kháng chiến anh hùng)
  • guerilla guerilla resistance fighter
    (du kích quân, người lính kháng chiến theo lối du kích)
  • underground underground resistance fighter
    (người lính kháng chiến hoạt động bí mật)
Verb + resistance fighter
  • support support a resistance fighter
    (ủng hộ một người lính kháng chiến)
  • become become a resistance fighter
    (trở thành một người lính kháng chiến)
  • honor honor a resistance fighter
    (vinh danh một người lính kháng chiến)
Noun + of + resistance fighter
  • spirit the spirit of a resistance fighter
    (tinh thần của một người lính kháng chiến)
  • legacy the legacy of a resistance fighter
    (di sản của một người lính kháng chiến)

Idioms

  • to fight like a resistance fighter

    chiến đấu kiên cường, dũng cảm như một người lính kháng chiến (ý nói sự bền bỉ, không khuất phục)

    "Despite being outnumbered, they continued to fight like resistance fighters for their homeland."

    (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, họ vẫn tiếp tục chiến đấu kiên cường như những người lính kháng chiến vì quê hương.)

  • the spirit of a resistance fighter

    tinh thần bất khuất, tinh thần chiến đấu của người kháng chiến

    "Even in defeat, the people showed the spirit of a resistance fighter, refusing to give up hope."

    (Ngay cả khi thất bại, người dân vẫn thể hiện tinh thần bất khuất của một người lính kháng chiến, không chịu từ bỏ hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance fighter

noun
Lật mặt

Một người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại lực lượng chiếm đóng hoặc chính phủ.

"The resistance fighters blew up the bridge to prevent the enemy from advancing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance fighter".

Biểu tượng của lòng yêu nước và sự dũng cảm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau Thế chiến II, 'resistance fighter' thường được coi là biểu tượng của lòng yêu nước, sự dũng cảm và tinh thần hy sinh vì tự do. Họ là những người chiến đấu chống lại ách chiếm đóng hoặc chế độ áp bức, thường hoạt động bí mật và đối mặt với hiểm nguy lớn. Các câu chuyện về họ thường được tôn vinh trong phim ảnh, sách báo và giáo dục lịch sử.

Liên kết với các phong trào kháng chiến lịch sử

Thuật ngữ này thường gợi nhớ đến các phong trào kháng chiến nổi bật trong lịch sử, như Kháng chiến Pháp (French Resistance) chống lại sự chiếm đóng của Đức Quốc xã trong Thế chiến II, hoặc các phong trào tương tự ở các quốc gia khác. Hình ảnh của 'resistance fighter' gắn liền với lòng quyết tâm và sự kiên cường của những người dám đứng lên bảo vệ chính nghĩa.