(Top Banner Ad)
freedom fighter
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

freedom fighter

UK: /ˈfriːdəm ˌfaɪtə(r)/ • US: /ˈfriːdəm ˌfaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chiến sĩ tự do người đấu tranh cho tự do nhà cách mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in a resistance movement against an oppressive political or social organization.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại một tổ chức chính trị hoặc xã hội áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nelson Mandela is regarded as a freedom fighter against apartheid."

    "Nelson Mandela được coi là một chiến sĩ tự do chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."

  • "The freedom fighters liberated the town from the occupying forces."

    "Các chiến sĩ tự do đã giải phóng thị trấn khỏi lực lượng chiếm đóng."

  • "He dedicated his life to the cause of freedom, becoming a renowned freedom fighter."

    "Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp tự do, trở thành một chiến sĩ tự do nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, nền độc lập
Noun fighter chiến sĩ, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fight cuộc chiến đấu, trận đấu
Adjective freedom-loving yêu tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Old English
frēodōm
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighter
Modern English
freedom fighter

Nguồn gốc của 'freedom fighter'

Cụm từ 'freedom fighter' là sự kết hợp của hai từ mạnh mẽ: 'freedom' (tự do) và 'fighter' (chiến sĩ, người chiến đấu). Từ 'freedom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēodōm', mang ý nghĩa về trạng thái không bị ràng buộc. Từ 'fighter' xuất phát từ động từ 'fight' (chiến đấu) trong tiếng Anh cổ 'feohtan'. Việc ghép hai từ này lại với nhau để tạo thành 'freedom fighter' đã xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trở nên phổ biến trong các phong trào chống thực dân và đấu tranh giành độc lập, tự do cho dân tộc trên khắp thế giới. Cụm từ này dùng để chỉ những người dũng cảm, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ hoặc giành lại quyền tự do và quyền con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người đấu tranh cho tự do và quyền lợi của mình hoặc của người khác. Tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể gây tranh cãi, vì một số người có thể coi 'freedom fighter' là 'terrorist' tùy thuộc vào quan điểm chính trị và hệ tư tưởng của họ. 'Freedom fighter' thường mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự chính nghĩa và cao thượng trong hành động.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc đấu tranh (ví dụ: freedom fighter *of* a country), 'for' có thể dùng để chỉ đối tượng mà người đó đấu tranh (ví dụ: freedom fighter *for* human rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freedom fighter
  • brave brave freedom fighter
    (chiến sĩ tự do dũng cảm)
  • courageous courageous freedom fighter
    (chiến sĩ tự do can đảm)
  • legendary legendary freedom fighter
    (chiến sĩ tự do huyền thoại)
  • dedicated dedicated freedom fighter
    (chiến sĩ tự do tận tâm)
  • selfless selfless freedom fighter
    (chiến sĩ tự do vị tha)
Verb + freedom fighter
  • support support a freedom fighter
    (ủng hộ một chiến sĩ tự do)
  • honor honor a freedom fighter
    (tôn vinh một chiến sĩ tự do)
  • remember remember a freedom fighter
    (tưởng nhớ một chiến sĩ tự do)
  • hail hail someone as a freedom fighter
    (ca ngợi ai đó như một chiến sĩ tự do)
Freedom fighter + Verb
  • fought The freedom fighter fought for independence.
    (Người chiến sĩ tự do đã chiến đấu vì độc lập.)
  • struggled Freedom fighters struggled against oppression.
    (Các chiến sĩ tự do đã đấu tranh chống lại sự áp bức.)
  • defended A freedom fighter defended their people's rights.
    (Một chiến sĩ tự do đã bảo vệ quyền của người dân mình.)

Idioms

  • A true freedom fighter

    Một chiến sĩ tự do chân chính/thực thụ (ám chỉ người đấu tranh vì lý tưởng cao cả, không vì lợi ích cá nhân)

    "Nelson Mandela is remembered as a true freedom fighter."

    (Nelson Mandela được nhớ đến như một chiến sĩ tự do chân chính.)

  • To be hailed as a freedom fighter

    Được ca ngợi/tôn vinh như một chiến sĩ tự do

    "After years of struggle, she was finally hailed as a freedom fighter in her country."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng bà đã được ca ngợi như một chiến sĩ tự do ở đất nước mình.)

  • To fight for a cause as a freedom fighter

    Đấu tranh cho một chính nghĩa/lý tưởng với tư cách là một chiến sĩ tự do

    "They believe it is their duty to fight for a cause as a freedom fighter."

    (Họ tin rằng đó là nghĩa vụ của mình để đấu tranh cho một chính nghĩa với tư cách là một chiến sĩ tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freedom fighter

noun
Lật mặt

Một người tham gia vào phong trào kháng chiến chống lại một tổ chức chính trị hoặc xã hội áp bức.

"Nelson Mandela is regarded as a freedom fighter against apartheid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a freedom fighter, isn't he?
Anh ấy là một chiến sĩ tự do, phải không?
Phủ định
They aren't freedom fighters, are they?
Họ không phải là những chiến sĩ tự do, phải không?
Nghi vấn
Freedom fighters fight for justice, don't they?
Những chiến sĩ tự do đấu tranh cho công lý, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom fighter".

Tính chủ quan của thuật ngữ

Thuật ngữ 'freedom fighter' thường mang tính chủ quan cao và có thể gây tranh cãi. Một người được coi là 'chiến sĩ tự do' bởi nhóm người này có thể bị coi là 'kẻ khủng bố' hoặc 'phiến quân' bởi một nhóm khác, tùy thuộc vào quan điểm chính trị, hệ tư tưởng và bối cảnh lịch sử. Ví dụ, một số chính phủ có thể gọi đối thủ của họ là 'khủng bố', trong khi những người ủng hộ thì gọi họ là 'chiến sĩ tự do'.

Biểu tượng của các cuộc đấu tranh

Cụm từ 'freedom fighter' gắn liền với các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, quyền con người, dân chủ và tự quyết trên toàn cầu. Nó gợi lên hình ảnh của những cá nhân hoặc nhóm người dám đứng lên chống lại áp bức, bất công, hoặc sự chiếm đóng của nước ngoài, vì mục tiêu cao cả là tự do cho cộng đồng và đất nước của họ. Nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng được vinh danh với danh xưng này.