resistance fighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in a resistance movement against an occupying power or government.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại lực lượng chiếm đóng hoặc chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resistance fighters blew up the bridge to prevent the enemy from advancing."
"Những người kháng chiến đã cho nổ cây cầu để ngăn chặn quân địch tiến công."
-
"Many resistance fighters were killed during the war."
"Nhiều chiến sĩ kháng chiến đã hy sinh trong chiến tranh."
-
"She joined the resistance movement as a teenager."
"Cô ấy tham gia phong trào kháng chiến khi còn là một thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người chiến đấu du kích, nổi dậy, hoặc tham gia các hoạt động bí mật nhằm chống lại một thế lực áp bức. Khác với 'soldier' (người lính) là người thuộc quân đội chính quy, 'resistance fighter' thường hoạt động phi chính quy và có thể không được công nhận là quân nhân theo luật quốc tế. Cụm từ nhấn mạnh tính chất 'resistance' (kháng cự, chống lại) và 'fighter' (người chiến đấu).
Prepositions
Đi với 'against' để chỉ đối tượng mà người kháng chiến chống lại. Ví dụ: 'resistance fighters against the Nazi regime' (những người kháng chiến chống lại chế độ Nazi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave resistance fighter (người lính kháng chiến dũng cảm)
-
heroic heroic resistance fighter (người lính kháng chiến anh hùng)
-
guerilla guerilla resistance fighter (du kích quân, người lính kháng chiến theo lối du kích)
-
underground underground resistance fighter (người lính kháng chiến hoạt động bí mật)
-
support support a resistance fighter (ủng hộ một người lính kháng chiến)
-
become become a resistance fighter (trở thành một người lính kháng chiến)
-
honor honor a resistance fighter (vinh danh một người lính kháng chiến)
-
spirit the spirit of a resistance fighter (tinh thần của một người lính kháng chiến)
-
legacy the legacy of a resistance fighter (di sản của một người lính kháng chiến)
Idioms
-
to fight like a resistance fighter
chiến đấu kiên cường, dũng cảm như một người lính kháng chiến (ý nói sự bền bỉ, không khuất phục)
"Despite being outnumbered, they continued to fight like resistance fighters for their homeland."
(Mặc dù bị áp đảo về số lượng, họ vẫn tiếp tục chiến đấu kiên cường như những người lính kháng chiến vì quê hương.)
-
the spirit of a resistance fighter
tinh thần bất khuất, tinh thần chiến đấu của người kháng chiến
"Even in defeat, the people showed the spirit of a resistance fighter, refusing to give up hope."
(Ngay cả khi thất bại, người dân vẫn thể hiện tinh thần bất khuất của một người lính kháng chiến, không chịu từ bỏ hy vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistance fighter
nounMột người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại lực lượng chiếm đóng hoặc chính phủ.
"The resistance fighters blew up the bridge to prevent the enemy from advancing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance fighter".
