freedom fighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in a resistance movement against an oppressive political or social organization.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại một tổ chức chính trị hoặc xã hội áp bức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nelson Mandela is regarded as a freedom fighter against apartheid."
"Nelson Mandela được coi là một chiến sĩ tự do chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."
-
"The freedom fighters liberated the town from the occupying forces."
"Các chiến sĩ tự do đã giải phóng thị trấn khỏi lực lượng chiếm đóng."
-
"He dedicated his life to the cause of freedom, becoming a renowned freedom fighter."
"Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp tự do, trở thành một chiến sĩ tự do nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người đấu tranh cho tự do và quyền lợi của mình hoặc của người khác. Tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể gây tranh cãi, vì một số người có thể coi 'freedom fighter' là 'terrorist' tùy thuộc vào quan điểm chính trị và hệ tư tưởng của họ. 'Freedom fighter' thường mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự chính nghĩa và cao thượng trong hành động.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc đấu tranh (ví dụ: freedom fighter *of* a country), 'for' có thể dùng để chỉ đối tượng mà người đó đấu tranh (ví dụ: freedom fighter *for* human rights).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave freedom fighter (chiến sĩ tự do dũng cảm)
-
courageous courageous freedom fighter (chiến sĩ tự do can đảm)
-
legendary legendary freedom fighter (chiến sĩ tự do huyền thoại)
-
dedicated dedicated freedom fighter (chiến sĩ tự do tận tâm)
-
selfless selfless freedom fighter (chiến sĩ tự do vị tha)
-
support support a freedom fighter (ủng hộ một chiến sĩ tự do)
-
honor honor a freedom fighter (tôn vinh một chiến sĩ tự do)
-
remember remember a freedom fighter (tưởng nhớ một chiến sĩ tự do)
-
hail hail someone as a freedom fighter (ca ngợi ai đó như một chiến sĩ tự do)
-
fought The freedom fighter fought for independence. (Người chiến sĩ tự do đã chiến đấu vì độc lập.)
-
struggled Freedom fighters struggled against oppression. (Các chiến sĩ tự do đã đấu tranh chống lại sự áp bức.)
-
defended A freedom fighter defended their people's rights. (Một chiến sĩ tự do đã bảo vệ quyền của người dân mình.)
Idioms
-
A true freedom fighter
Một chiến sĩ tự do chân chính/thực thụ (ám chỉ người đấu tranh vì lý tưởng cao cả, không vì lợi ích cá nhân)
"Nelson Mandela is remembered as a true freedom fighter."
(Nelson Mandela được nhớ đến như một chiến sĩ tự do chân chính.)
-
To be hailed as a freedom fighter
Được ca ngợi/tôn vinh như một chiến sĩ tự do
"After years of struggle, she was finally hailed as a freedom fighter in her country."
(Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng bà đã được ca ngợi như một chiến sĩ tự do ở đất nước mình.)
-
To fight for a cause as a freedom fighter
Đấu tranh cho một chính nghĩa/lý tưởng với tư cách là một chiến sĩ tự do
"They believe it is their duty to fight for a cause as a freedom fighter."
(Họ tin rằng đó là nghĩa vụ của mình để đấu tranh cho một chính nghĩa với tư cách là một chiến sĩ tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freedom fighter
nounMột người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại một tổ chức chính trị hoặc xã hội áp bức.
"Nelson Mandela is regarded as a freedom fighter against apartheid."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a freedom fighter, isn't he? |
Anh ấy là một chiến sĩ tự do, phải không? |
| Phủ định | They aren't freedom fighters, are they? |
Họ không phải là những chiến sĩ tự do, phải không? |
| Nghi vấn | Freedom fighters fight for justice, don't they? |
Những chiến sĩ tự do đấu tranh cho công lý, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom fighter".
